
| Mẫu xe | Nissan Almera CVT (cao cấp) |
|---|---|
| Giá mẫu xe (tham khảo) | 595,000,000 đồng |
| Kiểu xe | Sedan |
| Thiết kế | Xe nhỏ đi phố |
| Phân khúc | Xe phổ thông |
| Động cơ | Xe được trang bị động cơ xăng 1.0L Turbo, công suất tối đa 100 mã lực, kết hợp hộp số CVT và dẫn động cầu trước. |
| Màu sắc | đỏ, trắng, cam, đen, bạc và xám ghi. |
| Số chỗ | Xe 5 chỗ |
| Kích thước | Dài, rộng, cao (4495 x 1740 x 1460) mm. |
| Ngoại thất | Xe có thiết kế hiện đại, trẻ trung.Trang bị đèn trước Halogen, ban ngày, đèn sương mù và đèn hậu Led.Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện và báo rẽ.Xe trang bị bộ mâm 15, kèm hệ thống phanh đĩa hai bánh trước, phanh sau tang trống.Khoảng sáng gầm xe 135 mm. |
| Nội thất | Nội thất rộng.Vô lăng bọc da, tích hợp các nút điều khiển chức năng.Màn hình sau vô lăng 7 inch, màn hình giải trí trung tâm 8 inch.Chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm.Ghế bọc nỉ, ghế lái chỉnh điện 6 hướng.Điều hòa tự động.Hệ thống âm thanh 6 loa.Khoang chứa hành lý có dung tích 483 lít. |
| Công nghệ, tính năng | Xe trang bị 6 túi khí.Hệ thống phanh ABS, EBD, BA.Cân bằng điện tử.Kiểm soát lực kéo.Khởi hành ngang dốc.Hỗ trợ xuống dốc.Cảnh báo điểm mù.Cảnh báo phương tiện cắt ngang.Camera 360 độ. |
| Ưu điểm | Thiết kế hiện đại, mạnh mẽ.Nội thất rộng.Tiết kiệm nhiên liệu. |
| Nhược điểm | Động cơ chưa có sự khác biệt với các đối thủ cùng phân khúc.Ghế ngồi chưa được bọc da.Cần trang bị phanh đĩa cho hai bánh sau. |
| Trải nghiệm | (Đang cập nhật) |
| Đánh giá khác | (Đang cập nhật) |
| Các mẫu cùng phân khúc | Toyota Vios.Honda City.Mitsubishi Attrage. |
(Một số thông số kỹ thuật của xe được tham khảo tại nissanvietnam.vn)
Xem thêm:



































