
| Mẫu xe | Toyota Camry 2.0 Q |
|---|---|
| Giá mẫu xe (tham khảo) | 1,220,000,000 đồng |
| Kiểu xe | Sedan |
| Thiết kế | Gầm thấp đi phố |
| Phân khúc | Xe tầm trung |
| Động cơ | Xe được trang bị động cơ xăng 2.0L, sản sinh công suất 170 mã lực. |
| Màu sắc | Trắng ngọc trai, Đen, Đỏ, Đen Crystal |
| Số chỗ | Xe 5 chỗ |
| Kích thước | Dài, rộng, cao (4885 x 1840 x 1445) mm. |
| Ngoại thất | Xe thiết kế hiện đại, trẻ trung.Trang bị đèn chiếu gần – xa Bi-Led có tự động, đèn bàn ngày và đèn hậu Led.Gạt mưa tự động.Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, báo rẽ, nhớ vị trí và tự động điều chỉnh khi lùi.Xe trang bị bộ mâm 18 inch kèm thắng đĩa.Khoảng sáng gầm xe 140 mm. |
| Nội thất | Nội thất rộng rãi, hiện đại.Vô lăng 3 chấu bọc da, tích hợp các nút điều khiển chức năng.Màn hình sau vô lăng 7 inch, màn hình giải trí trung tâm 9 inch.Ghế bọc da, ghế lái chỉnh điện 10 hướng, ghế phụ 8 hướng.Điều hòa tự động 3 vùng.Hệ thống âm thanh 9 loa cao cấp.Dung tích khoang hành lý 524 lít. |
| Công nghệ, tính năng | Xe được trang bị 9 túi khí.Hệ thống phanh ABS, EBD, BA.Cân bằng điện tử.Kiểm soát lực kéo.Khởi hành ngang dốc.Cảnh báo điểm mù.Cảnh báo phương tiện cắt ngang.Cảm biến áp suất lốp.Cảm biến trước – sau.Camera lùi. |
| Ưu điểm | Thiết kế sang trọng.Nôi thất rộng rãi.Công nghệ an toàn cao. |
| Nhược điểm | Giá bán cao. |
| Trải nghiệm | (Đang cập nhật) |
| Đánh giá khác | (Đang cập nhật) |
| Các mẫu cùng phân khúc | Mazda 6.Honda Accord. |
(Một số thông số kỹ thuật của xe được tham khảo tại toyota.com.vn)
Xem thêm:



































