Những hành trình tràn đầy ý nghĩa và niềm hạnh phúc khi hòa mình vào những cung đường tuyệt đẹp của quê hương, bên cạnh gia đình và những người thân yêu. Đắm chìm trong những cung đường của cảm xúc và phiêu lưu, để chúng tôi giới thiệu đến bạn 5 mẫu SUV rộng lớn, sẵn sàng đồng hành để hướng về quê nhà và tận hưởng khoảnh khắc sum vầy cùng đại gia đình thân thương.
FORD EVEREST
Ford Everest, xuất hiện lần đầu vào năm 2003, đánh dấu sự ra đời của một mẫu SUV cỡ trung vô cùng ấn tượng. Với thiết kế cuốn hút, động cơ mạnh mẽ, khả năng vận hành xuất sắc trên mọi địa hình khó khăn và không gian nội thất rộng rãi. Trong quá trình phát triển, Everest đã trải qua ba thế hệ nâng cấp, mang đến cho người lái xe những trải nghiệm ngày càng hoàn hảo. Mỗi thế hệ đều đi kèm với nhiều phiên bản cải tiến, như hiệu suất, an toàn và mang đến sự thoải mái cho hành khách.

Động cơ
Ford Everest với 4 phiên bản, tối ưu hóa trải nghiệm của khách hàng thông qua hai lựa chọn động cơ mạnh mẽ. Phiên bản 2.0L Diesel Single Turbo đi kèm với hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động 1 cầu, tạo nên sức mạnh linh hoạt cho mọi chuyến đi. Trong khi đó, phiên bản 2.0L Diesel Bi-Turbo sở hữu động cơ truyền đến cả 4 bánh qua hộp số tự động 10 cấp, mang lại sự ổn định và hiệu suất đỉnh cao trên mọi loại địa hình.


Xe sử dụng động cơ 2.0L Diesel Single Turbo – cho công suất tối đa 170 mã lực.

Xe sử dụng động cơ 2.0L Diesel Bi-Turbo – cho công suất tối đa 209 mã lực.


Thiết kế ngoại thất
Ford Everest 2024 là sự kết hợp hoàn hảo giữa phong cách thiết kế kiểu Mỹ và sự đa dụng. Với kích thước tổng thể dài, rộng, cao (4914 x 1923 x 1842) mm, được thiết kế vuông vức, chiếc xe không chỉ trông rất to con và hầm hố. Mặt ca lăng rộng lớn, đèn LED hình chữ C độc đáo úp vào nhau tạo điểm nhấn mạnh mẽ ở phần đầu xe, và logo to trang trí ở trung tâm, tất cả đều làm nổi bật vẻ sang trọng của Everest.


Xe được trang bị đèn LED tự động bật – tắt trên tất cả các phiên bản, trong khi bản cao cấp sử dụng đèn LED Matrix, tăng thêm sự hiện đại và tính năng của chiếc xe. Gương chiếu hậu tích hợp các tính năng chỉnh điện, gập điện và báo rẽ, mang lại sự tiện ích và linh hoạt cho người lái.

Với bản tiêu chuẩn sử dụng mâm 18 inch, các bản cao sử dụng mâm 20 inch, Everest trở nên mạnh mẽ và ấn tượng từ mọi góc nhìn. Cụm đèn hậu LED tinh xảo, với chữ Ford nổi bật giữa hai đèn hậu, không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn làm nổi bật đặc điểm độc đáo của xe. Everest 2024 không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là biểu tượng của phong cách.


Các màu ngoại thất của xe Ford Everest bào gồm: Bạc, Xám Meteor, Nâu, Đen, Trắng tuyết, Đỏ Cam.
Thiết kế nội thất
Khi bước vào nội thất của Ford Everest 2024, người dùng không thể không chú ý đến điểm nổi bật là màn hình trung tâm đặt dọc với kích thước lớn, tạo nên một diện mạo độc đáo và khác biệt so với các phiên bản trước đây. Không gian nội thất rộng lớn và cao cấp không chỉ mang lại sự thoải mái mà còn tăng cường tầm nhìn cho người lái.



Điều này càng được nhấn mạnh bởi các chi tiết thiết kế hiện đại, như vô lăng 3 chấu tích hợp nhiều nút bấm, màn hình hiển thị thông tin 8 inch sau vô lăng, riêng bản cao nhất là 12,4 inch, màn hình giải trí trung tâm 10 inch cho hai bản thấp và 12 inch trên hai bản cao cấp, có tích hợp công nghệ giải trí SYNC cùng hệ thống âm thanh 8 loa. Các tính năng như điều hòa hai vùng độc lập, ghế ngồi bọc da thiết kế ôm người, cùng cửa kính 1 chạm lên xuống, đều làm nổi bật sự tiện nghi và sang trọng trong không gian lái xe.


Trang bị trên Everest 2024
| Các phiên bản For Everset | Ambiente | Sport | Titanium | Titanium+ |
| Giá bán | 1,099 tỷ | 1,178 tỷ | 1,299 tỷ | 1,468 tỷ |
| Kích thước | Dài, rộng, cao (4914 x 1923 x 1842) mm | |||
| Động cơ | 2.0L Diesel Single Turbo | 2.0L Diesel Single Turbo | 2.0L Diesel Single Turbo | 2.0L Diesel Bi-Turbo |
| Công suất cực đại | 170 mã lực | 170 mã lực | 170 mã lực | 209 mã lực |
| Hộp số tự động | 6 AT | 6 AT | 6 AT | 10 AT |
| Dẫn động | 4×2 | 4×2 | 4×2 | 4×4 |
| Trang bị ngoại thất | ||||
| Đèn phía trước | LED | LED | LED | LED Matrix |
| Đèn tự động bật | Có | Có | Có | Có |
| Đèn sương mù | Có | Có | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có | Có | Có |
| Đèn sau | LED | LED | LED | LED |
| Mâm | 18 inch | 20 inch | 20 inch | 20 inch |
| Tang bị nội thất | ||||
| Vô lăng | Urethane | Bọc da | Bọc da | Bọc da |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có | Có |
| Auto Hold | Có | Có | Có | Có |
| Ghế lái chỉnh điện | 8 hướng | 8 hướng | 8 hướng | 8 hướng |
| Ghế phụ chỉnh điện | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ | 8 hướng | 8 hướng |
| Điều hoà tự động | 2 vùng | 2 vùng | 2 vùng | 2 vùng |
| Màn hình giải trí | 10 inch | 10 inch | 12 inch | 12 inch |
| Âm thanh | 8 loa | 8 loa | 8 loa | 8 loa |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Có | Có |
| Cốp điện thông minh | Không | Có | Có | Có |

Ford Everest 2024 không chỉ là một chiếc xe SUV đa dụng, mà là biểu tượng của sự hoàn hảo trong thiết kế và tính năng. Với ngoại thất hầm hố, mạnh mẽ cùng nội thất sang trọng và tiện nghi, chiếc xe này không chỉ thu hút mọi ánh nhìn mà còn mang lại trải nghiệm lái xe đỉnh cao. Sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại, động cơ mạnh mẽ, và không gian nội thất rộng lớn tạo nên một chiếc SUV đáng chú ý, đáp ứng mọi mong đợi của người dùng cho những chuyến hành trình yêu thương.
MITSUBISHI PAJERO SPORT
Mitsubishi Pajero Sport với ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield thế hệ mới không chỉ là biểu tượng của sức mạnh và công nghệ, chiếc xe mang đến trải nghiệm lái xe an toàn và tiện nghi với gói an toàn Mitsubishi E-Assist. Đây là sự kết hợp hoàn hảo giữa vẻ ngoại thất cuốn hút và tính năng hiện đại, tạo nên một người bạn đồng hành đáng tin cậy trên mọi hành trình.

Động cơ
Mitsubishi Pajero Sport có hai phiên bản tại thị trường Việt Nam, đặc biệt chú trọng vào động cơ dầu 2.4L được tinh chỉnh và cải tiến. Sự cải tiến không chỉ tăng công suất mà còn giảm độ rung, tối ưu hóa hiệu suất và tiêu thụ nhiên liệu. Điều này mang đến trải nghiệm lái xe ấn tượng trên mọi hành trình.


Pajero Sport được trang bị động cơ 2.4L Diesel MIVEC, cho công suất tối đa 181 mã lực.

Thiết kế ngoại thất
Mitsubishi Pajero Sport, với kích thước tổng thể là dài, rộng, cao (4825 x 1815 x 1835) mm, thiết kế theo ngôn ngữ Dynamic Shield, tạo nên một hình ảnh to con và mạnh mẽ. Mặt trước được trang trí bằng các thanh mạ chrome sáng bóng hướng ngang và hình chữ U ôm chọn hai bên đèn, kết hợp với hệ thống đèn LED chia thành hai tầng, tạo nên vẻ hiện đại và sang trọng. Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, báo rẽ LED thể hiện sự tiện nghi và tính năng hiện đại. Mâm xe 6 chấu 18 inch mạnh mẽ, tạo điểm nhấn năng động. Ở phía đuôi, cánh gió, anten cá mập, và đèn hậu LED chạy dài tạo nên một bức tranh đẹp mắt và cuốn hút cho Mitsubishi Pajero Sport.



Mitsubishi Pajero Sport có các màu để lựa chọn như: Nâu, đen và trắng
Thiết nội thất
Mitsubishi Pajero Sport không chỉ gây ấn tượng với khoang nội thất bắt mắt mà xe còn được trang bị màn hình kỹ thuật số sau vô lăng và màn hình giải trí trung tâm 8 inch không chỉ tạo nên vẻ đẹp thẩm mỹ cao mà còn mang lại trải nghiệm lái xe hiện đại và tiện lợi. Hệ thống âm thanh 6 loa, vô lăng 4 chấu kết hợp nút điều chỉnh và lẫy chuyển số thiết kế to giúp tăng tính thực tế và dễ sử dụng.



Sự thoải mái còn được nâng cao với điều hòa hai vùng độc lập. Hệ thống phanh tay điện tử tiên tiến giúp tăng cường an toàn, đặc biệt khi đừng xe và chuyển cần số về P, phanh tay tự động kích hoạt, một tính năng an toàn đáng chú ý.

Bản hai cầu của Pajero Sport còn được trang bị hành trình thích ứng Adaptive Cruise Control với nhiều chức năng như giữ làn đường và duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước, đưa trải nghiệm lái xe lên một tầm cao mới với tính năng tự động và an toàn tối ưu.
Trang bị trên Pajero Sport
| Mitsubishi Pajero Sport | Diesel 4×2 AT | Diesel 4×4 AT |
| Giá bán | 1,130 tỷ | 1,365 tỷ |
| Kích thước | Dài, rộng, cao (4825 x 1815 x 1835) mm | |
| Động cơ | ||
| Động cơ xăng | 2.4L Diesel MIVEC | 2.4L Diesel MIVEC |
| Công suất cực đại | 181 mã lực | 181 mã lực |
| Hộp số | 8AT | 8AT |
| Dẫn động | Cầu sau RWD | 2 cầu 4WD II |
| Khoá vi sai cầu sau | Không | Có |
| Trang bị ngoại thất | ||
| Đèn trước | Bi – LED | Bi – LED |
| Đèn tự động bật/tắt | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Cỡ mâm | 18 inch | 18 inch |
| Trang bị nội thất | ||
| Vô lăng & cần số | Bọc da | Bọc da |
| Lẫy chuyển số | Có | Có |
| Đồng hồ kỹ thuật số | Màn hình 8 inch | Màn hình 8 inch |
| Chất liệu ghế | Da | Da |
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
| Ghế hành khách trước | Chỉnh tay | Chỉnh điện 8 hướng |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Làm sạch không khí NanoE | Không | Có |
| Hệ thống giải trí | Màn hình cảm ứng 8 inch | Màn hình cảm ứng 8 inch |
| Âm thanh | 6 loa | 6 loa |
| Cốp điện thông minh | Có | Có |

Mitsubishi Pajero Sport là một SUV với thiết kế mạnh mẽ, nội thất hiện đại, và tính năng an toàn cao. Sự kết hợp giữa ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield, hệ thống giải trí tiện ích, và tính năng an toàn như phanh tay điện tử và Adaptive Cruise Control tạo nên một chiếc xe đa dụng và đáp ứng được nhu cầu di chuyển thoải mái trên những cung đường dài.
HYUNDAI SANTAFE
Hyundai Santafe, đại diện cho dòng SUV cỡ trung của Hyundai Motor Company, tỏa sáng từ năm 2000 và ngày càng hoàn thiện với những cải tiến kỹ thuật. Santafe 2023, với thiết kế hiện đại và mạnh mẽ, không chỉ ghi điểm với đường nét sắc sảo và cá tính mà còn đem đến không gian rộng rãi cho hành khách với sự thoải mái trong những chuyến hành trình.

Động cơ
Santafe 2023 với ba tùy chọn bao gồm động cơ dầu 2.2L, động cơ xăng 2.5L và 1.6L turbo. Trong số đó, động cơ dầu Smartstream 2.2L không chỉ là một sự lựa chọn mạnh mẽ mà còn là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu. Được cải tiến, nó mang đến cảm giác lái êm ái và mạnh mẽ hơn, làm tăng thêm phần hứng thú trong mỗi hành trình.


Điều đặc biệt đáng chú ý là mặc cho sự mạnh mẽ của động cơ dầu, Santafe 2023 vẫn duy trì được mức tiếng ồn thấp trong khoang hành khách. Điều này không chỉ làm tăng cường cảm giác thoải mái mà còn tạo nên không gian yên tĩnh cho mọi hành trình.

Santafe 2023 sử dụng động xăng 2.5L cho công suất 180 mã lực, động cơ xăng 1.6L-Hybrid cho công suất 230 mã lực.

Riêng động cơ dàu Smartstream 2.2 có công suất 200 mã lực.
Thiết kế ngoại thất
Santafe có thể không đáp ứng được mọi sở thích của khách hàng, nhưng không thể phủ nhận rằng thiết kế của chiếc xe ngày càng thu hút số lượng đông đảo khách hàng. Với kích thước tổng thể dài, rộng, cao (4785 x 1900 x 1730) mm. Mặt ca lăng phía trước được thiết kế to bản, với đèn ban ngày mang kiểu chữ T và sử dụng tia sáng LED, tạo điểm nhấn sáng tạo. Bóng đèn Led được trang bị trên tất cả các phiên bản. Theo đó thân xe thể thao với đường gân chạy thẳng từ trước ra sau. Sự ấn tượng được tăng cường bởi mâm 18 inch cho hải phiên bản thấp và mâm 19 inch cho hai phiên bản cao.

Phần đuôi xe cũng không kém phần ấn tượng với thiết kế đèn hậu 3D LED và thanh phản quang chạy dài nối hai bên đèn hậu, tạo nên một diện mạo hấp dẫn và đẹp mắt. Mặc dù có ý kiến trái chiều, nhưng Santafe vẫn giữ vững sức hút của mình thông qua sự kết hợp tinh tế giữa tính năng hiện đại và thiết kế thể thao.

Santafe có các màu để lựa chọn như xanh biển, đỏ đô, trắng, ghi bạc, vàng cát, đen
Thiết kế nội thất
Đối với những người yêu Santafe, không thể không hài lòng với thiết kế nội thất hiện đại và tinh tế. Khu vực cần số trước đây đã được thay thế bằng yên ngựa với các nút bấm chức năng như cần số, chế độ lái, điều hòa và làm mát ghế, được bố trí một cách khoa học. Vô lăng bọc da với nhiều nút bấm tích hợp, phía sau vô lăng là màn hình kỹ thuật số 4.2 inch cho hai phiên bản thấp và 12.3 inch cho hai phiên bản cao, cùng với màn hình trung tâm giải trí cảm ứng 10.25 inch, tạo nên không gian nội thất vừa sang trọng, vừa tiện ích cho trải nghiệm lái xe thêm phần tuyệt vời.



Trang bị trên Santafe
| Các phiên bản trên Santafe | 2.5 Xăng | 2.2 Dầu | 2.5 Xăng cao cấp | 2.2 Dầu cao cấp | 1.6 Xăng Hybrid |
| 1,029 tỷ | 1,120 tỷ | 1,210 tỷ | 1,269 tỷ | 1,369 tỷ | |
| Kích thước | Dài, rộng, cao (4785 x 1900 x 1730) mm | ||||
| Động cơ | |||||
| Động cơ | 2.5 Xăng | 2.2 Dầu | 2.5 Xăng | 2.2 Dầu | 1.6T Xăng |
| Công suất cực đại | 180 mã lực | 200 mã lực | 180 mã lực | 200 mã lực | 230 mã lực |
| Dung tích bình xăng (lít) | 71 | 71 | 71 | 71 | 71 |
| Hộp số | 6AT | 8DCT | 6AT | 8DCT | 6AT |
| Truyền động | FWD | FWD | HTRAC | HTRAC | Xăng lai điện |
| Chế độ địa hình | Không | Không | Không | Có | Không |
| Trang bị ngoại thất | |||||
| Đèn trước | Bi-LED | Bi-LED | Bi-LED | Bi-LED | Bi-LED |
| Đèn hậu | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn định vị LED | Có | Có | Có | Có | Có |
| Mâm | 18 inch | 18 inch | 19 inch | 19 inch | 19 inch |
| Trang bị nội thất | |||||
| Vô lăng & cần số bọc da | Có | Có | Có | Có | Có |
| Vô lăng chỉnh 4 hướng | Có | Có | Có | Có | Có |
| Sưởi vô lăng | Không | Không | Có | Có | Có |
| Lẫy chuyển số | Có | Có | Có | Có | Có |
| Màn hình đa thông tin | 4,2 inch | 4,2 inch | 12,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch |
| Hiển thị kính lái HUD | Không | Không | Có | Có | Có |
| Cruise Control | Có | Có | Chủ động | Chủ động | Chủ động |
| Ghế | Da | Da | Da | Da | Da |
| Ghế lái chỉnh điện | Có | Có | Có | Có | Có |
| Ghế lái nhớ vị trí | Không | Không | Có | Có | Có |
| Ghế phụ chỉnh điện | Không | Không | Có | Có | Có |
| Ghế trước có sưởi & làm mát | Không | Không | Có | Có | Có |
| Màn hình cảm ứng | 10,25 inch | 10,25 inch | 10,25 inch | 10,25 inch | 10,25 inch |
| Số loa | 10 loa | 10 loa | 10 loa | 10 loa | 10 loa |
| Sạc không dây Qi | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cửa sổ trời Panorama | Không | Không | Có | Có | Có |
| Cốp điện thông minh | Có | Có | Có | Có | Có |

Hyundai Santafe là một chiếc SUV cỡ trung đầy ấn tượng với thiết kế ngoại thất sáng tạo, không chỉ hiện đại mà còn thể thao và đẳng cấp. Nội thất được chăm chút kỹ lưỡng, mang lại không gian sang trọng và tiện nghi. Việc tích hợp các tính năng hiện đại, từ màn hình kỹ thuật số cho đến bảng điều khiển trung tâm, làm cho Santafe trở thành một người bạn đồng hành đáng tin cậy trong mọi hành trình. Động cơ đa dạng và hiệu suất vận hành ổn định là điểm mạnh, các tính năng an toàn và tiện ích làm tăng thêm giá trị cho chiếc xe này. Tổng thể, Santafe không chỉ là phương tiện vận chuyển mà còn là biểu tượng của sự tiện nghi, hiện đại và phong cách trong phân khúc SUV.
KIA SORENTO
Kia Sorento, xuất hiện từ năm 2002, là một mẫu SUV cỡ trung với thiết kế hấp dẫn, động cơ mạnh mẽ, khả năng vận hành ổn định trên mọi địa hình và không gian nội thất rộng rãi. Qua 4 thế hệ nâng cấp, Sorento liên tục được cải tiến với nhiều phiên bản khác nhau và ngày càng được nhiều người tiêu dùng lựa chọn.

Động cơ
Sorento 2023 cung cấp nhiều tùy chọn động cơ khác nhau. Phiên bản xăng sử dụng động cơ 2.5L với công suất 177 mã lực và hộp số tự động 6 cấp. Trong khi đó, động cơ dầu 2.2L đi kèm với hộp số tự động 8 cấp, mang lại công suất 198 mã lực. Ngoài ra, có phiên bản xăng lai điện HEV 1.6 AT sử dụng động cơ xăng SmartStream 1.6 tăng áp với công suất tối đa lên đến 238 mã lực. Sự đa dạng trong lựa chọn động cơ giúp đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
Thiết kế ngoại thất
Với kích thước tổng thể dài, rộng, cao (4810 x 1900 x 1700) mm, Kia Sorento không chỉ ghi điểm với sự hiện đại mà còn với thiết kế ngoại thất đẹp mắt. Điểm nhấn của mặt trước là lưới tản nhiệt lớn hình mũi hỗ được thiết kế tinh tế với đèn pha LED, tạo nên vẻ đẹp mạnh mẽ và sang trọng. Sorento còn được trang bị kính tối màu, tăng thêm sự quyến rũ và nổi bật.



Mâm xe cũng được chăm chút với hai bản cao nhất sử dụng mâm 19 inch, trong khi các phiên bản còn lại sử dụng mâm 18 inch, tạo ra sự cân đối và phong cách cho dòng xe này.
Xe có các màu lựa chọn như sau: Xám, bạc, đỏ, xanh, xanh đậm, trắng, nâu, đen, đỏ.
Thiết kế nội thất
Khoang lái của Kia Sorento 2023 được thiết kế với các chi tiết hoàn toàn mới, chất liệu chủ yếu được sử dụng bên trong cabin là da, nhựa giả da và nhựa cao cấp. Cột A bố trí gọn gàng tạo sự thông thoáng trong tầm quan sát của người lái. Cửa gió có thiết kế hai tầng riêng biệt với viền mạ bạc. Vô lăng được bọc da với thiết kế 3 chấu thể thao, màn hình sau vô lăng của ba bản thường là 4.2 inch, các bản cao sử dung màn hình 12.3 inch. Màn hình giải trí trung tâm trên tất cả các phiên bản là 10.25 inch.


Các phiên bản máy xăng và máy dầu trên Sorento 2023 đều có nút xoay chỉnh chế độ lái Drive Mode dành cho từng loại địa hình. Ngoài ra, các phiên bản máy xăng được trang bị cần số dạng cơ truyền thống, trong khi các phiên bản máy dầu sử dụng cần số núm xoay, mang đến trải nghiệm mới lạ cho người dùng.

Ghế ngồi của tất cả phiên bản Kia Sorento 2023 đều bọc da. Thiết kế phần đệm và lưng dày cho cảm giác ngồi thoải mái. Các bản cao cấp còn được ưu ái khi trang bị ghế lái và ghế phụ chỉnh điện, chức năng nhớ vị trí ghế lái và chế độ làm mát hoặc sưởi tiện dụng
Trang bị trên Kia Sorento
| Kia Sorento | 2.2D Luxury | 2.5G Premium | 2.5G Signature AWD (6 chỗ) | 2.5G Signature AWD (7 chỗ) | 2.2D Premium AWD | 2.2D Signature AWD (6 chỗ) | 2.2D Signature AWD (7 chỗ) | Hybrid 1.6L Premium | Hybrid 1.6L Signature | Plug-in Hybrid 1.6L Premium | Plug-in Hybrid 1.6L Signature |
| Giá bán | 979 triệu | 1,049 tỷ | 1,179 tỷ | 1,124 tỷ | 1,149 tỷ | 1,254 tỷ | 1,169 tỷ | 1,199 tỷ | 1,299 tỷ | 1,459 tỷ | 1,569 tỷ |
| Kích thước tổng thể | Dài, rộng, cao (4810 x 1900 x 1700) mm | ||||||||||
| Động cơ | |||||||||||
| Động cơ | 2.2 Diesel | 2.2 Diesel | 2.2 Diesel | 2.2 Diesel | 2.5 Xăng | 2.5 Xăng | 2.5 Xăng | Điện + xăng 1.6L tăng áp | |||
| Công suất cực đại | 198 mã lực | 198 mã lực | 198 mã lực | 198 mã lực | 177 mã lực | 177 mã lực | 177 mã lực | 238 mã lực | 238 mã lực | 238 mã lực | 238 mã lực |
| Hộp số | 8 DCT | 8 DCT | 8 DCT | 8 DCT | 6 AT | 6 AT | 6 AT | 6 AT | 6 AT | 6 AT | 6 AT |
| Trang bị ngoại thất | |||||||||||
| Đèn gần/xa | LED | LED | LED Projector | LED Projector | LED | LED Projector | LED Projector | LED Projector | LED Projector | LED Projector | LED Projector |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED | LED | LED | LED | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn hậu | Halogen | LED | LED | LED | LED | LED | LED | LED | LED | LED | LED |
| Cỡ mâm | 18 inch | 18 inch | 19 inch | 19 inch | 18 inch | 19 inch | 19 inch | 19 inch | 19 inch | 19 inch | 19 inch |
| Trang bị nội thất | |||||||||||
| Vô lăng | Bọc da | Bọc da | Bọc da | Bọc da | Bọc da | Bọc da | Bọc da | Bọc da | Bọc da | Bọc da | Bọc da |
| Sưởi tay lái | Không | Không | Không | Có | Không | Không | Có | Có | Có | Có | Có |
| Lẫy chuyển số | Không | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | 4,2 inch | 4,2 inch | 12,3 inch | 12,3 inch | 4,2 inch | 12,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch |
| Màn hình HUD | Không | Không | Không | Có | Không | Không | Có | Có | Có | Có | Có |
| Chuyển số nút xoay | Không | Không | Có | Có | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Chất liệu ghế | Bọc da | Bọc da | Bọc da | Bọc da | Bọc da | Bọc da | Bọc da | Bọc da | Bọc da | Bọc da | Bọc da |
| Điều hoà | Tự động 1 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Hệ thống giải trí | AVN 10,25 inch | AVN 10,25 inch | AVN 10,25 inch | AVN 10,25 inch | AVN 10,25 inch | AVN 10,25 inch | AVN 10,25 inch | AVN 10,25 inch | AVN 10,25 inch | AVN 10,25 inch | AVN 10,25 inch |
| Âm thanh | 6 loa | 6 loa | 12 loa | 12 loa | 6 loa | 12 loa | 12 loa | 12 loa | 12 loa | 12 loa | 12 loa |
| Cốp điện | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |

Với thiết kế ngoại thất đầy mạnh mẽ và trang bị tiện nghi hiện đại, Kia Sorento không chỉ là chiếc xe, mà còn là sự lựa chọn lý tưởng cho những chuyến phiêu lưu đường dài thoải mái cho mọi hành trình.
TOYOTA FORTUNNER
Toyota Fortuner, một chiếc SUV 7 chỗ ngồi, đã giành được sự ưa chuộng tại thị trường Việt Nam. Xe không chỉ nổi bật với thiết kế mạnh mẽ mà còn được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn tiên tiến. Nhờ vào những tính năng này, Fortuner mang lại sự an tâm và tin cậy cho người dùng trên mọi hành trình, đảm bảo an toàn cho cả hành khách và tài xế trong mọi chuyến đi.

Động cơ
Toyota Fortuner đa dạng với 3 tùy chọn động cơ, bao gồm động cơ xăng 2.7L, động cơ dầu 2.4L và 2.8L. Công suất lần lượt là 164 mã lực cho động cơ xăng, 147 mã lực cho động cơ dầu 2.4L, và 201 mã lực cho động cơ dầu 2.8L. Nhờ vào sự linh hoạt của các động cơ này, Fortuner trở thành một lựa chọn đáng chú ý cho cả đi đường trường và vượt qua các địa hình đồi núi.


Động cơ dầu 2.4L cho công suất 147 mã lực.

Động cơ đầu 2.8L cho công suất 201 mã lực.

Động cơ xăng 2.7L cho công suất 164 mã lực.

Thiết kế ngoại thất
Fortuner có kích thước tổng thể dài, rộng, cao (4795 x 1855 x 1835) mm. Trình làng với những điểm thay đổi ngoại thất nổi bật, đặc biệt là lưới tản nhiệt phía trước, trông khỏe khoắn và hầm hố hơn, làm nổi bật sự mạnh của chiếc xe. Xe được trang bị đèn LED, gương chiếu hậu có chức năng điều chỉnh điện và gập điện, kèm theo đó là tích hợp báo rẽ, tăng cường tính năng và tiện ích.

Phiên bản thấp 2.4L sử dụng mâm 6 chấu 17 inch, trong khi các phiên bản cao hơn sử dụng mâm 18 inch, tạo nên sự đa dạng về phong cách cho từng phiên bản của Fortuner. Phần đuôi xe được thiết kế với đèn hậu LED thanh mảnh kéo dài qua hai bên, cùng với ống xả được che lại, tạo nên một diện mạo đồng nhất và hiện đại cho phần đuôi xe.

Fortunner có các màu để lựa chọn như sau: Màu Đen -218, màu Bạc – 1D6, màu Đồng Ánh Kim – 4V8, màu Nâu – 4W9 và màu Trắng Ngọc Trai – 089
Thiết kế nội thất
Toyota Fortuner 2024 tiếp tục giữ thiết kế mạnh mẽ cho thế hệ tiếp theo mang đậm chất thực dụng. Taplo và ốp cửa tiếp tục sử dụng các chất liệu quen thuộc như nhựa mềm, bọc da, kết hợp với chi tiết trang trí mạ bạc và ốp gỗ. Bảng điều khiển trung tâm được thiết kế hình chữ T đối xứng, với vô lăng bọc da và ốp gỗ, đi kèm với các phím chức năng tiện ích. Cụm đồng hồ sau vô lăng là màn hình TFT 4.2 inch, trong khi màn hình trung tâm có kích thước 7 inch cho bản thấp nhất, các bản còn lại được trang bị 9 inch và hệ thống âm thanh 11 loa, mang lại trải nghiệm giải trí đa dạng và sống động. Xe còn được trang bị điều hòa hai vùng độc lập, tạo ra không gian nội thất rộng rãi và thoải mái, với các ghế ngồi được bọc da cao cấp.


Trang bị trên Fortunner
| Các phiên bản Fortunner | 2.4AT 4×2 (máy dầu – lắp ráp) | 2.4AT 4×2 Legender (máy dầu – lắp ráp) | 2.8AT 4×4 Legender (máy dầu – lắp ráp) | 2.7AT 4×2 (máy xăng – nhập khẩu) | 2.7AT 4×4 (máy xăng – nhập khẩu) |
| 1,055 tỷ | 1,185 tỷ | 1,350 tỷ | 1,165 tỷ | 1,250 tỷ | |
| Kích thước tổng thể | Dài, rộng, cao (4795 x 1855 x 1835) mm | ||||
| Động cơ | |||||
| Công suất cực đại | 147 mã lực | 147 mã lực | 201 mã lực | 164 mã lực | 164 mã lực |
| Hộp số | 6AT | 6AT | 6AT | 6AT | 6AT |
| Trang bị ngoại thất | |||||
| Đèn trước | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động | Có | Có | Có | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | LED | LED | LED | LED |
| Mâm | 17 inch | 18 inch | 18 inch | 18 inch | 18 inch |
| Trang bị nội thất | |||||
| Vô lăng bọc da | Có | Có | Có | Có | Có |
| Lẫy chuyển số | Có | Có | Có | Có | |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | TFT 4,2 | TFT 4,2 | TFT 4,2 | TFT 4,2 | TFT 4,2 |
| Gương hậu chống chói tự động | Có | Có | Có | Có | Có |
| Ghế | Da | Da | Da | Da | Da |
| Ghế trước | Thể thao | Thể thao | Thể thao | Thể thao | Thể thao |
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
| Ghế hành khách trước | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
| Điều hoà tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Màn hình cảm ứng | 7 inch | 9 inch | 9 inch | 9 inch | 9 inch |
| Âm thanh | 6 loa | 11 loa JBL | 11 loa JBL | 11 loa JBL | 6 loa |
| Cốp điện | Không | Có | Có | Có | Có |

Với thiết kế mạnh mẽ và tính năng an toàn cao, Fortuner không chỉ thu hút sự chú ý với vẻ ngoại thất ấn tượng mà còn đem đến cho người dùng trải nghiệm lái xe an tâm và đáng tin cậy. Điều này càng làm nổi bật sự ưu việt của Fortuner trong danh dách SUV 7 chỗ đủ đáp ứng mọi yêu cầu và mong đợi của khách hàng.
Tổng kết
Trong 5 sự lựa chọn SUV như Ford Everest, Mitsubishi Pajero Sport, Hyundai SantaFe, Kia Sorento, và Toyota Fortuner. Với những đánh giá của từng mẫu xe nêu trên, mang đến những đặc điểm riêng biệt, từ sức mạnh của Everest, sự hiện đại của Pajero Sport, không gian rộng rãi của SantaFe, sự đa dạng của Sorento, đến sự tin cậy của Fortuner. Quyết định cuối cùng phụ thuộc vào ưu tiên cá nhân và nhu cầu của gia đình bạn. Chúc bạn có quyết định, lựa chọn đúng chiếc xe mình yêu thích.



































