
Kia Morning luôn là mẫu xe hatchback hạng A được ưa chuộng tại Việt Nam nhờ thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu và giá cả hợp lý. Trong số các phiên bản từng ra mắt, Kia Morning S và Kia Morning Si được nhiều người dùng quan tâm và phân vân lựa chọn. Vậy hai phiên bản này khác nhau ở điểm nào? Phiên bản nào phù hợp hơn với nhu cầu sử dụng của bạn?
Hãy cùng duongcaotoc.com so sánh hai mẫu xe này để tìm ra câu trả lời.
1. Giới thiệu chung
Kia Morning (hay còn gọi là Kia Picanto tại một số thị trường) là mẫu xe cỡ nhỏ hạng A được ưa chuộng tại Việt Nam nhờ tính kinh tế, thiết kế hiện đại và tiện nghi đủ dùng cho nhu cầu di chuyển trong đô thị. Qua nhiều năm, Kia Morning tại thị trường Việt Nam có nhiều phiên bản khác nhau, trong đó Kia Morning S và Kia Morning Si nổi bật về cả kiểu dáng lẫn trang bị.
Vị trí của Kia Morning S và Kia Morning Si
- Kia Morning Si: Đây từng là phiên bản rất thịnh hành, nổi bật với ngoại hình thời trang, thể thao và trang bị vừa đủ.
- Kia Morning S: Ra mắt sau Si, phiên bản S được coi là biến thể cao hơn, sở hữu những nâng cấp đáng kể về cả nội và ngoại thất, đồng thời cũng chú trọng các tính năng an toàn.
Mặc dù cả hai đều có chung “nền tảng” Kia Morning, song chúng vẫn có những điểm khác biệt nhất định về thiết kế, trang bị và giá bán.
2. Thiết kế ngoại thất
Kia Morning Si
- Kiểu dáng tổng quan: Thể thao và trẻ trung.
- Lưới tản nhiệt “mũi hổ” nhỏ gọn, viền crom mỏng.
- Cụm đèn pha: Loại halogen, kèm projector trên một số phiên bản cao cấp. Định dạng bóng halogen thông dụng.
- Đèn sương mù: Thiết kế hình tròn trên cản trước, viền crom nhẹ tạo điểm nhấn.
- Mâm xe: Thông thường dùng mâm hợp kim 14 inch 4 chấu kép, tạo cảm giác gọn nhẹ.
- Gương chiếu hậu: Tích hợp đèn báo rẽ, có thể gập chỉnh điện.
- Cản sau: Phong cách thể thao, ốp nhựa đen với đèn phản quang dạng dẹt.
Kia Morning S
- Tổng quan: Vẫn giữ phong cách trẻ trung, nhưng có một số chi tiết trau chuốt hơn, hiện đại hơn so với Si.
- Đèn pha: Ở phiên bản S, cụm đèn pha (halogen) có bổ sung đèn LED ban ngày (DRL) hoặc dải đèn LED định vị (tùy phiên bản cụ thể và thị trường).
- Đèn hậu: Thường được nâng cấp với dải LED, tăng tính nhận diện.
- Mâm xe: Đa phần dùng mâm 14 inch, nhưng thiết kế chấu có phần cầu kỳ hơn.
- Cản trước, cản sau: Thiết kế bo tròn và có những chi tiết nhấn nhá hiện đại hơn so với Si.
- Gương chiếu hậu: Tích hợp chỉnh điện, gập điện và đèn báo rẽ LED.
Nhận xét: Kia Morning S cải tiến nhẹ ngoại thất, mang chất hiện đại và trẻ trung hơn. Kia Morning Si với phong cách thể thao, phù hợp cho người yêu thích thiết kế năng động và gọn gàng.
3. Thiết kế nội thất
Kia Morning Si
- Ghế ngồi: Thường bọc da hoặc nỉ (tùy bản), kiểu ghế đơn giản.
- Bảng táp-lô: Ốp nhựa cứng, thiết kế đơn giản với các chi tiết mạ bạc để giảm cảm giác đơn điệu.
- Vô lăng: Dạng 2 hoặc 3 chấu, chỉnh cơ, không tích hợp quá nhiều nút bấm.
- Hệ thống giải trí: DVD hoặc màn hình cảm ứng cỡ nhỏ (tùy phiên bản). Có Bluetooth, cổng USB, AUX, Radio cơ bản.
- Hệ thống điều hòa: Chỉnh cơ, với các núm xoay điều chỉnh.
- Cách âm: Ở mức cơ bản, phù hợp phân khúc hạng A.
Kia Morning S
- Ghế ngồi: Bọc da (có thể là da pha nỉ) với đường may tạo khối thể thao hơn.
- Vô lăng: Thông thường là 3 chấu, tích hợp thêm nút bấm điều khiển âm thanh, điện thoại rảnh tay (tùy bản).
- Bảng đồng hồ lái: Thiết kế tinh gọn, hiện đại hơn, đôi khi có thêm màn hình hiển thị đa thông tin.
- Màn hình trung tâm: Thường được nâng cấp kích thước lớn hơn (có thể từ 7 inch), hỗ trợ kết nối đa phương tiện: USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto (một số phiên bản “S cao cấp”).
- Điều hòa: Vẫn dạng chỉnh cơ, nhưng có thể được cải tiến về giao diện các nút chỉnh, đôi khi có thêm chế độ sưởi hoặc lọc khí.
- Không gian: Tương đương Morning Si, tuy nhiên cảm giác sang và hiện đại hơn nhờ chi tiết hoàn thiện tốt hơn.
Nhận xét: Nội thất Kia Morning S được trau chuốt, “ngầu” hơn một chút, thêm công nghệ hiển thị và tiện nghi giải trí so với Kia Morning Si.
4. Động cơ và vận hành
Về cơ bản, cả Kia Morning S và Kia Morning Si đều sử dụng chung động cơ Kappa 1.25L (trên thị trường Việt Nam) kết hợp với hộp số tự động 4 cấp hoặc số sàn 5 cấp, tùy phiên bản.
- Công suất cực đại: khoảng 86 – 87 mã lực tại vòng tua 6.000 vòng/phút.
- Mô-men xoắn cực đại: khoảng 120 Nm tại vòng tua 4.000 vòng/phút.
Cảm giác lái
- Kia Morning Si: Với trọng lượng nhẹ, vô lăng trợ lực điện, việc di chuyển trong đô thị khá nhẹ nhàng, linh hoạt. Trên đường trường ở dải tốc cao, xe có hiện tượng hơi ồn gầm.
- Kia Morning S: Tương tự, khó nhận thấy khác biệt lớn về cảm giác lái so với Morning Si, do cùng hệ thống khung gầm và động cơ. Tuy nhiên, có thể cảm giác ổn định và hệ thống giảm xóc được tinh chỉnh tốt hơn đôi chút.
Mức tiêu hao nhiên liệu
- Trung bình khoảng 6 – 7 lít/100 km khi di chuyển đường hỗn hợp (có thể dao động tùy điều kiện vận hành và thói quen lái).
5. Trang bị an toàn
Kia Morning Si
- Trang bị tiêu chuẩn:
- Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
- Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
- 2 túi khí (tài xế và ghế phụ)
- Dây đai an toàn 3 điểm
- Cảm biến lùi: Có hỗ trợ trên một số phiên bản Si.
Kia Morning S
- Trang bị tiêu chuẩn tương tự Morning Si như ABS, EBD, 2 túi khí…
- Camera lùi: Trên phiên bản S, camera lùi thường được tích hợp sẵn trên màn hình trung tâm.
- Cảm biến hỗ trợ đỗ xe: Nâng cấp cảm biến 2 hoặc 4 điểm, cải thiện an toàn khi quay đầu, lùi đỗ nơi hẹp.
Nhìn chung, các tính năng an toàn của hai phiên bản không quá khác biệt, nhưng Kia Morning S thường có thêm trang bị camera lùi và có thể được cải tiến nhẹ về cảm biến.
6. Giá bán và đối tượng khách hàng
Giá bán của Kia Morning Si và Kia Morning S thay đổi theo năm, chính sách khuyến mãi và từng thời điểm. Song mặt bằng chung, phiên bản S thường có mức giá nhỉnh hơn Si từ 10 – 30 triệu đồng (tùy thời điểm mở bán và tùy khu vực).
Đối tượng khách hàng
- Kia Morning Si: Phù hợp người lần đầu mua ô tô, muốn một chiếc xe cỡ nhỏ, giá mềm, ngoại hình năng động, trang bị cơ bản đủ dùng.
- Kia Morning S: Hướng đến khách hàng trẻ, thích sự hiện đại, cần thêm tính năng hỗ trợ lái và an toàn (camera lùi, cảm biến đỗ xe). Giá sẽ cao hơn một chút nhưng bù lại tiện nghi nhỉnh hơn.
7. Đánh giá Ưu và Nhược điểm

7.1. Kia Morning Si
7.1.1. Ưu điểm
- Giá thành hợp lý:
- Kia Morning Si thường có giá bán thấp hơn so với phiên bản S, phù hợp với ngân sách hạn chế hoặc người mua lần đầu.
- Thiết kế trẻ trung, năng động:
- Ngoại hình gọn gàng, mang phong cách thể thao, phù hợp di chuyển trong đô thị.
- Trang bị đủ dùng trong tầm giá:
- Có sẵn các tính năng cơ bản: màn hình giải trí (DVD hoặc kích thước nhỏ), hệ thống âm thanh, kết nối USB, Bluetooth (tùy phiên bản).
- Chi phí vận hành và bảo dưỡng thấp:
- Chi phí bảo dưỡng, phụ tùng khá “mềm”; độ bền và khả năng tiết kiệm nhiên liệu ổn định.
7.1.2. Nhược điểm
- Tiện nghi hạn chế:
- Nội thất chỉ ở mức cơ bản, ghế bọc nỉ hoặc da đơn giản, điều hòa chỉnh cơ, ít công nghệ hỗ trợ lái.
- Ít trang bị an toàn nâng cao:
- Chỉ có ABS, EBD, 2 túi khí, cảm biến lùi trên một số phiên bản. Không có sẵn camera lùi hoặc các công nghệ hỗ trợ hiện đại như kiểm soát lực kéo, cân bằng điện tử…
- Thiết kế nội thất kém hiện đại:
- Táp-lô, các chi tiết nhựa không quá tinh xảo; màn hình giải trí và vô lăng đơn giản, ít nút bấm.
7.2. Kia Morning S
7.2.1. Ưu điểm
- Thiết kế cải tiến hiện đại hơn:
- Ngoại thất trau chuốt, có thể có đèn LED ban ngày, cụm đèn hậu LED, mâm xe thiết kế mới. Điều này giúp xe bắt mắt hơn trên phố.
- Nội thất cao cấp hơn:
- Ghế bọc da hoặc da pha nỉ, vô lăng tích hợp các nút điều khiển âm thanh, màn hình giải trí trung tâm lớn (có thể 7 inch), tăng tính tiện nghi.
- Trang bị an toàn tốt hơn (trong phân khúc hạng A):
- Bên cạnh ABS, EBD, 2 túi khí thì nhiều phiên bản Kia Morning S được trang bị sẵn camera lùi, cảm biến lùi 2 hoặc 4 điểm, giúp việc lùi đỗ an toàn hơn.
- Trải nghiệm lái nhỉnh hơn:
- Cùng động cơ 1.25L nhưng xe có thể được tinh chỉnh nhẹ hệ thống treo, mang lại cảm giác êm ái hơn trên các cung đường đô thị.
7.2.2. Nhược điểm
- Giá bán cao hơn:
- Mức chênh lệch so với Kia Morning Si vào khoảng 10 – 30 triệu đồng (tùy thời điểm), nên cần cân nhắc thêm ngân sách.
- Trang bị cao cấp còn hạn chế (so với các đối thủ mới):
- Vẫn chưa có các tính năng an toàn nâng cao (như cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc…), trang bị chỉ ở mức đủ dùng trong phân khúc.
- Không gian và động cơ không khác biệt nhiều so với Si:
- Kích thước, động cơ, hộp số tương tự Kia Morning Si, nên khả năng vận hành và độ rộng rãi bên trong xe vẫn ở mức “chuẩn A”, khó đòi hỏi cao hơn.
8. Nên chọn Kia Morning S hay Kia Morning Si?
Việc lựa chọn còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như ngân sách, mục đích sử dụng, sở thích cá nhân và cả chính sách ưu đãi từng thời điểm:
- Nếu ngân sách vừa phải và bạn muốn một chiếc xe đô thị cỡ nhỏ, chỉ tập trung vào những giá trị cốt lõi như: tiết kiệm nhiên liệu, chi phí bảo dưỡng thấp, tiện dụng trong phố, thì Kia Morning Si là lựa chọn kinh tế và vẫn đủ dùng.
- Nếu muốn trải nghiệm tốt hơn về mặt công nghệ, an toàn (camera lùi), thiết kế nội – ngoại thất “trau chuốt” hơn, cùng một số tiện nghi hiện đại (màn hình lớn, vô lăng tích hợp nút bấm…) thì Kia Morning S sẽ phù hợp hơn. Phần chênh lệch giá không quá lớn so với tổng giá trị sử dụng.
Dù là Kia Morning S hay Kia Morning Si, cả hai đều giữ trọn ưu điểm của dòng Morning: chi phí lăn bánh thấp, độ bền ổn định, dễ tìm phụ tùng thay thế, chi phí bảo dưỡng hợp lý – phù hợp để di chuyển hằng ngày trong đô thị, hoặc có thể chạy dịch vụ, kinh doanh.
9. Kết luận
Kia Morning Si và Kia Morning S đều là hai phiên bản ăn khách của dòng xe Kia Morning tại Việt Nam. Dưới đây là tóm tắt những khác biệt chính:
- Ngoại thất: Kia Morning S có thiết kế hiện đại hơn, bổ sung dải LED chiếu sáng ban ngày, mâm xe thiết kế mới và đôi khi cản trước/sau tinh chỉnh thể thao hơn.
- Nội thất: Kia Morning S được nâng cấp ghế bọc da hoặc da pha nỉ tinh tế hơn, màn hình giải trí lớn hơn, vô lăng có thêm nút bấm.
- Trang bị an toàn: Cả hai đều có ABS, EBD, 2 túi khí; phiên bản S thường có sẵn camera lùi, cảm biến lùi nâng cấp.
- Vận hành: Đều dùng động cơ 1.25L, hộp số 4AT hoặc 5MT. Khó phân biệt rõ rệt trong cảm giác lái, nhưng S có thể tinh chỉnh giảm xóc tốt hơn.
- Giá bán: Kia Morning S thường cao hơn Kia Morning Si từ 10 – 30 triệu đồng (tùy từng thời điểm).
Gợi ý lựa chọn
- Ưu tiên giá rẻ, tiết kiệm, phục vụ cơ bản: Chọn Kia Morning Si.
- Muốn thiết kế “chất” hơn, có thêm công nghệ hỗ trợ lái, màn hình giải trí lớn: Chọn Kia Morning S.
Hy vọng những thông tin trên giúp bạn có cái nhìn toàn diện nhất về hai phiên bản này. Chúc bạn sớm tìm được chiếc xe ưng ý!



































