Trong bối cảnh nhu cầu sở hữu ô tô tại Việt Nam đang ngày càng tăng, đặc biệt là trong phân khúc xe cỡ nhỏ, các mẫu xe như Kia Morning và Toyota Wigo đã nổi bật lên như những lựa chọn hàng đầu. Với mức giá phải chăng và sự linh hoạt trong sử dụng, cả hai mẫu xe này đều hấp dẫn đối với đa dạng đối tượng khách hàng, từ người mua lần đầu, gia đình trẻ đến những người di chuyển thường xuyên trong phố. Điều này phản ánh sự thích ứng linh hoạt của thị trường ô tô Việt Nam với nhu cầu và điều kiện cụ thể của người tiêu dùng.

Nhu cầu sở hữu xe ô tô ngày càng tăng, đặc biệt là xe cỡ nhỏ, và Kia Morning và Toyota Wigo là những cái tên nổi bật, cả 2 đều thuộc phân khúc xe phổ biến tại Việt Nam nhờ giá cả hợp lý, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng, đặc biệt là người mới mua xe lần đầu, gia đình trẻ hoặc những người hay di chuyển và có nhu cầu sử dụng xe ô tô.
Giới thiệu chung về 2 dòng xe này
Kia Morning

Ra mắt từ năm 2003, Kia Morning nổi tiếng với thiết kế trẻ trung, năng động, nhiều màu sắc lựa chọn, cùng trang bị tiện nghi đa dạng.
Kích thước xe nhỏ gọn, phù hợp di chuyển trong thành phố.
Động cơ được đánh giá là tiết kiệm nhiên liệu.
Xe phù hợp với khách hàng trẻ tuổi, thích sự năng động, cá tính, di chuyển trong thành phố và quan tâm đến giá cả.
- Thiết kế ngoại thất: Xe được thiết kế với phong cách hiện đại và tiện nghi. Trang bị đèn chiếu sáng halogen, giúp cải thiện tầm nhìn ban đêm. Gương chiếu hậu có khả năng chỉnh điện và gập điện, kèm theo đèn báo rẽ, tăng tính an toàn và tiện ích khi điều khiển xe. Bộ mâm xe có kích thước 15 inch, tạo điểm nhấn thẩm mỹ và tăng tính thể thao cho xe. Hệ thống phanh trước sử dụng đĩa và phanh sau là tang trống, đảm bảo khả năng phanh hiệu quả trong mọi điều kiện đường. Khoảng sáng gầm xe đạt 152 mm, giúp xe vượt qua các trở ngại địa hình một cách dễ dàng và linh hoạt.
- Thiết kế nội thất: Nội thất của xe được thiết kế theo phong cách hiện đại và sang trọng. Bảng điều khiển được làm từ nhựa da cao cấp, tạo cảm giác sang trọng và êm ái cho người lái. Việc khởi động xe được thực hiện thông qua nút bấm, mang lại sự tiện lợi và hiện đại. Vo lăng có thiết kế 3 chấu, kết hợp với các nút điều khiển, giúp người lái dễ dàng điều chỉnh các chức năng trên xe. Đồng hồ đo tốc độ và thông tin khác được trang bị analog sau vô lăng, kết hợp với màn hình TFT 4.2 inch, cùng màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch, cung cấp thông tin và giải trí một cách linh hoạt và tiện ích. Hệ thống âm thanh với 6 loa mang lại trải nghiệm âm thanh chất lượng. Ghế lái và ghế phụ có thể điều chỉnh cơ, tạo sự thoải mái và linh hoạt cho người ngồi. Khoang chứa hành lý có dung tích 255 lít, đủ rộng rãi để đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa của người dùng.
- Trang bị: Xe được trang bị một loạt các tính năng an toàn tiên tiến như hệ thống phanh chống bó cứng (ABS), giúp ngăn chặn bánh xe bị khóa trong tình huống phanh gấp. Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) tự động phân phối lực phanh hiệu quả cho từng bánh xe, tối ưu hóa khả năng phanh trong mọi tình huống. Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) giúp duy trì ổn định cho xe trong quá trình lái, đặc biệt là trên các điều kiện đường trơn trượt. Xe cũng được trang bị 2 túi khí, cung cấp một lớp bảo vệ bổ sung cho hành khách trong trường hợp xảy ra va chạm. Những tính năng này làm tăng tính an toàn và đáng tin cậy cho người lái và hành khách trên xe.
- Vận hành: Xe được trang bị động cơ xăng dung tích 1.25L, sản sinh công suất lên đến 86 mã lực, mang lại hiệu suất vận hành mạnh mẽ và linh hoạt. Hệ thống truyền động kết hợp với hộp số tự động 4 cấp, tối ưu hóa việc chuyển số và cung cấp trải nghiệm lái mượt mà và dễ dàng. Hệ dẫn động cầu trước giúp tăng cường độ bám đường và khả năng vận hành ổn định. Đây là một sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ động cơ và truyền động, mang lại hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu tốt.
Một số mẫu xe Kia Morning phổ biến:
- Kia New Morning GT-Line
- Kia New Morning X-Line
- Kia New Morning AT Premium
- Kia New Morning AT
- Kia New Morning MT
- Kia Morning AT Luxury
- Kia Morning AT
Toyota Wigo

Mẫu xe mới ra mắt năm 2023, Wigo thu hút bởi thiết kế hiện đại, thể thao, động cơ mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu.
Kích thước lớn hơn Kia Morning, mang đến không gian nội thất rộng rãi hơn.
Động cơ được đánh giá là mạnh mẽ hơn Kia Morning.
Xe phù hợp với khách hàng yêu thích sự hiện đại, thể thao, cần không gian rộng rãi, di chuyển đường trường và quan tâm nhiều hơn đến sự bền bỉ và an toàn.
- Thiết kế ngoại thất: Xe được thiết kế với kích thước nhỏ gọn, phù hợp cho việc di chuyển trong thành phố và khu vực đô thị. Đèn pha trước được trang bị công nghệ LED đang hướng, cung cấp ánh sáng sắc nét và tối ưu hóa tầm nhìn ban đêm, trong khi đèn hậu sử dụng bóng Halogen, đảm bảo sự an toàn khi lái xe vào buổi tối. Gương chiếu hậu có thể điều chỉnh điện, tạo sự thuận tiện cho người lái. Xe được trang bị bộ mâm 14 inch, cùng hệ thống phanh đĩa phía trước và phanh tang trống phía sau, đảm bảo hiệu suất phanh tốt trong mọi tình huống. Khoảng sáng gầm xe đạt 160 mm, giúp xe vượt qua các trở ngại địa hình một cách dễ dàng và linh hoạt.
- Thiết kế nội thất: Vô lăng được bọc nhựa Urethane, mang lại cảm giác thoải mái khi lái và tích hợp nút điều khiển các chức năng, giúp người lái dễ dàng thao tác mà không cần phải rời tay khỏi vô lăng. Ghế được bọc nhỉ, ghế lái có thể điều chỉnh tay 4 hướng, tạo điều kiện ngồi thoải mái và linh hoạt cho người lái. Hệ thống điều hòa chỉnh cơ giúp duy trì không khí trong xe luôn mát mẻ và thoải mái. Màn hình giải trí trung tâm kích thước 7 inch cung cấp các tính năng giải trí và thông tin hữu ích. Hệ thống âm thanh với 4 loa tạo ra âm thanh sống động và phong phú. Khoang hành lý có dung tích 261 lít, đủ rộng rãi để đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa của người dùng.
- Trang bị: Xe được trang bị các tính năng an toàn cơ bản như 2 túi khí, cùng với hệ thống phanh chống bó cứng (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), và hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA), giúp tăng cường khả năng kiểm soát và ngăn chặn trong trường hợp cần thiết. Hệ thống cân bằng điện tử giúp duy trì ổn định cho xe trong quá trình lái, đặc biệt là trên các điều kiện đường trơn trượt. Hỗ trợ khởi hành ngang dốc giúp người lái dễ dàng khởi động từ một vị trí dốc mà không lo lắng về việc trượt ngã. Kiểm soát lực kéo giúp kiểm soát xe ổn định trên đường cao tốc hoặc trong các tình huống khẩn cấp. Camera lùi kết hợp cảm biến sau giúp người lái dễ dàng quan sát và đậu xe một cách an toàn và thuận tiện. Đây là những tính năng an toàn và hỗ trợ lái xe hiện đại, tạo nên một trải nghiệm lái xe an toàn và dễ dàng.
- Vận hành: Xe được trang bị động cơ dung tích 1.2L, mang lại công suất mạnh mẽ lên đến 87 mã lực, giúp xe vận hành mượt mà và linh hoạt trên mọi loại địa hình và trong điều kiện giao thông đô thị. Sử dụng hộp số vô cấp CVT giúp chuyển đổi cơ động một cách mượt mà và hiệu quả, tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu và cảm giác lái.
Một số mẫu xe Toyota Wogo phổ biến:
Đánh giá chung
Cả Kia Morning và Toyota Wigo đều là những lựa chọn tốt trong phân khúc xe phổ thông. Và việc lựa chọn mẫu xe nào phù hợp sẽ phụ thuộc vào nhu cầu, sở thích và ngân sách của bạn. Do đó nếu được thì bạn nên lái thử cả hai xe để trải nghiệm thực tế trước khi mua. Ngoài ra thì có thể thì tìm hiểu về chế độ bảo hành, bảo dưỡng của đại lý để đảm bảo sẽ xử lý tốt các vấn đề phát sinh sau khi mua.
duongcaotoc.com chúc các bạn sẽ chọn được mẫu xe ưng ý nhất.
So sánh Kia Morning AT và Toyota Wigo E
| Mẫu xe | Kia Morning AT | Toyota Wigo E |
|---|---|---|
| Giá mẫu xe (tham khảo) | (Hiện tại hãng không còn bán xe mới cho mẫu này) | 360,000,000 đồng |
| Kiểu xe | Hatchback | Hatchback |
| Thiết kế | (Đang cập nhật) | Xe nhỏ đi phố |
| Phân khúc | Xe phổ thông | Xe phổ thông |
| Động cơ | Xe sử dụng động cơ xăng 1.25L, có công suất 86 mã lực. | Xe được trang bị động cơ 1.2L, sản sinh công suất 87 mã lực. |
| Màu sắc | Trắng UD, Cam G7A, Nâu G4N, Bạc M8S, Vàng cát 3V, Xanh B4U và Đỏ K3R | Đen (X13), Xám (1G3), Đỏ (R40), Bạc (1E7), Trắng (W09), Cam (R71). |
| Số chỗ | Xe 5 chỗ | Xe 5 chỗ |
| Kích thước | Dài, rộng, cao (3595 x 1595 x 1485) mm. | Dài, rộng, cao (3760 x 1665 x 1515) mm. |
| Ngoại thất | Xe thiết kế hiện đại.Xe được trang bị đủ dùng như đèn chiếu sáng halogen.Gương chiếu hậu được trang bị chỉnh điện, gập điện kết hợp đèn báo rẽ.Xe được trang bị bộ mâm 15 inch.Phanh trước đĩa, phanh sau tang trống.Khoảng sáng gầm xe 152 mm. | Xe thiết kế nhỏ gọn.Đèn trước trang bị Led đang hướng, đèn hậu bóng Halogen.Gương chiếu hậu chỉnh điện.Xe trang bị bộ mâm 14 inch, phanh đĩa trước tang trống sau.Khoảng sáng gầm xe 160 mm. |
| Nội thất | Nội thất thiết kế hiện đại.Bảng taplo được thiết kế nhựa da.Khởi động xe bằng nút bấm.Vo lăng 3 chấu kết hợp nút điều khiển.Đồng hồ sau vô lăng analog kết hợp màm hình TFT 4.2 inch, màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch.Hệ thống âm thanh 6 loa.Ghế lái và phụ chỉnh cơ.Khoang chưa hành lý 255 lít. | Vô lăng bọc nhựa – Urethane, tích hợp nút điều khiển chức năng.Ghế bọc nhỉ, ghế lái chỉnh tay 4 hướng.Điều hòa chỉnh cơ.Màn hình giải trí trung tâm 7 inch.Hệ thống âm thanh 4 loa.Dung tích khoang hành lý 261 lít. |
| Công nghệ, tính năng | Hệ thống phanh ABS.Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD.Hệ thống cân bằng điện tử ESC.Xe được trang bị 2 túi khí. | Xe trang bị cơ bản 2 túi khí.Hệ thống phanh ABS, EBD, BA.Hệ thống cân bằng điện tử.Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.Kiểm soát lực kéo.Camera lùi + cảm biến sau. |
| Ưu điểm | Giá bán hợp lý.Thiết kế trẻ trung.Tiết kiệm nhiên liệu. | Thiết kế nhỏ gọn.Tiết kiệm nhiên liệu. |
| Nhược điểm | Không gian nội thất nhỏ.Cách âm chưa tốt. | Nội thất trang bị đơn giản. |
| Trải nghiệm | Phù hợp di chuyển trong đo thị đông đúc | (Đang cập nhật) |
| Đánh giá khác | (Đang cập nhật) | (Đang cập nhật) |
| Các mẫu cùng phân khúc | Hyundai i10.Toyota Wigo. | Hyundai i10.Kia Morning. |
So sánh Kia Morning AT Luxury và Toyota Wigo E
| Mẫu xe | Kia Morning AT Luxury | Toyota Wigo E |
|---|---|---|
| Giá mẫu xe (tham khảo) | (Hiện tại hãng không còn bán xe mới cho mẫu này) | 360,000,000 đồng |
| Kiểu xe | Hatchback | Hatchback |
| Thiết kế | (Đang cập nhật) | Xe nhỏ đi phố |
| Phân khúc | Xe phổ thông | Xe phổ thông |
| Động cơ | Xe sử dụng động cơ xăng 1.25L, có công suất 86 mã lực. | Xe được trang bị động cơ 1.2L, sản sinh công suất 87 mã lực. |
| Màu sắc | Trắng UD, Cam G7A, Nâu G4N, Bạc M8S, Vàng cát 3V, Xanh B4U và Đỏ K3R | Đen (X13), Xám (1G3), Đỏ (R40), Bạc (1E7), Trắng (W09), Cam (R71). |
| Số chỗ | Xe 5 chỗ | Xe 5 chỗ |
| Kích thước | Dài, rộng, cao (3595 x 1595 x 1485) mm. | Dài, rộng, cao (3760 x 1665 x 1515) mm. |
| Ngoại thất | Xe thiết kế hiện đại.Xe được trang bị đủ dùng như đèn chiếu sáng halogen.Gương chiếu hậu được trang bị chỉnh điện, gập điện kết hợp đèn báo rẽ.Xe được trang bị bộ mâm 15 inch.Phanh trước đĩa, phanh sau tang trống.Khoảng sáng gầm xe 152 mm. | Xe thiết kế nhỏ gọn.Đèn trước trang bị Led đang hướng, đèn hậu bóng Halogen.Gương chiếu hậu chỉnh điện.Xe trang bị bộ mâm 14 inch, phanh đĩa trước tang trống sau.Khoảng sáng gầm xe 160 mm. |
| Nội thất | Nội thất thiết kế hiện đại.Bảng taplo được thiết kế nhựa da.Khởi động xe bằng nút bấm.Vo lăng 3 chấu kết hợp nút điều khiển.Đồng hồ sau vô lăng analog kết hợp màm hình TFT 4.2 inch, màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch.Hệ thống âm thanh 6 loa.Ghế lái và phụ chỉnh cơ.Khoang chưa hành lý 255 lít. | Vô lăng bọc nhựa – Urethane, tích hợp nút điều khiển chức năng.Ghế bọc nhỉ, ghế lái chỉnh tay 4 hướng.Điều hòa chỉnh cơ.Màn hình giải trí trung tâm 7 inch.Hệ thống âm thanh 4 loa.Dung tích khoang hành lý 261 lít. |
| Công nghệ, tính năng | Hệ thống phanh ABS.Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD.Hệ thống cân bằng điện tử ESC.Xe được trang bị 2 túi khí. | Xe trang bị cơ bản 2 túi khí.Hệ thống phanh ABS, EBD, BA.Hệ thống cân bằng điện tử.Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.Kiểm soát lực kéo.Camera lùi + cảm biến sau. |
| Ưu điểm | Giá bán hợp lý.Thiết kế trẻ trung.Tiết kiệm nhiên liệu. | Thiết kế nhỏ gọn.Tiết kiệm nhiên liệu. |
| Nhược điểm | Không gian nội thất nhỏ.Cách âm chưa tốt. | Nội thất trang bị đơn giản. |
| Trải nghiệm | Phù hợp di chuyển trong đo thị đông đúc | (Đang cập nhật) |
| Đánh giá khác | (Đang cập nhật) | (Đang cập nhật) |
| Các mẫu cùng phân khúc | Hyundai i10.Toyota Wigo. | Hyundai i10.Kia Morning. |
So sánh Kia New Morning MT và Toyota Wigo E
| Mẫu xe | Kia New Morning MT | Toyota Wigo E |
|---|---|---|
| Giá mẫu xe (tham khảo) | 349,000,000 đồng | 360,000,000 đồng |
| Kiểu xe | Hatchback | Hatchback |
| Thiết kế | Xe nhỏ đi phố | Xe nhỏ đi phố |
| Phân khúc | Xe phổ thông | Xe phổ thông |
| Động cơ | Xe sử dụng động cơ xăng 1.25L kết hợp với số sàn 5 cấp, cho công suất 86 mã lực, dẫn động cầu trước. | Xe được trang bị động cơ 1.2L, sản sinh công suất 87 mã lực. |
| Màu sắc | Trắng UD, Cam G7A, Nâu G4N, Bạc M8S, Vàng cát 3V, Xanh B4U và Đỏ K3R | Đen (X13), Xám (1G3), Đỏ (R40), Bạc (1E7), Trắng (W09), Cam (R71). |
| Số chỗ | Xe 5 chỗ | Xe 5 chỗ |
| Kích thước | Dài, rộng, cao (3595 x 1595 x 1485) mm. | Dài, rộng, cao (3760 x 1665 x 1515) mm. |
| Ngoại thất | Xe thiết kế hiện đại.Xe được trang bị đủ dùng như đèn chiếu sáng halogen.Gương chiếu hậu được trang bị chỉnh điện, gập điện kết hợp đèn báo rẽ.Xe được trang bị bộ mâm 15 inch.Phanh trước đĩa, phanh sau tang trống.Khoảng sáng gầm xe 152 mm. | Xe thiết kế nhỏ gọn.Đèn trước trang bị Led đang hướng, đèn hậu bóng Halogen.Gương chiếu hậu chỉnh điện.Xe trang bị bộ mâm 14 inch, phanh đĩa trước tang trống sau.Khoảng sáng gầm xe 160 mm. |
| Nội thất | Nội thất thiết kế hiện đại.Bảng taplo được thiết kế nhựa da.Khởi động xe bằng nút bấm.Vo lăng 3 chấu kết hợp nút điều khiển.Đồng hồ sau vô lăng analog kết hợp màm hình TFT 4.2 inch, màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch.Hệ thống âm thanh 6 loa.Ghế lái và phụ chỉnh cơ.Khoang chưa hành lý 255 lít. | Vô lăng bọc nhựa – Urethane, tích hợp nút điều khiển chức năng.Ghế bọc nhỉ, ghế lái chỉnh tay 4 hướng.Điều hòa chỉnh cơ.Màn hình giải trí trung tâm 7 inch.Hệ thống âm thanh 4 loa.Dung tích khoang hành lý 261 lít. |
| Công nghệ, tính năng | Hệ thống phanh ABS.Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD.Hệ thống cân bằng điện tử ESC.Xe được trang bị 2 túi khí. | Xe trang bị cơ bản 2 túi khí.Hệ thống phanh ABS, EBD, BA.Hệ thống cân bằng điện tử.Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.Kiểm soát lực kéo.Camera lùi + cảm biến sau. |
| Ưu điểm | Giá bán hợp lý.Thiết kế trẻ trung.Tiết kiệm nhiên liệu. | Thiết kế nhỏ gọn.Tiết kiệm nhiên liệu. |
| Nhược điểm | Không gian nội thất nhỏ.Cách âm chưa tốt. | Nội thất trang bị đơn giản. |
| Trải nghiệm | Phù hợp di chuyển trong đo thị đông đúc | (Đang cập nhật) |
| Đánh giá khác | (Đang cập nhật) | (Đang cập nhật) |
| Các mẫu cùng phân khúc | Hyundai i10.Toyota Wigo. | Hyundai i10.Kia Morning. |
So sánh Kia New Morning AT và Toyota Wigo E
| Mẫu xe | Kia New Morning AT | Toyota Wigo E |
|---|---|---|
| Giá mẫu xe (tham khảo) | 371,000,000 đồng | 360,000,000 đồng |
| Kiểu xe | Hatchback | Hatchback |
| Thiết kế | Xe nhỏ đi phố | Xe nhỏ đi phố |
| Phân khúc | Xe phổ thông | Xe phổ thông |
| Động cơ | Xe sử dụng động cơ xăng 1.25L kết hợp với hộp số tự động 4 cấp, cho công suất 86 mã lực, hệ dẫn động cầu trước. | Xe được trang bị động cơ 1.2L, sản sinh công suất 87 mã lực. |
| Màu sắc | Trắng UD, Cam G7A, Nâu G4N, Bạc M8S, Vàng cát 3V, Xanh B4U và Đỏ K3R | Đen (X13), Xám (1G3), Đỏ (R40), Bạc (1E7), Trắng (W09), Cam (R71). |
| Số chỗ | Xe 5 chỗ | Xe 5 chỗ |
| Kích thước | Dài, rộng, cao (3595 x 1595 x 1485) mm. | Dài, rộng, cao (3760 x 1665 x 1515) mm. |
| Ngoại thất | Xe thiết kế hiện đại.Xe được trang bị đủ dùng như đèn chiếu sáng halogen.Gương chiếu hậu được trang bị chỉnh điện, gập điện kết hợp đèn báo rẽ.Xe được trang bị bộ mâm 15 inch.Phanh trước đĩa, phanh sau tang trống.Khoảng sáng gầm xe 152 mm. | Xe thiết kế nhỏ gọn.Đèn trước trang bị Led đang hướng, đèn hậu bóng Halogen.Gương chiếu hậu chỉnh điện.Xe trang bị bộ mâm 14 inch, phanh đĩa trước tang trống sau.Khoảng sáng gầm xe 160 mm. |
| Nội thất | Nội thất thiết kế hiện đại.Bảng taplo được thiết kế nhựa da.Khởi động xe bằng nút bấm.Vo lăng 3 chấu kết hợp nút điều khiển.Đồng hồ sau vô lăng analog kết hợp màm hình TFT 4.2 inch, màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch.Hệ thống âm thanh 6 loa.Ghế lái và phụ chỉnh cơ.Khoang chưa hành lý 255 lít. | Vô lăng bọc nhựa – Urethane, tích hợp nút điều khiển chức năng.Ghế bọc nhỉ, ghế lái chỉnh tay 4 hướng.Điều hòa chỉnh cơ.Màn hình giải trí trung tâm 7 inch.Hệ thống âm thanh 4 loa.Dung tích khoang hành lý 261 lít. |
| Công nghệ, tính năng | Hệ thống phanh ABS.Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD.Hệ thống cân bằng điện tử ESC.Xe được trang bị 2 túi khí. | Xe trang bị cơ bản 2 túi khí.Hệ thống phanh ABS, EBD, BA.Hệ thống cân bằng điện tử.Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.Kiểm soát lực kéo.Camera lùi + cảm biến sau. |
| Ưu điểm | Giá bán hợp lý.Thiết kế trẻ trung.Tiết kiệm nhiên liệu. | Thiết kế nhỏ gọn.Tiết kiệm nhiên liệu. |
| Nhược điểm | Không gian nội thất nhỏ.Cách âm chưa tốt. | Nội thất trang bị đơn giản. |
| Trải nghiệm | Phù hợp di chuyển trong đo thị đông đúc | (Đang cập nhật) |
| Đánh giá khác | (Đang cập nhật) | (Đang cập nhật) |
| Các mẫu cùng phân khúc | Hyundai i10.Toyota Wigo. | Hyundai i10.Kia Morning. |
So sánh Kia Soluto MT và Toyota Wigo E
| Mẫu xe | Kia Soluto MT | Toyota Wigo E |
|---|---|---|
| Giá mẫu xe (tham khảo) | 386,000,000 đồng | 360,000,000 đồng |
| Kiểu xe | Sedan | Hatchback |
| Thiết kế | Xe nhỏ đi phố | Xe nhỏ đi phố |
| Phân khúc | Xe phổ thông | Xe phổ thông |
| Động cơ | Xe sử dụng động cơ xăng 1.4L, có công suất 94 mã lực, xe sử dụng hộp số sàn 5 cấp và hệ dẫn động cầu trước. | Xe được trang bị động cơ 1.2L, sản sinh công suất 87 mã lực. |
| Màu sắc | Trắng, Bạc, Vàng Cát, Xanh, Đỏ và Đen. | Đen (X13), Xám (1G3), Đỏ (R40), Bạc (1E7), Trắng (W09), Cam (R71). |
| Số chỗ | Xe 5 chỗ | Xe 5 chỗ |
| Kích thước | Dài, rộng, cao (4300 x 1700 x 1460) mm. | Dài, rộng, cao (3760 x 1665 x 1515) mm. |
| Ngoại thất | Xe có thiết kế trẻ trung, hiện đại.Đèn trước trang bị Halogen, đèn hậu Halogen.Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện.Xe được trang bị bộ mâm 14 inch thép.Khoảng sáng gầm xe đạt 150 mm. | Xe thiết kế nhỏ gọn.Đèn trước trang bị Led đang hướng, đèn hậu bóng Halogen.Gương chiếu hậu chỉnh điện.Xe trang bị bộ mâm 14 inch, phanh đĩa trước tang trống sau.Khoảng sáng gầm xe 160 mm. |
| Nội thất | Nội thất thiết kế sang trong.Vô lăng nhựa – Urethane.Ghế nỉ chỉnh cơ.Điều hòa chỉnh cơ.Màn hình sau vô lăng 2,8 inch kết hợp màn hình giải trí trung tâm tiêu chuẩn.Hệ thống âm thanh 4 loa.Khoang hành lý chứa đồ lên đến 475 lít. | Vô lăng bọc nhựa – Urethane, tích hợp nút điều khiển chức năng.Ghế bọc nhỉ, ghế lái chỉnh tay 4 hướng.Điều hòa chỉnh cơ.Màn hình giải trí trung tâm 7 inch.Hệ thống âm thanh 4 loa.Dung tích khoang hành lý 261 lít. |
| Công nghệ, tính năng | Xe được trang bị 2 túi khí.Chống bó cứng phanh.Phân phối lực phanh điện tử. | Xe trang bị cơ bản 2 túi khí.Hệ thống phanh ABS, EBD, BA.Hệ thống cân bằng điện tử.Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.Kiểm soát lực kéo.Camera lùi + cảm biến sau. |
| Ưu điểm | Giá bán cạnh tranh.Không gian nội thất rộng. | Thiết kế nhỏ gọn.Tiết kiệm nhiên liệu. |
| Nhược điểm | Khả năng cách âm chưa tốt.Trang bị an toàn còn thiếu trên các phiên bản thấp. | Nội thất trang bị đơn giản. |
| Trải nghiệm | (Đang cập nhật) | (Đang cập nhật) |
| Đánh giá khác | (Đang cập nhật) | (Đang cập nhật) |
| Các mẫu cùng phân khúc | Hyundai Accent.Toyota Vios.Nissan Almera. | Hyundai i10.Kia Morning. |
So sánh Kia New Morning AT Premium và Toyota Wigo G
| Mẫu xe | Kia New Morning AT Premium | Toyota Wigo G |
|---|---|---|
| Giá mẫu xe (tham khảo) | 399,000,000 đồng | 405,000,000 đồng |
| Kiểu xe | Hatchback | Hatchback |
| Thiết kế | Xe nhỏ đi phố | Xe nhỏ đi phố |
| Phân khúc | Xe phổ thông | Xe phổ thông |
| Động cơ | Xe sử dụng động cơ xăng 1.25L kết hợp với hộp số tự động 4 cấp, cho công suất 86 mã lực, hệ dẫn động cầu trước. | Xe được trang bị động cơ 1.2L, sản sinh công suất 87 mã lực. |
| Màu sắc | Trắng UD, Cam G7A, Nâu G4N, Bạc M8S, Vàng cát 3V, Xanh B4U và Đỏ K3R | Đen (X13), Xám (1G3), Đỏ (R40), Bạc (1E7), Trắng (W09), Cam (R71). |
| Số chỗ | Xe 5 chỗ | Xe 5 chỗ |
| Kích thước | Dài, rộng, cao (3595 x 1595 x 1485) mm. | Dài, rộng, cao (3760 x 1665 x 1515) mm. |
| Ngoại thất | Xe thiết kế hiện đại.Xe được trang bị đủ dùng như đèn chiếu sáng halogen Projector.Gương chiếu hậu được trang bị chỉnh điện, gập điện kết hợp đèn báo rẽ.Xe được trang bị bộ mâm 15 inch.Phanh trước đĩa, phanh sau tang trống.Khoảng sáng gầm xe 152 mm. | Xe thiết kế nhỏ gọn.Đèn trước trang bị Led đang hướng, đèn hậu bóng Halogen.Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện.Xe trang bị bộ mâm 14 inch, phanh đĩa trước tang trống sau.Khoảng sáng gầm xe 160 mm. |
| Nội thất | Nội thất thiết kế hiện đại.Bảng taplo được thiết kế nhựa da.Khởi động xe bằng nút bấm.Vo lăng 3 chấu kết hợp nút điều khiển.Đồng hồ sau vô lăng analog kết hợp màm hình TFT 4.2 inch, màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch.Hệ thống âm thanh 6 loa.Ghế lái và phụ chỉnh cơ.Khoang chưa hành lý 255 lít. | Vô lăng bọc nhựa – Urethane, tích hợp nút điều khiển chức năng.Ghế bọc nhỉ, ghế lái chỉnh tay 6 hướng.Điều hòa.Màn hình giải trí trung tâm 7 inch.Hệ thống âm thanh 4 loa.Dung tích khoang hành lý 261 lít. |
| Công nghệ, tính năng | Hệ thống phanh ABS.Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD.Hệ thống cân bằng điện tử ESC.Xe được trang bị 2 túi khí. | Xe trang bị cơ bản 2 túi khí.Hệ thống phanh ABS, EBD, BA.Hệ thống cân bằng điện tử.Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.Kiểm soát lực kéo.Camera lùi + cảm biến sau. |
| Ưu điểm | Giá bán hợp lý.Thiết kế trẻ trung.Tiết kiệm nhiên liệu. | Thiết kế nhỏ gọn.Tiết kiệm nhiên liệu. |
| Nhược điểm | Không gian nội thất nhỏ.Cách âm chưa tốt. | Nội thất trang bị đơn giản. |
| Trải nghiệm | Phù hợp di chuyển trong đo thị đông đúc | (Đang cập nhật) |
| Đánh giá khác | (Đang cập nhật) | (Đang cập nhật) |
| Các mẫu cùng phân khúc | Hyundai i10.Toyota Wigo. | Hyundai i10.Kia Morning. |
So sánh Kia New Morning X-Line và Toyota Wigo G
| Mẫu xe | Kia New Morning X-Line | Toyota Wigo G |
|---|---|---|
| Giá mẫu xe (tham khảo) | 424,000,000 đồng | 405,000,000 đồng |
| Kiểu xe | Hatchback | Hatchback |
| Thiết kế | Xe nhỏ đi phố | Xe nhỏ đi phố |
| Phân khúc | Xe phổ thông | Xe phổ thông |
| Động cơ | Xe sử dụng động cơ xăng 1.25L kết hợp với hộp số tự động 4 cấp, cho công suất 86 mã lực, hệ dẫn động cầu trước. | Xe được trang bị động cơ 1.2L, sản sinh công suất 87 mã lực. |
| Màu sắc | Trắng UD, Cam G7A, Nâu G4N, Bạc M8S, Vàng cát 3V, Xanh B4U và Đỏ K3R | Đen (X13), Xám (1G3), Đỏ (R40), Bạc (1E7), Trắng (W09), Cam (R71). |
| Số chỗ | Xe 5 chỗ | Xe 5 chỗ |
| Kích thước | Dài, rộng, cao (3595 x 1595 x 1485) mm. | Dài, rộng, cao (3760 x 1665 x 1515) mm. |
| Ngoại thất | Xe thiết kế hiện đại.Xe được trang bị đủ dùng như đèn chiếu sáng halogen Projector.Gương chiếu hậu được trang bị chỉnh điện, gập điện kết hợp đèn báo rẽ.Xe được trang bị bộ mâm 15 inch.Phanh trước đĩa, phanh sau tang trống.Khoảng sáng gầm xe 152 mm. | Xe thiết kế nhỏ gọn.Đèn trước trang bị Led đang hướng, đèn hậu bóng Halogen.Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện.Xe trang bị bộ mâm 14 inch, phanh đĩa trước tang trống sau.Khoảng sáng gầm xe 160 mm. |
| Nội thất | Nội thất thiết kế hiện đại.Bảng taplo được thiết kế nhựa da.Khởi động xe bằng nút bấm.Vo lăng 3 chấu kết hợp nút điều khiển.Đồng hồ sau vô lăng analog kết hợp màm hình TFT 4.2 inch, màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch.Hệ thống âm thanh 6 loa.Ghế lái và phụ chỉnh cơ.Khoang chưa hành lý 255 lít. | Vô lăng bọc nhựa – Urethane, tích hợp nút điều khiển chức năng.Ghế bọc nhỉ, ghế lái chỉnh tay 6 hướng.Điều hòa.Màn hình giải trí trung tâm 7 inch.Hệ thống âm thanh 4 loa.Dung tích khoang hành lý 261 lít. |
| Công nghệ, tính năng | Hệ thống phanh ABS.Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD.Hệ thống cân bằng điện tử ESC.Xe được trang bị 2 túi khí. | Xe trang bị cơ bản 2 túi khí.Hệ thống phanh ABS, EBD, BA.Hệ thống cân bằng điện tử.Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.Kiểm soát lực kéo.Camera lùi + cảm biến sau. |
| Ưu điểm | Giá bán hợp lý.Thiết kế trẻ trung.Tiết kiệm nhiên liệu. | Thiết kế nhỏ gọn.Tiết kiệm nhiên liệu. |
| Nhược điểm | Không gian nội thất nhỏ.Cách âm chưa tốt. | Nội thất trang bị đơn giản. |
| Trải nghiệm | Phù hợp di chuyển trong đo thị đông đúc | (Đang cập nhật) |
| Đánh giá khác | (Đang cập nhật) | (Đang cập nhật) |
| Các mẫu cùng phân khúc | Hyundai i10.Toyota Wigo. | Hyundai i10.Kia Morning. |
So sánh Kia New Morning GT-Line và Toyota Wigo G
| Mẫu xe | Kia New Morning GT-Line | Toyota Wigo G |
|---|---|---|
| Giá mẫu xe (tham khảo) | 424,000,000 đồng | 405,000,000 đồng |
| Kiểu xe | Hatchback | Hatchback |
| Thiết kế | Xe nhỏ đi phố | Xe nhỏ đi phố |
| Phân khúc | Xe phổ thông | Xe phổ thông |
| Động cơ | Xe sử dụng động cơ xăng 1.25L kết hợp với hộp số tự động 4 cấp, cho công suất 86 mã lực, hệ dẫn động cầu trước. | Xe được trang bị động cơ 1.2L, sản sinh công suất 87 mã lực. |
| Màu sắc | Trắng UD, Cam G7A, Nâu G4N, Bạc M8S, Vàng cát 3V, Xanh B4U và Đỏ K3R | Đen (X13), Xám (1G3), Đỏ (R40), Bạc (1E7), Trắng (W09), Cam (R71). |
| Số chỗ | Xe 5 chỗ | Xe 5 chỗ |
| Kích thước | Dài, rộng, cao (3595 x 1595 x 1485) mm. | Dài, rộng, cao (3760 x 1665 x 1515) mm. |
| Ngoại thất | Xe thiết kế hiện đại.Xe được trang bị đủ dùng như đèn chiếu sáng halogen Projector.Gương chiếu hậu được trang bị chỉnh điện, gập điện kết hợp đèn báo rẽ.Xe được trang bị bộ mâm 15 inch.Phanh trước đĩa, phanh sau tang trống.Khoảng sáng gầm xe 152 mm. | Xe thiết kế nhỏ gọn.Đèn trước trang bị Led đang hướng, đèn hậu bóng Halogen.Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện.Xe trang bị bộ mâm 14 inch, phanh đĩa trước tang trống sau.Khoảng sáng gầm xe 160 mm. |
| Nội thất | Nội thất thiết kế hiện đại.Bảng taplo được thiết kế nhựa da.Khởi động xe bằng nút bấm.Vo lăng 3 chấu kết hợp nút điều khiển.Đồng hồ sau vô lăng analog kết hợp màm hình TFT 4.2 inch, màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch.Hệ thống âm thanh 6 loa.Ghế lái và phụ chỉnh cơ.Khoang chưa hành lý 255 lít. | Vô lăng bọc nhựa – Urethane, tích hợp nút điều khiển chức năng.Ghế bọc nhỉ, ghế lái chỉnh tay 6 hướng.Điều hòa.Màn hình giải trí trung tâm 7 inch.Hệ thống âm thanh 4 loa.Dung tích khoang hành lý 261 lít. |
| Công nghệ, tính năng | Hệ thống phanh ABS.Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD.Hệ thống cân bằng điện tử ESC.Xe được trang bị 2 túi khí. | Xe trang bị cơ bản 2 túi khí.Hệ thống phanh ABS, EBD, BA.Hệ thống cân bằng điện tử.Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.Kiểm soát lực kéo.Camera lùi + cảm biến sau. |
| Ưu điểm | Giá bán hợp lý.Thiết kế trẻ trung.Tiết kiệm nhiên liệu. | Thiết kế nhỏ gọn.Tiết kiệm nhiên liệu. |
| Nhược điểm | Không gian nội thất nhỏ.Cách âm chưa tốt. | Nội thất trang bị đơn giản. |
| Trải nghiệm | Phù hợp di chuyển trong đo thị đông đúc | (Đang cập nhật) |
| Đánh giá khác | (Đang cập nhật) | (Đang cập nhật) |
| Các mẫu cùng phân khúc | Hyundai i10.Toyota Wigo. | Hyundai i10.Kia Morning. |
So sánh Kia Soluto MT Deluxe và Toyota Wigo G
| Mẫu xe | Kia Soluto MT Deluxe | Toyota Wigo G |
|---|---|---|
| Giá mẫu xe (tham khảo) | 418,000,000 đồng | 405,000,000 đồng |
| Kiểu xe | Sedan | Hatchback |
| Thiết kế | Xe nhỏ đi phố | Xe nhỏ đi phố |
| Phân khúc | Xe phổ thông | Xe phổ thông |
| Động cơ | Xe sử dụng động cơ xăng 1.4L, có công suất 94 mã lực, xe sử dụng hộp số tự động 4 cấp với hệ dẫn động cầu trước. | Xe được trang bị động cơ 1.2L, sản sinh công suất 87 mã lực. |
| Màu sắc | Trắng, Bạc, Vàng Cát, Xanh, Đỏ và Đen. | Đen (X13), Xám (1G3), Đỏ (R40), Bạc (1E7), Trắng (W09), Cam (R71). |
| Số chỗ | Xe 5 chỗ | Xe 5 chỗ |
| Kích thước | Dài, rộng, cao (4300 x 1700 x 1460) mm. | Dài, rộng, cao (3760 x 1665 x 1515) mm. |
| Ngoại thất | Xe có thiết kế trẻ trung, hiện đại.Đèn trước trang bị Halogen, đèn hậu Halogen, đèn chạy ban ngày Led.Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện.Xe được trang bị bộ mâm 14 inch hợp kim nhôm.Khoảng sáng gầm xe đạt 150 mm. | Xe thiết kế nhỏ gọn.Đèn trước trang bị Led đang hướng, đèn hậu bóng Halogen.Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện.Xe trang bị bộ mâm 14 inch, phanh đĩa trước tang trống sau.Khoảng sáng gầm xe 160 mm. |
| Nội thất | Nội thất thiết kế sang trong.Vô lăng bọc da, tích hợp các nút điều khiển chức năng.Ghế da chỉnh cơ.Điều hòa chỉnh cơ.Màn hình sau vô lăng 2,8 inch kết hợp màn hình giải trí trung tâm 7 inch.Hệ thống âm thanh 6 loa.Cốp đóng mở điện.Khoang hành lý chứa đồ lên đến 475 lít. | Vô lăng bọc nhựa – Urethane, tích hợp nút điều khiển chức năng.Ghế bọc nhỉ, ghế lái chỉnh tay 6 hướng.Điều hòa.Màn hình giải trí trung tâm 7 inch.Hệ thống âm thanh 4 loa.Dung tích khoang hành lý 261 lít. |
| Công nghệ, tính năng | Xe được trang bị 2 túi khí.Chống bó cứng phanh.Phân phối lực phanh điện tử.Camera lùi.Cảm biến sau.Mã hóa chìa khóa. | Xe trang bị cơ bản 2 túi khí.Hệ thống phanh ABS, EBD, BA.Hệ thống cân bằng điện tử.Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.Kiểm soát lực kéo.Camera lùi + cảm biến sau. |
| Ưu điểm | Giá bán cạnh tranh.Không gian nội thất rộng. | Thiết kế nhỏ gọn.Tiết kiệm nhiên liệu. |
| Nhược điểm | Khả năng cách âm chưa tốt.Trang bị an toàn còn thiếu trên các phiên bản thấp. | Nội thất trang bị đơn giản. |
| Trải nghiệm | (Đang cập nhật) | (Đang cập nhật) |
| Đánh giá khác | (Đang cập nhật) | (Đang cập nhật) |
| Các mẫu cùng phân khúc | Hyundai Accent.Toyota Vios.Nissan Almera. | Hyundai i10.Kia Morning. |
Xem mẫu xe khác cùng phân khúc:
- Toyota Vios 1.5 G-CVT
- Toyota Vios 1.5 E-CVT
- Toyota Vios 1.5 E-MT
- Nissan Almera CVT (cao cấp)
- Nissan Almera CVT
- Hyundai Accent 1.4 MT (sx 2023)
- Hyundai Accent 1.4 MT Tiêu Chuẩn
- Hyundai i10 Sedan 1.2 MT Tiêu Chuẩn
- Hyundai i10 Hatchback 1.2 AT
- Hyundai i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu Chuẩn
Xem thêm:



































