
| Mẫu xe | Mazda 6 2.0 Premium |
|---|---|
| Giá mẫu xe (tham khảo) | 825,000,000 đồng |
| Kiểu xe | Sedan |
| Thiết kế | Xe đi phố |
| Phân khúc | Xe tầm trung |
| Động cơ | Xe sử dụng động cơ xăng 2.0L, kết hợp hộp số tự động 6AT, hệ dẫn động cầu trước, cho công suất tối đa 154 mã lực. |
| Màu sắc | màu đỏ, bạc, đen, trắng, xám và xanh dương. |
| Số chỗ | Xe 5 chỗ |
| Kích thước | Dài, rộng, cao (4865 x 1840 x 1450) mm. |
| Ngoại thất | Xe thiết kế hiện đại.Trang bị đèn chiếu gần – xa Led, có tự động bật tắt, tự động cân bằng góc chiếu.Đèn tự động chỉnh chế độ chiếu xa.Đèn hậu Led.Gạt mưa tự động.Gương chỉnh điện, gập điện, báo rẽ.Xe trang bị bộ mâm 17 inch. |
| Nội thất | Thiết kế nội thất hiện đại.Vô lăng bọc da kết hợp nút bấm điều khiển chức năng, lẫy chuyển số.Chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm.Phanh tay điện tử có chức năng giữ phanh.Ghế bọc da cao cấp, ghế lái chỉnh điện có nhớ vị trí, ghế phụ chỉnh điện.Điều hòa tự động 2 vùng.Màn hình giải trí trung tâm cảm ứng 8 inch.Hệ thống âm thanh 11 loa Bose.Cửa sổ trời.Cốp đóng mở điện.Khoang hành lý có dung tích 480 lít. |
| Công nghệ, tính năng | Xe trang bị 6 túi khí.Hệ thống phanh ABS, EBD, BA.Cân bằng điện tử.Kiểm soát lực kéo.Khởi hành ngang dốc.Cảm biến trước – sau.Cảnh báo điểm mù.Camera 360 độ. |
| Ưu điểm | Thiết kế sang trọng, hiện đại.Nội thất cao cấp.Trang bị tiện nghị hiện đại.Vận hành ổn định (nhờ có GVC Plus). |
| Nhược điểm | Động cơ chưa thực sự mạnh mẽ.Hàng ghế sau chưa thật sự rộng. |
| Trải nghiệm | (Đang cập nhật) |
| Đánh giá khác | (Đang cập nhật) |
| Các mẫu cùng phân khúc | Toyota Camry.Honda Accord. |
(Một số thông số kỹ thuật của xe được tham khảo tại mazdamotors.vn)
Xem thêm:



































