Đánh giá tổng quan về dòng xe Mazda CX5
Về phần ngoại thất: Thiết kế của Mazda CX-5 Signature mang phong cách hiện đại và tinh tế. Xe có kích thước tổng thể dài 4590mm, rộng 1845mm, cao 1680 mm, chiều dài cơ sở của xe 2700 mm, đây là kích thước vừa phải cho tầm trung phổ thông, tạo nên sự cân đối và đẳng cấp.

Với đèn pha LED Adaptive Front Lighting, xe có khả năng thích ứng với các điều kiện ánh sáng và góc nghiêng, giúp tăng hiệu suất chiếu sáng và đảm bảo an toàn khi lái xe vào ban đêm hoặc trong điều kiện thời tiết khó khăn.
Cản trước và cản sau của xe thiết kế thể thao và mạnh mẽ, tạo nên vẻ bề ngoài đầy sức hấp dẫn. Bên cạnh đó, các chi tiết cao cấp trên lưới tản nhiệt và các chi tiết khác của xe làm tăng thêm sự sang trọng.

Xe có cầu hình 5 chỗ ngồi, bao gồm cả lái xe và các khoang nội thất rộng mang đến sự thoải mái cho người sử dụng. Các bánh xe hợp kim nhôm có thiết kế độc đáo, thu hút, tăng thêm phong cách thể thao và cá tính cho xe.
Thiết kế ngoại thất của Mazda CX-5 Signature kết hợp giữa sự tinh tế, hiện đại và nét đẹp thể thao. Xe đem lại cảm giác sang trọng và cuốn hút ngay từ cái nhìn đầu tiên, là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai yêu thích vẻ ngoài đẳng cấp và đậm chất thể thao.

Về phần nội thất: CX-5 Signature mang đến cho người sử dụng một không gian sang trọng và tiện nghi. Với sự kết hợp tinh tế giữa chất liệu cao cấp và công nghệ tiên tiến, mẫu mới 2024 thể hiện sự chăm chút đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.
Ngồi vào trong xe, bạn sẽ ấn tượng bởi nội thất được bọc da cao cấp với các chi tiết may đường chỉ tinh xảo. Ghế trước và sau có thiết kế êm ái và hỗ trợ làm mát và làm nóng khi hành khách có nhu cầu sử dụng, mang lại sự thoải mái tối đa trong suốt hành trình dài.

Bảng điều khiển trung tâm được trang bị màn hình cảm ứng lớn và các nút điều khiển dể sử dụng, giúp bạn tiện lợi trong việc truy cập và điều khiển các chức năng của xe. Hệ thống giải trí và thông tin giải trí là một điểm nhấn trong nội thất, với âm thanh chuẩn 10 loa Bose và khả năng kết nối điện thoại thông minh để nghe nhạc hoặc truy cập vào các ứng dụng thông qua Apple CarPlay hoặc Android Auto.
Ngoài ra, CX-5 Signature còn có các tiện nghi tiên tiến như hệ thống điều hòa tự động đa vùng, hệ thống thông tin giải trí và HUD trên kính lái (Head-up Display), và hệ thống đèn nội thất LED.

Thiết kế nội thất của xe đem đến không gian sang trọng, tiện nghi và hiện đại. Tất cả các chi tiết đã được chăm chút và cân nhắc để mang lại sự thoải mái và đẳng cấp cho người sử dụng.
Khung gầm và động cơ của Mazda CX-5 Signature được đánh giá cao về tính năng và hiệu suất.
Khung gầm của phiên bản mới này được thiết kế vững chắc và linh hoạt, giúp cải thiện tính ổn định và khả năng chịu lực của xe. Nhờ việc sử dụng vật liệu chất lượng cao và công nghệ sản xuất tiên tiến, khung gầm đảm bảo độ cứng vững và độ bền cao, đồng thời cung cấp sự an toàn và ổn định cho người sử dụng.

Động cơ của CX-5 Signature là một điểm nhấn với hiệu suất mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu. Với phiên bản Signature, Mazda CX 5 Signature Premium AWD trang bị động cơ xăng 2.5L cho công suất tối đa 188 mã lực cho bản dẫn động hai cầu, trong khi đó CX 5 Signature động cơ 2.0L dẫn động cầu trước cho công suất tối đa 154 mã lực. Động cơ này kết hợp với hộp số tự động 6 cấp, cho phép chuyển số mượt mà và tăng tốc nhanh chóng.
Đồng thời, Mazda CX-5 Signature được trang bị hệ thống G-Vectoring Control Plus mới, hệ thống này tác động vào động cơ cùng phanh giúp tăng sự ổn định của xe, nhất là trong các trường hợp chạy vận tốc cao, vào cua, thoát cua, chuyển làn. Công nghệ SkyActiv gia tăng hiệu quả nhiên liệu bằng cách tối ưu hóa động cơ. Nhờ vào các cải tiến này, xe mang lại sự cân đối tốt giữa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu, làm cho xe trở thành một lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc SUV.
Khung gầm chắc chắn và động cơ mạnh mẽ là những yếu tố quan trọng của CX-5 2024. Với hiệu suất cao và khả năng tiết kiệm nhiên liệu, xe mang đến cảm giác lái thuận tiện và an toàn cho người sử dụng.
So sánh các phiên bản CX 5 – 2023
Về khả năng vận hành
| Thông số kỹ thuật | Deluxe | Luxury | Premium | Signature |
| Động cơ | SkyActiv-G 2.0L | SkyActiv-G 2.5L | ||
| Công suất tối đa | 154 mã lực | 188 mã lực | ||
| Mô-men xoắn cực đại | 200 Nm | 252 Nm | ||
| Hộp số | 6AT | 6AT | ||
| Dẫn động | FWD | AWD | ||
| Trợ lực lái | Điện | Điện | ||
| Hệ thống treo trước/sau | McPherson/Liên kết đa điểm | McPherson/Liên kết đa điểm | ||
| Phanh trước/sau | Đĩa thông gió/Đĩa đặc | Đĩa/Đĩa | ||
| Tiêu thụ nhiên liệu trong điều kiện hỗn hợp | 7,0 lít/100 km | 8,04 lít/100 km | ||
Về ngoại thất:
| Trang bị ngoại thất | Deluxe | Luxury | Premium (Sport/Exclusive) | Signature (Sport/Exclusive) |
| Đèn trước gần – xa | LED | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động | Không | Có | Có | Có |
| Đèn cân bằng góc chiếu | Có | Có | Có | Có |
| Đèn mở rộng góc chiếu | Có | Có | Có | Không |
| Đèn chạy ban ngày | LED | LED | LED | LED |
| Đèn hậu | LED | LED | LED | LED |
| Gạt mưa tự động | Có | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện Gập điện Đèn báo rẽ | Chỉnh điện Gập điện Đèn báo rẽ | Chỉnh điện Gập điện Đèn báo rẽ Sấy gương | Chỉnh điện Gập điện Đèn báo rẽ Sấy gương |
| Lốp | 225/55R19 | 225/55R19 | 225/55R19 | 225/55R19 |
Về nội thất:
| Trang bị nội thất | Deluxe | Luxury | Premium (Sport/Exclusive) | Signature (Sport/Exclusive) |
| Vô lăng | Bọc da | Bọc da | Bọc da Sưởi | Bọc da |
| Lẫy chuyển số | Không | Không | Không (Có/Có) | Có |
| Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có | Có | Có | Có |
| Màn hình HUD | Không | Không | Có | Có |
| Cruise Control | Có | Có | Có | Có |
| Phanh tay điện tử & giữ phanh tự động | Có | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động | Có | Có | Tràn viền | Tràn viền |
| Ghế | Da | Da | Da | Da |
| Ghế lái | Chỉnh điện | Chỉnh điện | Chỉnh điện Nhớ vị trí | Chỉnh điện Nhớ vị trí |
| Ghế trước | Chỉnh tay | Chỉnh tay | Chỉnh điện Làm mát Sưởi | Chỉnh điện Làm mát Sưởi |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 4:2:4 | Gập 4:2:4 | Gập 4:2:4 | Gập 4:2:4 |
| Điều hoà tự động | 2 vùng | 2 vùng | 2 vùng | 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có |
| Bảng đồng hồ | Điện tử kết hợp với Analog | Điện tử kết hợp với Analog | Điện tử kết hợp với Analog | Analog & Digital 7 inch |
| Màn hình cảm ứng | 8 inch | 8 inch | 8 inch | 8 inch |
| Âm thanh | 6 loa | 6 loa | 10 loa Bose | 10 loa Bose |
| Kết nối không dây | Không | Không | Có | Có |
| Cửa sổ chỉnh điện 1 chạm | Có | Có | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Có | Có |
| Cốp sau chỉnh điện | Có | Cốp điện rảnh tay | Cốp điện rảnh tay | Cốp điện rảnh tay |
So sánh Mazda CX 5 premium 2.0 và 2.5 2019
Khả năng vận hành:
| Mazda CX5 | 2.0L Premium | 2.5L Signature Premium |
| Kiểu động cơ | Phun xăng trực tiếp, điều khiển van biến thiên | |
| Dung tích xy lanh | 1998 | 2488 |
| Công suất tối đa | 154Hp/3700rpm | 188Hp/5700rpm |
| Momen xoắn tối đa | 200Nm/4000rpm | 252Nm/ 4000 rpm |
| Hộp số | 6AT Sport Mode | |
| Dẫn động | FVD | AWD |
| Hệ thống kiểm soát gia tốc | Có | |
| I Stop | Có | |
| Kích thước lốp | 225/55/R19 | |
| Hệ thống treo trước/ Sau | Mcpherson/ Liên kết đa điểm | |
| Hệ thống phanh trước/ Sau | Đĩa thông gió/ Đĩa đặc | |
Về tính năng an toàn:
| Mazda CX5 | 2.0L Premium | 2.5L Signature Premium |
| Hệ thống ABS/ EBD/ BA | Có | |
| Cân bằng điện tử DSC | Có | |
| Chống trượt TCS | Có | |
| Khởi hành ngang dốc HLA | Có | |
| Cảnh báo điểm mù BSM | Có | Tùy chọn |
| Cảnh báo chệch làn đường LDWS | Có | Tùy chọn |
| Hỗ trợ giữ làn đường LAS | Có | Tùy chọn |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang RCTA | Có | Tùy chọn |
| Ga tự động | Có | |
| Chìa khóa thông minh | Có | |
| Phanh tay điện từ | Có | |
| Mã hóa động cơ | Có | |
| Cảnh báo chống trộm | Có | |
| Camera lùi | Có | |
| Khóa cửa tự động khi vận hành | Có | |
| Túi khí | 6 | |
| Cảm biến lùi | Có | |
| Định vị vệ tinh, dẫn đường GPS | Có | |
| Cảm biến trước, sau hỗ trợ đỗ xe | Có | |
| Camera 360 | Không | Gói AWD |
(Một số thông số kỹ thuật của xe được tham khảo tại mazdamotors.vn)
Tổng quan lại, khi bạn lựa chọn bản Mazda CX 5 Premium hay CX 5 Premium Signature là chọn giữa phiên bản 2.0L một cầu hoặc 2.5L Signature Premium hai cầu. Các tính năng tiện nghi của hai mẫu xe này không khác biệt, giá bán cho bản hai cầu Signature thường cáo hơn.
Với phiên bản 2.5L, khách hàng có thể trải nghiệm được một khả năng vận hành mạnh mẽ hơn. Phiên bản này được trang bị động cơ 2.5L mạnh 188 mã lực, mang lại công suất cao hơn so với phiên bản 2.0L. Sự mạnh mẽ này cung cấp khả năng tăng tốc nhanh hơn và đáp ứng linh hoạt khi cần thiết, đặc biệt khi vượt xe trên đường cao tốc hoặc khi cần đi qua địa hình khó khăn.
Tuy nhiên, nếu bạn thường sử dụng xe trong điều kiện giao thông đông đúc và di chuyển nhiều trong thành phố, CX-5 2.0L Premium có thể là sự lựa chọn phù hợp hơn. Đặc điểm của động cơ 2.0L là khả năng tiết kiệm nhiên liệu, giúp bạn tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành. Ngoài ra, với khối lượng và kích thước nhỏ gọn của CX-5, việc di chuyển trong đô thị sẽ dễ dàng hơn, với tính linh hoạt và khả năng lách qua những cung đường hẹp. Việc chọn Mazda CX-5 2.0L Premium hay 2.5L Signature Premium phụ thuộc vào nhu cầu cá nhân và phong cách của từng người. Nếu bạn muốn trải nghiệm lái mạnh mẽ và sẵn lòng chi trả thêm một chút cho động cơ, phiên bản 2.5L sẽ là lựa chọn tốt. Ngược lại, nếu bạn muốn một chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu và dễ dàng di chuyển trong đô thị, bản 2.0L là một sự lựa chọn hợp lý.
Xem thêm:



































