
| Mẫu xe | Nissan Navara 4WD AT VL |
|---|---|
| Giá mẫu xe (tham khảo) | 945,000,000 đồng |
| Kiểu xe | Pickup truck |
| Thiết kế | Gầm cao đa dụng |
| Phân khúc | Xe phổ thông |
| Động cơ | Xe được trang bị động cơ Turbo Diesel 2.5L, công suất tối đa 190 mã lực, kết hợp hộp số tự động 6AT, hệ dẫn động 4WD. |
| Màu sắc | trắng, trắng ngọc trai, đen, ghi, đỏ, nâu và ghi Pro4X. |
| Số chỗ | Xe 5 chỗ |
| Kích thước | Dài, rộng, cao (5260 x 1875 x 1860) mm. |
| Ngoại thất | Xe có thiết kế hầm hố, to con.Lưới tản nhiệt to bản có hình logo ngay chính giữa.Đèn trước trang bị Quad Led cho ánh sáng tốt, có pha tự động.Đèn sương mù và hậu Led.Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, báo rẽ và sấy.trang bị kính chống ồn.Xe trang bị bộ mâm 18 inch, kèm hệ thống phanh đĩa trước và phanh tang trống sau. |
| Nội thất | Nội thất hiện đại, rộng rãi.Vô lăng 3 chấu bọc da, tích hợp nút bấm điều khiển chức năng và có chức năng khóa vô lăng khi tắt máy.Sau vô lăng màn hình hiển thị thông tin 7 inch, màn hình giải trí trung tâm 8 inch.Ghế bọc da cao cấp, ghế lái chỉnh điện 8 hướng.Điều hòa tự động 2 vùng.Hệ thống âm thanh 6 lao. |
| Công nghệ, tính năng | Xe trang bị 6 túi khí.Hệ thống phanh ABS, EBD, BA.Cân bằng điện tử.Kiểm soát lực kéo.Khởi hành ngang dốc.Kiểm soát độ bám đường.Đèn phanh khẩn cấp.Hỗ trợ xuống dốc.Bảm biến lùi.Camera 360 độ. |
| Ưu điểm | Thiết kê hiện đại, hầm hố.Công nghệ đèn chiếu sáng phía trước hiện đại.Không gian rộng. |
| Nhược điểm | Giá bán cao.Độ ồn trong cabin còn cao. |
| Trải nghiệm | (Đang cập nhật) |
| Đánh giá khác | (Đang cập nhật) |
| Các mẫu cùng phân khúc | Mitsubishi Triton.Toyota Hilux.Ford Ranger. |
(Một số thông số kỹ thuật của xe được tham khảo tại nissanvietnam.vn)
Xem thêm:



































