
Trong phân khúc SUV cỡ lớn hạng sang, hai cái tên BMW X7 và Lexus LX 570 luôn là đối thủ “kỵ giơ” của nhau. Một bên đến từ Đức với triết lý hiệu suất – công nghệ, một bên đến từ Nhật Bản với chất lượng – độ bền và sự tin cậy hàng đầu. Vậy nếu bạn đang phân vân giữa hai mẫu xe này, đâu sẽ là lựa chọn xứng đáng? Hãy cùng duongcaotoc.com so sánh chi tiết từng tiêu chí ngay sau đây!
1. Tổng quan
BMW X7
- Phân khúc: SUV full-size hạng sang (hoặc SAV – Sports Activity Vehicle theo cách gọi của BMW).
- Năm ra mắt: Lần đầu được giới thiệu vào cuối năm 2018 (phiên bản thương mại).
- Nét nổi bật: Thiết kế đậm chất thể thao, công nghệ hiện đại, cảm giác lái đặc trưng của BMW.
- Đối tượng khách hàng: Những người cần một chiếc SUV rộng rãi, sang trọng nhưng vẫn muốn tập trung vào khả năng vận hành và trải nghiệm lái năng động.

Lexus LX 570
- Phân khúc: SUV full-size hạng sang.
- Năm ra mắt: Phiên bản đầu tiên của dòng LX xuất hiện từ cuối thập niên 1990; LX 570 được giới thiệu từ năm 2007 và trải qua nhiều đợt nâng cấp.
- Nét nổi bật: Thiết kế bề thế, nội thất xa xỉ, độ bền bỉ cao, khả năng off-road ấn tượng.
- Đối tượng khách hàng: Những ai muốn một chiếc SUV hạng sang đề cao sự thoải mái, bền bỉ, đặc biệt chuộng phong cách lịch lãm và giá trị thương hiệu Lexus.

2. Thiết kế ngoại thất
BMW X7
- Tổng thể: Ngôn ngữ thiết kế mới của BMW với lưới tản nhiệt quả thận (Kidney Grille) cỡ lớn, cụm đèn pha Laserlight (ở các phiên bản cao cấp) mảnh và sắc nét.
- Kích thước:
- Chiều dài x rộng x cao (tham khảo): khoảng 5.151 mm x 2.000 mm x 1.805 mm.
- Chiều dài cơ sở: 3.105 mm.
- Đặc điểm nổi bật:
- Phần mũi xe rất hầm hố với lưới tản nhiệt kích thước lớn.
- Đèn pha và đèn hậu sử dụng công nghệ LED (hoặc Laser tùy phiên bản).
- Các đường nét thân xe mạnh mẽ, đậm tính thể thao.
- Tính năng ngoại thất khác:
- Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama trên nhiều phiên bản.
- Lazang từ 20 đến 22 inch tùy phiên bản.

Lexus LX 570
- Tổng thể: Thân xe vuông vức, bề thế, mang đậm triết lý thiết kế L-Finesse của Lexus.
- Kích thước:
- Chiều dài x rộng x cao (tham khảo): khoảng 5.080 mm x 1.980 mm x 1.865 mm.
- Chiều dài cơ sở: 2.850 mm.
- Đặc điểm nổi bật:
- Lưới tản nhiệt hình con suốt (Spindle Grille) cỡ lớn đặc trưng của Lexus.
- Đèn pha 3 bóng LED, dải đèn LED ban ngày hình móc câu (tiếp tục được Lexus trau chuốt qua các bản facelift).
- Thân xe bề thế, tạo cảm giác chắc chắn, góc cạnh.
- Tính năng ngoại thất khác:
- Kính tối màu, gương chiếu hậu gập điện, sấy gương.
- Lazang 21 inch (tùy thị trường).

So sánh nhanh: X7 có thiên hướng thiết kế mềm mại, thể thao và hiện đại hơn, trong khi LX 570 lại mang phong cách “to lớn, bề thế” và phần nào cổ điển nhưng vẫn không kém phần sang trọng.
3. Nội thất và tiện nghi
BMW X7
- Phong cách thiết kế: Hiện đại, hơi hướng tối giản nhưng vẫn sang trọng, tập trung vào trải nghiệm lái và công nghệ.
- Chất liệu: Da cao cấp (Merino trên các bản cao) kết hợp với ốp gỗ, kim loại mạ chrome.
- Khoang lái:
- Màn hình kỹ thuật số 12,3 inch cho cụm đồng hồ.
- Màn hình trung tâm 12,3 inch với hệ điều hành BMW iDrive mới nhất, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto (tùy bản).
- Vô-lăng 3 chấu bọc da, tích hợp đầy đủ nút chức năng.
- Ghế ngồi:
- Ghế trước chỉnh điện đa hướng, có chức năng sưởi, thông gió, massage tùy phiên bản.
- Cấu hình 7 chỗ hoặc 6 chỗ (2 ghế thương gia hàng hai).
- Tiện nghi khác:
- Điều hòa tự động 4 vùng (thậm chí 5 vùng trên bản cao nhất).
- Hệ thống âm thanh cao cấp Bowers & Wilkins hoặc Harman Kardon tùy cấu hình.
- Trần xe bọc Alcantara, đèn viền nội thất (Ambient Light) tùy chỉnh màu.
- Hỗ trợ điều khiển bằng cử chỉ (BMW Gesture Control).

Lexus LX 570
- Phong cách thiết kế: Sang trọng, cầu kỳ, đề cao tính thoải mái và rộng rãi.
- Chất liệu: Da Semi-Aniline cao cấp, ốp gỗ thật (Shimamoku, Walnut,…), nhôm, chrome.
- Khoang lái:
- Cụm đồng hồ dạng analog kết hợp màn hình thông tin TFT (tùy từng đời xe).
- Màn hình giải trí trung tâm cỡ lớn (khoảng 12,3 inch), giao diện Lexus Enform, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto ở các đời mới; tuy nhiên ở một số phiên bản cũ có thể thiếu tính năng này.
- Vô-lăng 3 chấu bọc da và ốp gỗ, tích hợp nút bấm.
- Ghế ngồi:
- Ghế lái, ghế phụ chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, sưởi, thông gió.
- Hàng ghế thứ hai rộng, chỉnh điện (trên bản cao cấp), có sưởi, thông gió.
- Hàng ghế thứ ba đủ rộng cho trẻ em hoặc người lớn di chuyển ngắn, nhưng không rộng bằng X7.
- Tiện nghi khác:
- Điều hòa tự động 4 vùng độc lập.
- Hệ thống âm thanh vòm cao cấp Mark Levinson (ở bản Full Option).
- Màn hình giải trí cho hàng ghế sau (tùy chọn/bản cao).
- Cửa sổ trời chỉnh điện (thường chỉ 1 vùng, không phải panorama).

So sánh nhanh:
- BMW X7 nhỉnh hơn về công nghệ giải trí, giao diện điều khiển (iDrive mới), màn hình kỹ thuật số hiện đại.
- Lexus LX 570 chiếm ưu thế về sự sang trọng cổ điển, tối ưu hóa cho sự êm ái và tiện nghi hàng ghế sau.
4. Động cơ và khả năng vận hành
BMW X7
- Động cơ (tùy phiên bản và thị trường):
- Phiên bản xDrive40i: Động cơ 3.0L I6, tăng áp, ~ 335 mã lực, ~ 450 Nm mô-men xoắn.
- Phiên bản xDrive50i (cũ hơn) hoặc M50i (mới hơn): Động cơ V8 4.4L tăng áp kép, ~ 523 mã lực, ~ 750 Nm mô-men xoắn.
- Hộp số tự động 8 cấp Steptronic, dẫn động 4 bánh xDrive.
- Khả năng tăng tốc (tham khảo bản M50i):
- 0–100 km/h trong khoảng 4,7–4,8 giây – rất ấn tượng cho một SUV cỡ lớn.
- Cảm giác lái:
- Thiên về thể thao, vô-lăng chính xác, hệ thống treo khí nén thích ứng (Adaptive air suspension) có thể nâng/hạ gầm.
- X7 có độ ổn định cao khi chạy tốc độ cao, khả năng vào cua tốt hơn so với đa số SUV cùng phân khúc.

Lexus LX 570
- Động cơ (chủ yếu 1 loại cho hầu hết thị trường):
- Động cơ V8 5.7L hút khí tự nhiên, công suất ~ 383 mã lực, mô-men xoắn ~ 546 Nm.
- Hộp số tự động 8 cấp, dẫn động 4 bánh toàn thời gian.
- Khả năng tăng tốc:
- 0–100 km/h trong ~ 7,3 giây (đối với xe có trọng lượng lớn ~ 2,7 tấn).
- Cảm giác lái:
- Mềm mại, êm ái, tập trung vào sự thoải mái.
- Khả năng off-road tốt: Hệ thống crawl control, kiểm soát địa hình đa dạng, khung gầm chắc chắn.
- Vô-lăng nhẹ, phù hợp đường trường và đô thị, nhưng không “thể thao” như X7.

So sánh nhanh:
- BMW X7 vượt trội về tăng tốc và khả năng vận hành thể thao nhờ khối động cơ tăng áp, công nghệ khung gầm hiện đại.
- Lexus LX 570 dù công suất không nhỏ, nhưng trọng lượng khá nặng và sử dụng động cơ hút khí tự nhiên nên không bốc bằng X7. Bù lại, LX 570 có khả năng off-road đáng tin cậy, đáp ứng tốt nhiều điều kiện địa hình khắc nghiệt.
5. Trang bị an toàn
BMW X7
- Gói an toàn chủ động:
- Hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo lệch làn.
- Cảnh báo va chạm trước, phanh khẩn cấp tự động.
- Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) với Stop & Go.
- Camera 360 độ, hỗ trợ đỗ xe tự động.
- Khung xe: Các vật liệu nhẹ (nhôm, thép cường độ cao) kết hợp nhiều công nghệ an toàn chủ động.

Lexus LX 570
- Gói an toàn Lexus Safety System+ (trên các đời mới):
- Cảnh báo tiền va chạm (PCS), ga tự động thích ứng (Dynamic Radar Cruise Control).
- Cảnh báo chệch làn và hỗ trợ đánh lái (LKA).
- Đèn pha tự động (AHB).
- Camera 360 độ (tùy phiên bản).
- Khung gầm: Kết cấu body-on-frame (thân trên khung rời), cứng vững và bền bỉ cho off-road.

So sánh nhanh: Cả hai xe đều được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn hiện đại nhất. BMW X7 có thiên hướng hỗ trợ lái nâng cao, trong khi LX 570 vẫn hướng đến sự bền bỉ, chắc chắn, kết hợp gói an toàn Lexus Safety System+ nâng cao.
6. Mức tiêu thụ nhiên liệu
- BMW X7 xDrive40i: Khoảng 9–10 lít/100 km đường hỗn hợp (theo công bố nhà sản xuất, thực tế dao động 10–12 lít/100 km).
- BMW X7 M50i: Khoảng 11–12 lít/100 km đường hỗn hợp (thực tế cao hơn, tùy phong cách lái).

- Lexus LX 570: Với động cơ V8 5.7L hút khí tự nhiên, mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình ~ 14–16 lít/100 km đường hỗn hợp (có thể cao hơn 18 lít/100 km khi đi phố đông đúc).

Nhìn chung, Lexus LX 570 tiêu thụ nhiên liệu nhiều hơn do dung tích động cơ lớn và thân xe nặng. BMW X7 tiết kiệm nhiên liệu hơn, nhất là các bản 6 xi-lanh tăng áp.
7. Giá bán
Giá bán sẽ thay đổi tùy từng thị trường và tùy chương trình khuyến mãi, options. Dưới đây chỉ là mức giá tham khảo:
- BMW X7:
- Phiên bản xDrive40i: Từ ~ 6,8 – 7,5 tỷ VNĐ (tại Việt Nam, tùy option và thời điểm).
- Phiên bản M50i: Từ ~ 8,5 – 9,5 tỷ VNĐ (tại Việt Nam, tùy thời điểm).

- Lexus LX 570:
- Phiên bản tiêu chuẩn: Từ ~ 8,3 – 8,9 tỷ VNĐ (tại Việt Nam, tùy thời điểm).
- Có những phiên bản giới hạn hoặc nhập khẩu tư nhân, giá có thể cao hơn 9 – 10 tỷ VNĐ.

So sánh nhanh: Tại Việt Nam, giá BMW X7 bản 40i có thể thấp hơn LX 570 một chút. Tuy nhiên, khi so sánh phiên bản cao nhất, mức giá hai mẫu xe tương đương hoặc LX 570 vẫn cao hơn nhờ giá trị thương hiệu cùng khung gầm cỡ lớn, khả năng off-road, và thuế nhập khẩu.
8. Ưu điểm và nhược điểm

8.1. BMW X7
8.1.1. Ưu điểm
- Thiết kế hiện đại, đậm chất thể thao
- Ngôn ngữ thiết kế mới của BMW với lưới tản nhiệt quả thận cỡ lớn, đèn pha sắc nét, thân xe mạnh mẽ.
- Tạo ấn tượng “thể thao” ngay từ bên ngoài.
- Nội thất sang trọng, nhiều công nghệ
- Màn hình kỹ thuật số, màn hình trung tâm 12,3 inch với hệ điều hành iDrive mới.
- Các tiện ích cao cấp như ghế massage, sưởi/thông gió, hệ thống âm thanh Bowers & Wilkins hoặc Harman Kardon.
- Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama (tùy phiên bản).
- Hiệu suất vận hành vượt trội
- Động cơ tăng áp mạnh mẽ (I6 3.0L ở bản xDrive40i hoặc V8 4.4L ở bản M50i).
- Khả năng tăng tốc ấn tượng, vô-lăng chính xác, trải nghiệm lái thể thao đặc trưng của BMW.
- Hệ thống treo khí nén thích ứng, hỗ trợ cân bằng và êm ái trên nhiều cung đường.
- Tiết kiệm nhiên liệu tương đối
- Nhờ công nghệ tăng áp và các giải pháp tối ưu, bản xDrive40i có mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn so với động cơ V8 cùng phân khúc.
- Trang bị an toàn tiên tiến
- Gói hỗ trợ lái Driving Assistant Professional: ga tự động thích ứng, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo va chạm trước, phanh khẩn cấp tự động…
- Camera 360 độ, hỗ trợ đỗ xe tự động, v.v.

8.1.2. Nhược điểm
- Chi phí bảo dưỡng và sửa chữa cao
- Linh kiện, phụ tùng BMW thường đắt đỏ và đòi hỏi quy trình bảo dưỡng nghiêm ngặt.
- Thiết kế lưới tản nhiệt dễ gây tranh cãi
- Nhiều người cho rằng lưới tản nhiệt quá lớn làm mất cân đối mặt trước.
- Hàng ghế thứ ba chưa thật sự rộng rãi
- Tuy đủ chỗ cho 7 người lớn, nhưng so với tổng thể kích thước, hàng ghế thứ ba không rộng rãi tối đa như vài mẫu SUV cùng phân khúc “full-size” khác.

8.2. Lexus LX 570
8.2.1. Ưu điểm
- Độ bền bỉ, đáng tin cậy
- Thương hiệu Lexus/Toyota nổi tiếng với khả năng vận hành ổn định, ít hỏng vặt.
- Xe giữ giá tốt trên thị trường xe cũ.
- Nội thất sang trọng, êm ái
- Chất liệu da Semi-Aniline, ốp gỗ thật, ghế chỉnh điện đa hướng, sưởi/thông gió.
- Khoang cabin rộng rãi, cách âm tốt, thiên về trải nghiệm êm ái tối đa.
- Khung gầm chắc chắn, off-road xuất sắc
- Kết cấu body-on-frame cứng cáp, độ vặn xoắn thấp.
- Hệ thống hỗ trợ địa hình đa dạng (crawl control, chế độ lái cho các bề mặt khác nhau).
- Giá trị thương hiệu Lexus cao
- Mang đậm tính “chuyên cơ mặt đất”, thu hút nhóm khách hàng thích sự bề thế, đẳng cấp.
- Trang bị an toàn hiện đại
- Gói Lexus Safety System+ (cảnh báo tiền va chạm, ga tự động thích ứng, cảnh báo lệch làn, đèn pha tự động…).
- Camera 360 độ (tùy phiên bản), cảm biến khoảng cách.

8.2.2. Nhược điểm
- Mức tiêu hao nhiên liệu cao
- Động cơ V8 5.7L hút khí tự nhiên dung tích lớn, thân xe nặng, dễ “ngốn” trên 14–16 lít/100 km đường hỗn hợp.
- Thiết kế lớn, bề thế nhưng ít đổi mới
- Vẫn giữ dáng vuông vức, “to con” qua nhiều năm; phong cách này không phải ai cũng ưa thích.
- Lưới tản nhiệt con suốt (Spindle Grille) cỡ lớn gây nhiều ý kiến trái chiều.
- Trải nghiệm lái chưa thật thể thao
- Vô-lăng nhẹ, thân xe nặng và ưu tiên êm ái, không “bốc” bằng các xe Đức có chung tầm giá.
- Cập nhật công nghệ giải trí có phần chậm
- Một số đời cũ thiếu Apple CarPlay/Android Auto, màn hình điều khiển hơi “cũ” hơn so với thiết kế hiện đại của BMW.

9. Đối tượng khách hàng phù hợp
BMW X7:
- Phù hợp với người muốn trải nghiệm lái thể thao, thích công nghệ mới, đề cao cảm giác sau tay lái.
- Cần một chiếc SUV hạng sang 7 chỗ rộng rãi để phục vụ gia đình, nhưng vẫn giữ được nét năng động.

Lexus LX 570:
- Phù hợp với người ưu tiên sự bền bỉ, êm ái, đề cao giá trị thương hiệu Lexus.
- Thường xuyên đi địa hình khó hoặc muốn một chiếc SUV “nồi đồng cối đá” nhưng vẫn đầy đủ tiện nghi sang trọng.

10. Kết luận
Cả BMW X7 và Lexus LX 570 đều là những lựa chọn SUV full-size hạng sang hàng đầu trên thị trường. Quyết định mua xe sẽ tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng, gu thiết kế, và phong cách lái:
- Nếu bạn muốn một mẫu SUV hạng sang với hiệu suất cao, công nghệ vượt trội, kiểu dáng hiện đại và cảm giác lái thể thao thì BMW X7 là lựa chọn hợp lý.

- Nếu bạn tìm kiếm sự bền bỉ, đáng tin cậy, không ngại vi vu trên mọi địa hình, ưu tiên sự sang trọng truyền thống và giữ giá tốt, thì Lexus LX 570 sẽ là chiếc xe hoàn hảo.

Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện và đưa ra lựa chọn tốt nhất cho nhu cầu và sở thích cá nhân. Chúc bạn sẽ chọn được mẫu xe ưng ý nhất.



































