Honda BR-V và Mitsubishi Xpander là hai mẫu xe 7 chỗ đang rất được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam. Cả hai đều sở hữu những ưu điểm riêng biệt, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Tôi sẽ so sánh chi tiết hai mẫu xe này về thiết kế ngoại nội thất, động cơ, trang bị, giá bán để giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.

Honda BR-V và Mitsubishi Xpander đều là hai mẫu xe 7 chỗ đang thu hút sự quan tâm lớn từ người tiêu dùng tại thị trường Việt Nam. Mỗi mẫu xe này đều có những ưu điểm riêng biệt, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các khách hàng.
1. Thiết kế ngoại thất:
- Honda BR-V: Xe được thiết kế với phong cách khỏe khoắn và hiện đại, tạo nên một diện mạo mạnh mẽ và thu hút sự chú ý. Trang bị đèn trước LED, đèn pha tự động LED, đèn chạy ban ngày LED, đèn sương mù LED, đèn hậu và đèn phanh trên cao cũng sử dụng công nghệ LED, mang lại ánh sáng sắc nét và tiết kiệm năng lượng. Gương chiếu hậu được trang bị tính năng chỉnh điện, gập điện và báo rẽ, cũng được làm bằng đèn LED, tăng thêm tính tiện nghi và an toàn khi điều khiển xe. Ăng ten vây cá tạo điểm nhấn thẩm mỹ và hiện đại cho bề ngoài của xe. Bộ mâm xe có kích thước 17 inch, tăng thêm vẻ đẹp và sự sang trọng cho xe. Đây là những tính năng và trang bị nổi bật, giúp xe nổi bật và đẳng cấp trên đường. Với khoảng sáng gầm xe đạt 207 mm giúp xe dể dàng vượt qua mọi cung đường xấu.
- Mitsubishi Xpander: Mitsubishi Xpander sở hữu thiết kế Dynamic Shield đặc trưng của Mitsubishi, mang đến một vẻ ngoài mạnh mẽ và cá tính. Đèn trước được trang bị công nghệ Led Projector, kèm đèn định vị Led, cung cấp ánh sáng sắc nét và hiệu quả. Đèn hậu cũng sử dụng công nghệ Led, tăng cường tính hiện đại và an toàn của xe. Gương chiếu hậu có chức năng chỉnh điện, gập điện và báo rẽ, đảm bảo tính tiện ích và an toàn khi vận hành xe. Xe trang bị bộ mâm 17 inch, tạo điểm nhấn thẩm mỹ và đẳng cấp cho bề ngoài của xe. Bánh trước được trang bị hệ thống phanh đĩa, trong khi bánh sau sử dụng phanh đùm, đảm bảo hiệu suất phanh tốt và an toàn khi lái xe. Đây là những trang bị và tính năng nổi bật, giúp xe trở nên ấn tượng và đáng tin cậy trên đường. Khoảng sáng đạt 205 mm giúp xe dể dàng vượt qua mọi cung đường.
2. Nội thất
- Honda BR-V: Xe được thiết kế nội thất hiện đại và tiện nghi. Vô lăng được bọc da và tích hợp các nút bấm chức năng, mang lại sự thoải mái và tiện ích khi lái xe. Xe sử dụng cụm đồng hồ analog kết hợp với màn hình điện tử 4.2 inch, cùng màn hình giải trí trung tâm 7 inch, tạo ra một trải nghiệm điều khiển và giải trí đa dạng và thuận tiện. Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm giúp việc điều khiển xe trở nên dễ dàng và tiện lợi. Ghế bọc da có thể điều chỉnh cơ, kèm theo hệ thống điều hòa chỉnh cơ, đảm bảo sự thoải mái và tiện ích cho mọi hành khách. Hệ thống âm thanh với 6 loa tạo ra âm thanh sống động và phong phú. Khoang chứa đồ cốp sau có sức chứa 223 lít, và khi gập hàng ghế thứ 3, khoang chứa đồ cốp có thể tối đa lên đến 540 lít, đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa của người dùng một cách linh hoạt và tiện lợi.
- Mitsubishi Xpander: Nội thất của xe được thiết kế rộng rãi và tiện nghi. Vô lăng được bọc da, có thể điều chỉnh cơ 4 hướng và tích hợp các nút điều khiển chức năng, mang lại sự thoải mái và tiện ích khi lái xe. Chìa khóa thông minh giúp việc điều khiển xe trở nên dễ dàng và tiện lợi. Màn hình giải trí trung tâm kích thước 9 inch có kết nối Apple CarPlay/Android Auto, tạo ra một trải nghiệm giải trí đa phương tiện đầy đủ và hiện đại. Ghế được bọc nỉ, ghế lái có thể điều chỉnh cơ 6 hướng, đảm bảo sự thoải mái và linh hoạt cho người lái và hành khách. Hệ thống điều hòa tự động giúp duy trì không khí trong xe luôn mát mẻ và thoải mái. Xe cũng được trang bị bộ âm thanh với 6 loa, tạo ra âm thanh sống động và phong phú. Kích thước khoang hành lý có dung tích lên đến 495 lít, đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa của người dùng một cách thoải mái và linh hoạt.
3. Động cơ
- Honda BR-V: Xe được trang bị động cơ dung tích 1.5L DOHC i-VTEC, mang lại công suất tối đa lên đến 119 mã lực. Điều này cung cấp sức mạnh và hiệu suất vận hành đáng kể cho xe. Hộp số tự động CVT (Continuously Variable Transmission) kết hợp với hệ dẫn động cầu trước giúp tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu và cung cấp trải nghiệm lái êm ái và linh hoạt trên mọi loại địa hình và điều kiện đường.
- Mitsubishi Xpander: Xe được trang bị động cơ xăng dung tích 1.5L, đạt công suất tối đa 104 mã lực. Điều này cung cấp đủ sức mạnh cho xe để di chuyển một cách mạnh mẽ và linh hoạt trong các tình huống đường phố. Hộp số 4AT (4-speed Automatic Transmission) kết hợp với hệ dẫn động cầu trước giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành và cung cấp trải nghiệm lái mượt mà và ổn định trên mọi loại địa hình và điều kiện đường.
4. Trang bị an toàn
- Honda BR-V: Xe được trang bị một loạt các tính năng an toàn tiên tiến để đảm bảo sự bảo vệ tối đa cho hành khách và người lái, bao gồm 4 túi khí để bảo vệ trong trường hợp va chạm. Hệ thống phanh ABS, EBD (phân phối lực phanh điện tử), và BA (hỗ trợ phanh khẩn cấp) giúp cải thiện hiệu suất phanh và kiểm soát của xe trong mọi tình huống đường. Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo giúp duy trì ổn định và kiểm soát của xe trên địa hình đa dạng và trong các tình huống lái xe khó khăn như ngã dốc. Hỗ trợ khởi hành ngang dốc giúp việc khởi động từ một vị trí dốc trở nên dễ dàng và an toàn. Chức năng phanh giảm thiểu va chạm và kiểm soát hành trình thích ứng giúp giảm thiểu nguy cơ tai nạn và cải thiện khả năng điều khiển của xe trong các điều kiện đường khác nhau. Hỗ trợ giữ làn đường, thông báo xe phía trước khởi hành, chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ, camera lùi và camera hỗ trợ quan sát làn đường giúp tăng cường khả năng quan sát và an toàn cho người lái trong mọi chuyến đi.
- Mitsubishi Xpander: Xe được trang bị một số tính năng an toàn quan trọng để đảm bảo sự bảo vệ trong quá trình vận hành. Điều này bao gồm 2 túi khí để bảo vệ hành khách trong trường hợp va chạm. Hệ thống phanh ABS, EBD (phân phối lực phanh điện tử) và BA (hỗ trợ phanh khẩn cấp) giúp cải thiện hiệu suất phanh và kiểm soát của xe trong mọi điều kiện đường. Cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo được thiết kế để duy trì ổn định và kiểm soát của xe trên mọi loại địa hình và trong các tình huống lái xe khó khăn như ngã dốc. Hỗ trợ khởi hành ngang dốc giúp việc bắt đầu từ vị trí dốc trở nên dễ dàng hơn và an toàn hơn. Camera lùi cũng được trang bị để hỗ trợ người lái trong quá trình lùi xe và tăng cường khả năng quan sát phía sau.
Xem chi tiết các mẫu xe Honda BR-V

Xem chi tiết các mẫu xe Mitsubishi Xpander

- Mitsubishi Xpander Cross MY23 (Trắng, Đen, Nâu)
- Mitsubishi Xpander MT (CKD)
- Mitsubishi Xpander AT
- Mitsubishi Xpander AT Premium

Đánh giá chung
Honda BR-V và Mitsubishi Xpander là hai mẫu xe nổi tiếng trên thị trường. Cả hai đều sở hữu những đặc điểm nổi bật và ưu điểm riêng biệt, thu hút sự chú ý và quan tâm đặc biệt từ phía người tiêu dùng. Điều này không chỉ do thiết kế đẹp mắt, mà còn bởi giá trị thực tế mà chúng mang lại. Với những tính được trang bị, Honda BR-V và Mitsubishi Xpander chắc chắn sẽ là lựa chọn hàng đầu cho bất kỳ ai đang tìm kiếm một chiếc xe đa dụng cở nhỏ đáng tin cậy.
So sánh xe Honda BR-V và Mitsubishi Xpander
| Mẫu xe | Honda BR-V L | Mitsubishi Xpander AT Premium |
|---|---|---|
| Giá mẫu xe (tham khảo) | 705,000,000 đồng | 658,000,000 đồng |
| Kiểu xe | SUV | SUV |
| Thiết kế | Gầm cao đa dụng cỡ nhỏ | Gầm cao đa dụng cở nhỏ |
| Phân khúc | Xe phổ thông | Xe phổ thông |
| Động cơ | Xe sử dụng động cơ dung tích 1.5L DOHC i-VTEC, cho công suất tối đa 119 mã lực. | Xe được trang bị động cơ xăng 1.5L cho công suất tối đa 104 mã lực, kết hợp hộp số 4AT, hệ dẫn động cầu trước. |
| Màu sắc | Trắng bạc, trắng ngà, xám và đen ánh. | Trắng, Đen, Cam, Bạc, Xám, Nâu |
| Số chỗ | Xe 5 + 2 chỗ | Xe 5+2 chỗ |
| Kích thước | Dài, rộng, cao (4490 x 1780 x 1685) mm. | Dài, rộng, cao (4595 x 1750 x 1750) mm. |
| Ngoại thất | Xe có thiết kế khỏe khoán và hiện đại.Trang bị đèn trước Led, đèn pha tự động Led, đèn chạy ban ngày Led, đèn sương mù Led, đèn hậu và phanh trên cao Led.Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điễn và báo rẽ Led.Ăng ten vây cá.Bộ mâm xe trang bị 17 inch. Trang bị phanh đĩa trước và phanh tang trống sau.Khoảng sáng gầm xe đạt 207 mm. | Xe có thiết kế góc cạnh, sắc nét.Đèn trước trang bị Led Projector, đèn định vị Led, đèn hậu Led.Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, báo rẽ.Xe trang bị bộ mâm 17 inch.Bánh trước trang bị phanh đĩa, bánh sau phanh đùm.Khoảng sáng gầm xe đạt 205 mm. |
| Nội thất | Xe có thiết kế nội thất hiện đại.Vô lăng bọc da tích hợp nút bấm chức năng.Xe sử dụng cụm đồng hồ analog và điện tử 4.2 inch, màn hình giải trí trung tâm 7 inch.Chìa khóa thông minh – khởi động bằng nút bấm.Ghế da chỉnh cơ.Điều hòa chỉnh cơ.Hệ thống âm thanh 6 loa.Khoang chứa đồ cốp sau có sức chứa 223 lít, nếu gập hàng ghế thứ 3 khoang chứa tối đa 540 lít. | Nội thất xe thiết kế rộng rãi.Vô lăng bọc da, điều chỉnh cơ 4 hướng, tích hợp các nút điều khiển chức năng.Chìa khóa thông minh.Mành hình giải trí trung tâm 9 inch có kết nối Apple CarPlay/Android Auto.Ghế bọc nỉ, ghế lái chỉnh cơ 6 hướng.Hệ thống điều hòa tự động.Xe trang bị bộ âm thanh 6 loa.Kich thước khoang hành lý có dung tích 495 lít. |
| Công nghệ, tính năng | Xe được trang bị 4 túi khí.Hệ thống phanh ABS, EBD, BA.Hệ thống cân bằng điện tử.Kiểm soát lực kéo.Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.Phanh giảm thiểu va chạm.Kiểm soát hành trình thích ứng.Giảm thiểu chệch làn đường.Hỗ trợ giữ làn đường.Thông báo xe phía trước khởi hành.Chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ.Camera lùi và Camera hỗ trợ quan sát làn đường. | Xe được trang bị 2 túi khí.Hệ thống phanh ABS, EBD, BA.Cân bằng điện tử.Kiểm soát lực kéo.Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.Camera lùi. |
| Ưu điểm | Thiết kế SUV đa dụng, tiện lợi.Nội thất rộng rãi.Công nghệ an toàn nhất phân khúc. | Thiết kế trông bắt mắt.Gầm cao, nội thất rộng. |
| Nhược điểm | Giá bán cao.Cách âm chưa tốt. | Xe chỉ được trang bị 2 túi khí.Phanh sau chưa được trang bị phanh đĩa. |
| Trải nghiệm | (Đang cập nhật) | (Đang cập nhật) |
| Đánh giá khác | (Đang cập nhật) | (Đang cập nhật) |
| Các mẫu cùng phân khúc | Mitsubishi Xpander.Toyota Veloz Cross.Toyota Avanza Premio.Suzuki XL7. | Toyota Avanza Premio.Toyota Veloz Cross.Suzuki XL7. |
Xem mẫu xe khác cùng phân khúc:
- Toyota Veloz Cross CVT
- Toyota Veloz Cross CVT Top
- Toyota Avanza Premio CVT
- Toyota Avanza Premio MT
- Suzuki XL7 Sport Limited
- Suzuki XL7 GLX AT ghế da
- Suzuki XL7 GLX AT



































