
| Mẫu xe | Subaru WRX Wagon 2.4 CVT GT-S Eyesight |
|---|---|
| Giá mẫu xe (tham khảo) | 1,976,000,000 đồng |
| Kiểu xe | Hatchback |
| Thiết kế | Xe thể thao |
| Phân khúc | Xe tầm trung |
| Động cơ | Xe được trang bị động cơ tăng áp DOHC 2.0L, sản sinh công suất tối đa 268 mã lực – dẫn động hai cầu. |
| Màu sắc | Đen, Trắng, Xám, Bạc, Cam, Đỏ, Xanh. |
| Số chỗ | Xe 5 chỗ |
| Kích thước | Dài, rộng, cao (4755 x 1795 x 1500) mm. |
| Ngoại thất | Kiểu dáng hiện đại.Trang bị đèn chiếu sáng Led.Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, báo rẽ.Xe trang bị bộ mâm 18 inch. |
| Nội thất | Thiết kế nội thất hiện đại.Vô lăng 3 chấu dạng D-Cut, tích hợp nút bấm chức năng.Màn hình sau vô vẫn dạng analog và TFT 4,2 inch , màn hình giải trí trung tâm 11,6 inch.Ghế bọc da, điều hòa tự động.Hệ thống âm thanh cao cấp.Khoang hành lý có dung tích 414 lít. |
| Công nghệ, tính năng | Xe được trang bị túi khí phía trước, bên hông và rèm, có túi khí đầu gối cho người lái.Hệ thống Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) với chức năng Định tâm làn đường.Phanh tự động phòng tránh va chạm với chức năng Đánh lái khẩn cấp.Kiểm soát bướm ga phòng tránh va chạm.Cảnh báo chệch làn với chức năng Phòng ngừa lệch làn.Cảnh báo đảo lànCảnh báo xe phía trước di chuyển |
| Ưu điểm | Thiết kế thể thao, đẹp mắt.Động cơ vận hành mạnh mẽ. |
| Nhược điểm | Giá bán cao.Chi phí bảo dưỡng cao. |
| Trải nghiệm | (Đang cập nhật) |
| Đánh giá khác | (Đang cập nhật) |
| Các mẫu cùng phân khúc | (Đang cập nhật) |
(Một số thông số kỹ thuật của xe được tham khảo tại zigwheels.my)
Xem thêm:


































