Toyota Corolla Cross: Sự giao thoa hoàn hảo giữa Phong cách và Tiện nghi
Là một mẫu xe crossover được sản xuất bởi hãng xe Toyota, Corolla Cross được ra mắt vào năm 2020 và trở thành một trong những mẫu xe crossover nổi bật trên thị trường. Từ thời điểm được mở bán ở thị trường trong nước hồi tháng 08/2020, mẫu xe này đã nhanh chóng khẳng định vị thế của mình và trở thành một trong những lựa chọn đáng chú ý nhất cho những người đam mê xe hơi.


Thiết Kế Ngoại Thất: Sự Hài Hòa và Sáng Tạo
Ngoại thất của Corolla Cross mang thiết kế hiện đại và thể thao. Xe có kích thước trung bình với các đường nét mạnh mẽ và sang trọng. Mặt trước của xe có lưới tản nhiệt hexagonal táo bạo và đèn pha LED sắc nét. Mặt sau của xe có đèn hậu LED gắn kết với nhau bằng vạch LED thể thao, tạo nên một vẻ ngoài đặc biệt và hấp dẫn.


Nội Thất: Sự Tiện Nghi và Phù Hợp
Nội thất của Cross được thiết kế để mang lại không gian rộng rãi và thoải mái cho hành khách. Xe có 5 chổ ngồi và có không gian để chân rộng rãi. Một số tính năng nổi bật bên trong bao gồm hệ thống giải trí trên màn hình cảm ứng, kết nối Bluetooth, hệ thống âm thanh và nhiều thứ khác.



Hiệu Suất Động Cơ: Mạnh Mẽ và Tiết Kiệm Nhiên Liệu
Về hiệu suất, xe Toyota Cross có các tùy chọn động cơ khác nhau để phù hợp với nhu cầu của người lái. Tại thị trường Việt Nam có ba phiên bản để lựa chọn, trong đó bản cao nhất có động cơ hybrid (động cơ xăng 1.8L và động cơ xăng 1.8L lai điện). Xe có khả năng vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu, là một lựa chọn tốt cho những người muốn sự kết hợp giữa hiệu suất và tiết kiệm năng lượng.



An Toàn và Công Nghệ: Bảo Vệ Tối Ưu và Kết Nối Linh Hoạt
Trong số các tính năng an toàn, Corolla Cross được trang bị hệ thống cảnh báo va chạm, hệ thống giữ làn đường, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, cảm biến hỗ trợ đỗ xe và nhiều tính năng an toàn khác. Điều này giúp bảo vệ người lái và hành khách trong mọi chuyến đi.

Toyota Corolla Cross – Phù hợp với nhu cầu cho người ở đô thị
Xe Cross đã nhận được đánh giá tích cực trong phân khúc crossover nhờ thiết kế hiện đại, không gian nội thất tiện nghi và hiệu suất vượt trội. Dòng xe này mang lại thiết kế nhỏ gọn và linh hoạt, giúp xe dễ dàng di chuyển qua những con phố đông đúc, dễ điều khiển vào chỗ đậu xe và xử lý được các điều kiện giao thông nội đô.
Với danh tiếng của thương hiệu Toyota trong việc tạo ra các mẫu xe bền bỉ và đáng tin cậy, Toyota Cross là một lựa chọn hấp dẫn cho những người muốn sở hữu một chiếc xe crossover cho nhu cầu di chuyển trong và cả ngoài đô thị.
Các phiên bản và trang bị
| Các phiên bản Corolla Cross | 1.8G | 1.8V | 1.8HEV |
| Giá bán (tháng 1/2024) | 760 triệu | 860 triệu | 955 triệu |
| Kích thước tổng thể D x R x C (mm) | 4.460 x 1.825 x 1.620 | 4.460 x 1.825 x 1.620 | 4.460 x 1.825 x 1.620 |
| Chiều dài trục cơ sở (mm) | 2.64 | 2.64 | 2.64 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 161 | 161 | 161 |
| Trang bị ngoại thất | |||
| Các phiên bản Corolla Cross | 1.8G | 1.8V | 1.8HEV |
| Đèn trước | Halogen | LED | LED |
| Đèn tự động bật/tắt | Có | Có | Có |
| Đèn chiếu xa tự động | Không | Có | Có |
| Đèn chạy ban ngày | Halogen | LED | LED |
| Đèn sương mù | LED | LED | LED |
| Đèn hậu | LED | LED | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện | Chỉnh điện | Chỉnh điện |
| Gập điện | Gập điện | Gập điện | |
| Đèn báo rẽ | Đèn báo rẽ | Đèn báo rẽ | |
| Tự điều chỉnh khi lùi | Tự điều chỉnh khi lùi | ||
| Lốp | 215/60R17 | 225/50R18 | 225/50R18 |
| Nội thất Corolla Cross | |||
| Các phiên bản Corolla Cross | 1.8G | 1.8V | 1.8HEV |
| Vô lăng | Bọc da | Bọc da | Bọc da |
| Vô lăng có nút điều khiển | Có | Có | Có |
| Đồng hồ | Kỹ thuật số | Kỹ thuật số | Kỹ thuật số |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | 4.2 inch | 4.2 inch | 7 inch |
| Điều khiển hành trình | Có | Chủ động | Chủ động |
| Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có | Có | Có |
| Chất liệu ghế | Bọc da | Bọc da | Bọc da |
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
| Ghế phụ trước | Chỉnh cơ 4 hướng | Chỉnh cơ 4 hướng | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Ghế sau | Gập 6:4 | Gập 6:4 | Gập 6:4 |
| Điều hoà | Tự động | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Màn hình cảm ứng | 9 inch | 9 inch | 9 inch |
| Âm thanh | 6 loa | 6 loa | 6 loa |
| Kết nối | AUX, USB, Bluetooth, Wifi | ||
| Kết nối điện thoại | Apple CarPaly/Android Auto | ||
| Điều khiển bằng giọng nói, đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có |
| Khoá cửa điện, khoá cửa từ xa | Có | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Có | Có |
| Cốp điện rảnh tay | Không | Có | Có |
| Thông số kỹ thuật | |||
| Các phiên bản Corolla Cross | 1.8G | 1.8V | 1.8HEV |
| Động cơ | 1.8L xăng | 1.8L xăng | 1.8L xăng – điện |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 138/6.400 | 138/6.400 | 97/6.400 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 172/4.000 | 172/4.000 | 142/4.000 |
| Động cơ điện | Không | Không | 53 mã lực/163 Nm |
| Chế độ lái | Không | Không | 3 chế độ |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT |
| Dẫn động | Cầu trước | ||
| Hệ thống treo trước/sau | McPherson/Bán phụ thuộc | ||
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa | ||
| Trang bị an toàn | |||
| Hỗ trợ phanh ABS, EBD, BA | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo | Có | Có | Có |
| Cảnh báo áp suất lốp | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | Không | Có | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Không | Có | Có |
| Cảnh báo chệnh làn đường | Không | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường | Không | Có | Có |
| Số túi khí | 7 | 7 | 7 |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Có | Có | Có |
| Camera 360 độ | Không | Có | Có |
| Tiêu hao nhiên liệu | |||
| Các phiên bản Corolla Cross | 1.8G | 1.8V | 1.8HEV |
| Bản xăng thường | 10,3 | 6,1 | 7,6 |
| Bản hybrid | 4,5 | 3,7 | 4,2 |
TOYOTA INNOVA CROSS
Toyota Innova Cross 2024: Sự Tiện nghi và Đa dụng trong phân khúc 7 chỗ
Là một phiên bản mới thuộc dòng 7 chỗ của Toyota, Innova Cross 2024 không chỉ là một sự “lột xác” hoàn toàn về diện mạo, mà còn đưa ra nhiều nâng cấp đáng kể về trang bị tiện nghi và hiệu suất động cơ. Với hậu tố “Cross” thể hiện xu hướng lai SUV, mẫu xe Cross này hứa hẹn mang lại trải nghiệm lái xe độc đáo và đẳng cấp.


Ngoại thất Innova Cross 2024: Sự kết hợp tinh tế giữa Phong cách Thể thao và Hiện đại

Phiên bản 2024 không chỉ đáp ứng xu hướng của người dùng trẻ mê thích dòng xe đa dụng, mà còn chú trọng vào thiết kế thể thao và cá tính. Với cụm lưới tản nhiệt lớn và đèn LED trước sáng bóng, đầu xe thu hút ánh nhìn. Các đường gân dập nổi trên bên hông, vòm bánh xe mở rộng, và đèn hậu LED kéo dài tạo nên một diện mạo mạnh mẽ và độc đáo.
Nội thất Innova Cross 2024: Thiết kế sang trọng, không gian rộng rãi được chăm chút tỉ mỉ
Khoang nội thất của xe mang lại không gian rộng rãi và sang trọng với vật liệu da cao cấp. Bảng điều khiển được thiết kế tập trung hướng về người lái, tạo cảm giác thoải mái và dễ sử dụng. Ghế được bọc da, cùng với các chi tiết nâu – đen tinh tế, tạo nên không gian nội thất tràn đầy tiện nghi và đẳng cấp. Cross 2024 có cấu hình 3 hàng ghế với 7 chỗ.



Động cơ xăng và Động cơ lai hybrid: Sự kết hợp hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu
Innova Cross 2024 có hai tùy chọn động cơ: động cơ xăng và động cơ hybrid. Động cơ xăng cung cấp công suất mạnh mẽ cho xe với 172 mã lực, trong khi động cơ hybrid có 111 mã lực, kết hợp giữa động cơ xăng 150 mã lực, mang lại hiệu suất cao và tiết kiệm nhiên liệu đáng kể. Trải nghiệm lái xe êm dịu và linh hoạt, đặc biệt trong môi trường đô thị.




An toàn đặt lên hàng đầu: Công nghệ Toyota Safety Sense và nhiều tính năng an toàn khác
Toyota Innova Cross 2024 không chỉ đẹp mắt và tiện nghi, mà còn là một lựa chọn an toàn. Với gói công nghệ an toàn chủ động Toyota Safety Sense, những tính năng như cảnh báo lệch làn, cảnh báo tiền va chạm, và điều khiển hành trình chủ động giúp tăng cường khả năng đảm bảo an toàn cho cả lái xe và hành khách.

Innova Cross 2024 – Sự kết hợp hoàn hảo giữa sự đa dụng và hiện đại
Tổng quan, phiên bản 2024 là một chiếc Cross 7 chỗ không chỉ đẹp mắt và đầy tiện nghi mà còn sở hữu các tính năng hiện đại và an toàn hàng đầu trong phân khúc. Sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế thể thao và tiện ích đa dụng làm cho chiếc xe trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho gia đình hiện đại.
Các phiên bản và trang bị
| Các phiên bản Toyota Innova Cross | Xăng | Xăng điện |
| Giá bán (tháng 1/2024) | 810 triệu | 990 triệu |
| Kích thước | ||
| Dài x rộng x cao (mm) | 4.755 x 1.850 x 1.790 | 4.755 x 1.845 x 1.790 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.85 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 167 | 170 |
| Bán kính vòng quay (m) | 5,67 | |
| Ngoại thất | ||
| Xăng | Xăng điện | |
| Đèn trước | LED | LED |
| Đèn pha tự động | Có | Có |
| Đèn chờ dẫn đường | Có | Có |
| Đèn chạy ban ngày | Không | Có |
| Đèn sương mù | LED | LED |
| Đèn sau | LED | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện | Chỉnh điện |
| Gập điện | Gập điện | |
| Đèn báo rẽ | Đèn báo rẽ | |
| Gạt mưa | Gián đoạn/chỉnh thời gian | |
| Sấy kính sau | Có | Có |
| Mâm | 17 inch | 18 inch |
| Nột thất | ||
| Xăng | Xăng điện | |
| Vô lăng | 3 chấu | 3 chấu |
| Da | Da | |
| Màn hình đa thông tin | TFT 7 inch | TFT 7 inch |
| Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có | Có |
| Cruise Control | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Auto Hold | Có | Có |
| Lẫy chuyển số | Có | Có |
| Ghế | Da | Da |
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
| Hàng ghế trước | 4 hướng | 4 hướng |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | Ghế thương gia |
| Chỉnh điện 4 hướng | ||
| Đệm chân chỉnh điện 2 hướng | ||
| Tựa tay | ||
| Hàng ghế thứ 3 | Gập 50:50 | Gập 50:50 |
| Cửa sổ chỉnh điện | 4 cửa | 4 cửa |
| Điều hoà | Tự động | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có |
| Màn hình giải trí | 10,1 inch | 10,1 inch |
| Âm thanh | 6 loa | 6 loa |
| Cửa sổ trời | Không | Panoramic |
| Cốp điện | Có | Có |
| Thông số kỹ thuật | ||
| Xăng | Xăng điện | |
| Động cơ | Xăng M20A-FXS | Xăng kết hợp điện |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 172 | Xăng 150 |
| Điện 111 | ||
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 205 | Xăng 188 |
| Điện 206 | ||
| Hộp số | CVT | CVT |
| Dẫn động | FWD | FWD |
| Chế độ lái | Eco, Normal | Eco, Normal, Power |
| Hệ thống treo trước/sau | Treo độc lập/ Thanh dầm xoắn | |
| Phanh trước/sau | Đĩa/đĩa | |
| Dung tích bình xăng (lít) | 52 | 52 |
| Trang bị an toàn | ||
| Xăng | Xăng điện | |
| Túi khí | 6 | 6 |
| Phanh ABS, EBD, BA | Có | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm PCS | Có | Có |
| Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ giữ làn LDA & LTA | Không | Có |
| Điều khiển hành trình chủ động ACC | Không | Có |
| Đèn chiếu xa tự động AHB | Không | Có |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp TPWS | Không | Có |
| Điều khiển hành trình chủ động | Không | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM | Không | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử VSC | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Có | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC | Có | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp EBS | Có | Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | Không | Có |
| Camera 360 | Có | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | 8 | 8 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | ||
| 100km/lít | Xăng | Xăng điện |
| Trong đô thị | 8,7 | 4,35 |
| Ngoài đô thị | 6,3 | 5,26 |
| Hỗn hợp | 7,2 | 4,92 |
TOYOTA YARIS CROSS
Chiếc Crossover Đô Thị
Yaris Cross là một biến thể gầm cao của Yaris trước đây nhưng sử dụng nền tảng Daihatsu, được ra mắt tại Việt Nam vào tháng 9/2023. Xe thuộc phân khúc SUV cỡ B và được định vị giữa Raize và Corolla Cross. Với khoảng sáng gầm lên tới 210mm và bán kính vòng quay tối thiểu chỉ 5.2m, Yaris Cross sở hữu khả năng vận hành mạnh mẽ và linh hoạt trong đô thị. Xe có chiều dài x rộng x cao lần lượt là 4.310 x 1.770 x 1.615 (mm) và trục cơ sở đạt 2.620 mm.
Thiết kế ngoại thất Yaris Cross
Phần ngoại thất của xe mang thiết kế hầm hố, đậm chất SUV. Xe được định vị giữa Raize và Corolla Cross trong phân khúc SUV cỡ B. Ngoại thất của xe tương đồng với Corolla Cross, với cụm đèn trước góc cạnh từ đèn pha cho đến đèn sương mù, hốc bánh xe ốp nhựa hầm hố, mâm xe 18 inch lớn nhất phân khúc với hai màu sơn tương phản. Phần đầu xe được tích hợp lưới tản nhiệt đa giác đi kèm họa tiết hình chữ nhật. Toàn bộ các chi tiết ở đầu xe đều được bố trí theo phương ngang. Đi kèm bộ khuếch tán làm tăng cá tính cho mặt ca-lăng. Về thiết kế, mẫu Yaris Cross 2023 có ngoại hình hầm hố và cá tính, đậm chất SUV. Xe còn có đèn pha dạng LED đi kèm đèn định vị ban ngày dạng LED với tạo hình mềm mại, ôm trọn nắp ca-pô. Cản trước dày dặn và được đặt ở vị trí khá cao giống như ‘đàn anh’ RAV4. Trong khi đó, thân xe mang nét đặc trưng của dòng crossover với vòm bánh xe cỡ lớn, được thiết kế vuông vức và đi kèm ốp nhựa màu đen. Chưa hết, phần thân và mui xe còn có các đường gân nổi, giúp gia tăng tính khí động học.








Thiết Kế Nội Thất Yaris Cross 2023
Xe có nội thất rộng rãi, trang bị ghế lái chỉnh điện, bảng điều khiển trung tâm hướng vào người lái, bảng đồng hồ kỹ thuật số sau vô lăng 7 inch, màn hình cảm ứng trung tâm 10,1 inch đặt nổi, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto, xạc không dây, phanh tay điện tử, hỗ trợ giữ phanh tự động, hệ thống điều hòa tự động và cửa gió hàng sau. Nội thất của xe rộng rãi, thông thoáng. Nội thất của xe không sử dụng nhiều chi tiết trang trí không cần thiết. Thay vào đó, một vài điểm nhấn ốp nhựa đen bóng, hay viền màu xanh dương cũng đủ tạo nên nét trẻ trung năng động cho khoang nội thất. Về tổng thể, xe trang bị đầy đủ các tính năng tiện ích hiện đại, đồng thời tạo nên nét trẻ trung năng động.




Động Cơ và Hiệu suất Toyota Yaris Cross 2023
Phiên bản này sử dụng hệ dẫn động cầu trước, hộp số vô cấp kép D-CVT, có hai lựa chọn động cơ: động cơ xăng 1.5L, sản sinh công suất cực đại 105 mã lực và mô-men xoắn cực đại 138 Nm; và động cơ Hybrid với sự kết hợp của khối động cơ xăng 1.5L, sản sinh công suất tối đa 90 mã lực và mô-men xoắn cực đại 121 Nm kết hợp động cơ điện . Động cơ Hybrid của Toyota Yaris Cross có khả năng tiết kiệm nhiên liệu cao và thân thiện với môi trường. Theo Toyota, chiếc xe chỉ tiêu thụ 3,8 lít xăng cho mỗi 100 km đường. Tuy nhiên, đánh giá chi tiết về động cơ và tiết kiệm nhiên liệu của Yaris Cross còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như tình trạng đường đi, tốc độ lái xe, tải trọng, và cách sử dụng xe của từng người..





Đánh giá về An toàn
Yaris Cross 2023 được trang bị gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense với nhiều tính năng hỗ trợ tối đa cho người lái, bao gồm cảnh báo tiền va chạm (PCS), cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn đường (LDA & LTA), đèn chiếu xa tự động (AHB), điều khiển hành trình chủ động (ACC), cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành (FDA) và kiểm soát vận hành chân ga (PMC), camera 360, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau, cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và 6 túi khí.
Lựa chọn trong phân khúc Crossover nhỏ
Với danh tiếng của mình trong việc sản xuất các mẫu xe bền bỉ và đáng tin cậy, Yaris Cross không chỉ là một lựa chọn trong phân khúc crossover cỡ nhỏ, mà còn là sự cam kết vững chắc từ thương hiệu Toyota. Mẫu xe này hứa hẹn mang đến trải nghiệm lái xe tốt và đáng tin cậy cho những người muốn sở hữu một chiếc xe nhỏ gọn.
Yaris Cross có hai phiên bản và trang bị như sau:
| các phiên bản | YARIS CROSS | YARIS CROSS HEV |
| Giá bán (tháng 1/2024) | 650 triệu | 765 triệu |
| Kích thước | ||
| Dài x rộng x cao (mm) | 4,310 x 1,770 x 1,615 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,620 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 210 | |
| Bán kính vòng quay (m) | 5,2 | |
| Trang bị ngoại thất | ||
| Đèn trước | LED | |
| Đèn pha tự động | Có | |
| Đèn chạy ban ngày | LED | |
| Đèn sương mù | Có | |
| Đèn sau | LED | |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện | |
| Gập điện | ||
| Đèn báo rẽ | ||
| Ăng ten vây cá | Có | |
| Mâm | 17 inch | 18 inch |
| Trang bị nội thất | ||
| Vô lăng | Bọc da | |
| Màn hình đa thông tin | 7 inch | |
| Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có | |
| Phanh tay điện tử | Có | |
| Auto Hold | Có | |
| Ghế | Da | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng | |
| Điều hoà | Tự động | |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | |
| Màn hình giải trí | 10,1 inch | |
| Cửa sổ trời | Có | |
| Sạc không dây | Có | |
| Cốp điện | Có | |
| Thông số kỹ thuật | ||
| Động cơ | Xăng 1,5 lít | Hybrid 1,5 lít |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 105 | 89 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 138 | 121 |
| Hộp số | Số sàn 5 cấp | CVT |
| Dẫn động | Cầu trước | 4 bánh |
| Hệ thống treo trước/sau | Có | Có |
| Phanh trước/sau | McPherson/Bán phụ thuộc | |
| Trang bị an toàn | ||
| Túi khí | 6 | |
| Phanh ABS, EBD, BA | Có | |
| Cân bằng điện tử | Có | |
| Kiểm soát lực kéo | Có | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có | |
| Điều khiển hành trình chủ động | Có | |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | Có | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | Có | |
| Cảm biến trước/sau | Có | |
| Camera 360 độ | Có | |
TOYOTA VELOZ CROSS
Đây là một mẫu xe MPV cỡ nhỏ được giới thiệu bởi Toyota Việt Nam, là một lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc xe đa dụng 7 chỗ. Với những ưu điểm đặc trưng cho người dùng gia đình, như công nghệ an toàn tiên tiến, khả năng vận hành đáng tin cậy, và không gian rộng rãi cùng tính tiện ích, Veloz Cross nhanh chóng thu hút sự chú ý.
Xe được đánh giá cao với nhiều trang bị và thiết kế mang đậm tính thể thao, vượt trội hơn so với mẫu Avanza. Với kích thước tổng thể là 4.475 x 1.750 x 1.700 mm, và chiều dài cơ sở ấn tượng là 2.750 mm, Veloz Cross không chỉ mang lại sự linh hoạt và dễ di chuyển trong đô thị Việt Nam mà còn tạo nên một diện mạo mạnh mẽ và thể thao cho người lái.
Thiết kế ngoại thất Toyota Veloz Cross
Không chỉ là một mẫu xe thông thường, đây là sự kết hợp hoàn hảo giữa phong cách thể thao và tiện ích tối đa. Thiết kế lưới tản nhiệt hình tổ ong hướng cao không chỉ tạo nên một diện mạo mạnh mẽ mà còn thể hiện sự tinh tế trong thiết kế. Gương xe tự động tích hợp đèn báo rẽ và cụm đèn hậu đặc sắc không chỉ là điểm nhấn chức năng mà còn nâng cao vẻ đẹp thẩm mỹ của Veloz Cross, tạo nên một tổng thể ấn tượng.




Để gia tăng độ an toàn và hiệu suất lái, xe được trang bị đèn pha LED chiếu sáng xa và đèn sương mù. Mâm xe hợp kim nhôm 17 inch không chỉ thể hiện sự nhẹ nhàng và sang trọng, mà còn làm nổi bật vẻ đẹp đặc trưng của chiếc xe.


Thiết kế nội thất Veloz 2023
Phần bên trong có màu nội thất chủ đạo là đen và xám nhạt, tạo nên sự tương phản và phong cách. Vô lăng 3 chấu bọc da không chỉ mang lại sự sang trọng mà còn tích hợp các phím chức năng và khả năng điều chỉnh 4 hướng, tạo nên một trải nghiệm lái xe thuận tiện và đầy đủ tiện ích. Bảng điều khiển trung tâm được chăm chút với đường nét sắc sảo và phần viền mạ bạc, kết hợp với màn hình giải trí 9 inch có khả năng kết nối thông minh qua Apple CarPlay và Android Auto, mang đến sự tiện lợi và giải trí đa phương tiện.


Chiếc xe có các chi tiết như cần số bọc da, phần ốp bạc trên bảng điều khiển tạo nên không gian đẹp mắt và sang trọng, tăng thêm chất lượng và nhìn nội thất bắt mắt hơn. Đèn LED được tích hợp trên bảng điều khiển và tapi cửa không chỉ làm nổi bật mà còn tạo nên một không gian hiện đại. Veloz 2023 không chỉ đẹp mắt bên ngoài, mà còn đưa đến trải nghiệm lái xe và sự thoải mái tối ưu bên trong.
Động cơ và trang bị an toàn Veloz 2023
Xe mang động cơ 2NR-VE dung tích 1.5L, với 4 xi-lanh thẳng hàng và 16 van DOHC tích hợp Dual-VVTi, cùng hệ thống phun xăng điện tử. Động cơ này không chỉ sản sinh công suất tối đa lên đến 104 mã lực, mà còn chú trọng đến việc tiết kiệm nhiên liệu. Xe có tích hợp 3 chế độ lái: Normal, Eco và Power, đáp ứng linh hoạt theo nhu cầu lái xe của người lái. Hệ thống treo trước vẫn duy trì kiểu Macpherson, trong khi treo sau được thiết kế dạng thanh xoắn thay vì liên kết đa điểm.

Veloz Cross không chỉ đảm bảo sự an toàn mà còn mang đến trải nghiệm lái xe an tâm. Hệ thống phanh đĩa trước/sau, hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), hỗ trợ phanh gấp, cân bằng điện tử (ESP), hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảm biến lùi 2 điểm ở phía sau, và camera lùi đều được tích hợp.

Đối với các phiên bản cao cấp, xe còn được trang bị gói hỗ trợ an toàn chủ động Toyota Safety Sense, bao gồm các tính năng đột phá như hệ thống cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn đường. Phiên bản cao cấp nhất điều này còn đặc biệt với 6 túi khí, camera 360 độ, kiểm soát chống nhầm chân ga, cảnh báo phương tiện cắt ngang, và cảnh báo điểm mù, tăng cường sự an toàn và tiện nghi trên mỗi hành trình.



Toyota Veloz Cross, một mẫu xe cỡ nhỏ của Toyota Việt Nam, là sự kết hợp độc đáo giữa tính an toàn, khả năng vận hành đáng tin cậy và không gian rộng rãi, làm nổi bật trong phân khúc xe đa dụng 7 chỗ. Với ưu điểm đặc trưng cho gia đình, đây là mẫu xe thu hút sự chú ý không chỉ bởi công nghệ an toàn tiên tiến mà còn bởi thiết kế thể thao, vượt trội so với mẫu Avanza.
Các phiên bản và trang bị
| Toyota Veloz Cross | CVT | CVT TOP |
| Giá niên yết (tháng 1/2024) | 658 triệu | 698 triệu |
| Kích thước tổng thể | ||
| Dài x rộng x cao (mm) | 4.475 x 1.750 x 1.700 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.750 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 205 | |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu sáng | LED | LED |
| Đèn điều khiển tự động | Có | Có |
| Đèn chiếu xa tự động | Không | Có |
| Đèn sương mù | Halogen | Halogen |
| Đèn sau | LED | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện | Chỉnh điện |
| Gập điện tự động | Gập điện tự động | |
| Đèn báo rẽ | Đèn báo rẽ | |
| Thanh đỡ nóc xe | Có | Có |
| Mâm | 16 inch | 17 inch |
| Nội thất | ||
| Vô lăng | Bọc da | Bọc da |
| Bảng đồng hồ | Digital 7 inch | Digital 7 inch |
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Chìa khoá thông minh & khởi động nút bấm | Có | Có |
| Ghế | Da kết hợp nỉ | Da kết hợp nỉ |
| Ghế lái chỉnh tay | 6 hướng | 6 hướng |
| Hàng ghế thứ hai | Trượt ngả 6:4 | Trượt ngả 6:4 |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50 | Gập 50:50 |
| Chế độ ghế sofa | Có | Có |
| Điều hoà tự động | Có | Có |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có |
| Màn hình giải trí | 8 inch | 9 inch |
| Âm thanh | 6 loa | 6 loa |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có | Có |
| Sạc không dây | Có | Có |
| Động cơ va thông số | ||
| Động cơ | 1.5L xăng | 1.5L xăng |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 105/6.000 | 105/6.000 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 138/4.200 | 138/4.200 |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Trợ lực lái | Điện | Điện |
| 3 chế độ lái | Có | Có |
| Dung tích bình xăng (lít) | 43 | 43 |
| Hệ thống treo trước/sau | McPherson/Thanh xoắn | |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa | |
| An toàn | ||
| Túi khí | 6 túi khí | 6 túi khí |
| Phanh ABS, EBD, BA | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo | Có | Có |
| Khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Không | Có |
| Cảnh báo lệch làn đường | Không | Có |
| Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành | Không | Có |
| Kiểm soát vận hành chân ga | Không | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | Có | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Sau | Sau |
| Camera | Camera lùi | Camera 360 độ |
Xem thêm:



































