
| Mẫu xe | Toyota Innova 2.0V AT |
|---|---|
| Giá mẫu xe (tham khảo) | 995,000,000 đồng |
| Kiểu xe | SUV |
| Thiết kế | Gầm cao đa dụng |
| Phân khúc | Xe phổ thông |
| Động cơ | Xe được trang bị động cơ xăng 2.0L, sản sinh công suất 137 mã lực. |
| Màu sắc | Trắng, Xám, Bạc và Nâu đồng. |
| Số chỗ | Xe 7 chỗ |
| Kích thước | Dài, rộng, cao (4735 x 1830 x 1795) mm. |
| Ngoại thất | Xe trang bị đèn chiếu gần Led Projector- xa Halogen.Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện và báo rẽ.Trang bị bộ mâm 17 inh kèm phanh đĩa trước và phanh tang trống sau.Khoảng sáng gầm xe 178 mm. |
| Nội thất | Nội thất rộng rãi.Vô lăng ba chấu nhựa – Urethane điều chỉnh 4 hướng, tích hợp các nút điều khiển chức năng.Cụm đồng hồ sau vô lăng analog, màn hình giải trí trung tâm 8 inch.Ghế bọc nỉ cao cấp, ghế lái chỉnh tay 6 hướng, ghế phụ 4 hướng.Điều hòa chỉnh cơ 2 vùng.Hệ thống âm thanh 6 loa.Kính một chạm chống kẹt tất cả các cửa.Khoang hành lý có dung tích 246 lít. |
| Công nghệ, tính năng | Xe trang bị 7 túi khí.Hệ thống phanh ABS, EBD, BA.Cân bằng điện tử.Kiểm soát lực kéo.Khởi hành ngang dốc.Cảm biến trước sau.Camera lùi. |
| Ưu điểm | Nội thất rộng rãi.Dẫn động cầu sau. |
| Nhược điểm | Giá bán cao.Cách âm chưa tốt. |
| Trải nghiệm | (Đang cập nhật) |
| Đánh giá khác | (Đang cập nhật) |
| Các mẫu cùng phân khúc | Mitsubishi Xpander. |
Xem thêm:



































