
| Mẫu xe | Volkswagen Polo hatchback |
|---|---|
| Giá mẫu xe (tham khảo) | 695,000,000 đồng |
| Kiểu xe | Hatchback |
| Thiết kế | Gầm thấp đi phố |
| Phân khúc | Xe phổ thông |
| Động cơ | Xe sử đụng động cơ xăng 1.6, cho công suất 105 mã lực, kết hợp hộp số 6 cấp, dẫn động cầu trước. |
| Màu sắc | Vàng Curcuma Metallic, Bạc Reflex Metallic, Xanh Rising Metallic, Trắng Candy và Đỏ Wild Chery Metallic. |
| Số chỗ | Xe 5 chỗ |
| Kích thước | Dài, rộng, cao (3970 x 1682 x 1462) mm. |
| Ngoại thất | Xe thiêt kế nhỏ gọn.Trên lưới tản nhiệt có logo to bản nằm giữa.Đèn chiếu sáng bóng halogen.Gương chiếu hậu có chỉnh điện, báo rẽ.Xe trang bị bộ mâm 15 inch.Khoảng sáng gầm xe đạt 145 mm. |
| Nội thất | Thiết kế nội thất đơn giản.Vô lăng bọc da ba chấu, tích hợp các nút điều khiển chức năng.Ghế bọc da, ghế lái chỉnh cơ.Điều hòa tự động.Hệ thống âm thanh 4 loa.Dung tích khoang hành lý 351 lít. |
| Công nghệ, tính năng | Xe trang bị 2 túi khí.Hệ thống chống bó cứng phanh ABS.Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế.Tựa đầu hàng ghế trước chỉnh được độ cao.Hệ thống cảnh báo lùi xe. |
| Ưu điểm | Thiết kể nhỏ gọn. |
| Nhược điểm | Giá bán cao hơn các đối thủ.Chi phí bảo dưỡng cao. |
| Trải nghiệm | (Đang cập nhật) |
| Đánh giá khác | (Đang cập nhật) |
| Các mẫu cùng phân khúc | Toyota Yaris.Hyundai Venue. |
(Một số thông số kỹ thuật của xe được tham khảo tại driva.com.au)
Xem thêm:



































