
| Mẫu xe | Volkswagen Virtus Elegance |
|---|---|
| Giá mẫu xe (tham khảo) | 949,000,000 đồng |
| Kiểu xe | Sedan |
| Thiết kế | Gầm thấp đi phố |
| Phân khúc | Xe tầm trung |
| Động cơ | Xe sử đụng động cơ xăng 1.0L TSI, cho công suất 115 mã lực. |
| Màu sắc | Vàng Curcuma Metallic, Bạc Reflex Metallic, Xanh Rising Metallic, Trắng Candy và Đỏ Wild Chery Metallic. |
| Số chỗ | Xe 5 chỗ |
| Kích thước | Dài, rộng, cao (4561 x 1752 x 1507) mm. |
| Ngoại thất | Xe thiết kế theo hiện đại.Trang bị đèn Led, tự động bật tắt.Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, báo rẽ.Ăng ten dạng vây cá.Xe trong bị bộ mâm 16 inch.Khoảng sáng gầm xe đạt 179 mm. |
| Nội thất | Nội thất xe rộng rãi, đầy đủ tiện nghi.Vô lăng bọc da 3 chấu, tích hợp các nút điều khiển chức năng.Sau vô lăng là màn hình kỹ thuật số 8 inch, màn hình giải trí trung tâm 10 inch.Ghế ngồi bọc da.Điều hòa tự động.Sạc không dây.Hệ thống âm thanh 8 loa.Cửa sổ trời.Dung tích khoang hành lý có sức chứa 521 lít. |
| Công nghệ, tính năng | Xe trang bị 6 túi khí.Cân bằng điện tử ESC.Hỗ trợ đỗ xe.Khóa xe vi sai điện tử.Kiểm soát lực kéo.Chống trượt.Cảnh báo áp suất lốp.Camera lùi. |
| Ưu điểm | Thiết kế hiện đại.Nội thất rộng. |
| Nhược điểm | Giá bán cao hơn các đối thủ. |
| Trải nghiệm | (Đang cập nhật) |
| Đánh giá khác | (Đang cập nhật) |
| Các mẫu cùng phân khúc | Mazda 3.Hyundai Elantra. |
(Một số thông số kỹ thuật của xe được tham khảo tại showroom.vw.com.vn)
Xem thêm:



































