300 – 400 triệu mua xe gì

Trong thế giới xe ô tô với rất nhiều phiên bản, từ những chiếc xe cỡ nhỏ linh hoạt đến những mẫu sedan tiện nghi. Việc chọn lựa được một mẫu xe phù hợp trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Với ngân sách khoảng 300 – 400 triệu đồng, duongcaotoc.com sẽ giới thiệu một số mẫu xe phù hợp với nhu cầu và túi tiền của bạn.


1. Kia Morning – Giá bán từ 366-424 triệu

Là mẫu xe hatchback 5 cửa nhỏ gọn được sản xuất bởi hãng xe Hàn Quốc Kia Motors. Xe được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 2004 và đã trải qua nhiều lần cập nhật và nâng cấp kể từ đó. Xe có thiết kế đường nét thể thao, nhỏ gọn xứng danh cho một dòng xe đô thị cỡ nhỏ. Morning là một mẫu xe nhỏ và phổ biến, được đánh giá cao về độ bền, khả năng vận hành và tiết kiệm nhiên liệu. Xe phù hợp với đo thị đông đúc và những con phố hẹp.

1.1. Động cơ

Động cơ của Kia Morning được đánh giá là bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu, và phù hợp với điều kiện giao thông Việt Nam.

  • Động cơ xăng 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 1.25 lít, có công nghệ Kappa Eco-Prime, cho công suất tối đa 83 mã lực
  • Hộp số sàn 5 cấp hoặc hộp số tự động 4 cấp, hệ dẫn động cầu trước

1.2. Thiết kế ngoại thất

  • Xe có kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) lần lượt là 3.595 x 1.595 x 1.485 mm và chiều dài cơ sở là 2.400 mm.
  • thiết kế với phong cách trẻ trung, năng động và thể thao.
  • Đèn pha được trang bị công nghệ chiếu sáng Halogen Projector, đèn hậu cũng được trang bị công nghệ LED.

1.3. Nội thất

  • Phần bên trong được thiết kế đơn giản, tiện nghi và thoải mái.
  • trang bị hệ thống điều hòa tự động, hệ thống âm thanh với kết nối Bluetooth, và màn hình hiển thị kỹ thuật số 4,2 inch

1.4. Số chỗ

  • Xe có khả năng chở tối đa 5 người.

1.5. Giá tham khảo

Giá bán các phiên bản của Kia Morning

Các phiên bản Kia MorningMTAT LuxuryATPremiumGT-LineX-Line
Giá bán349 triệu366 triệu371 triệu399 triệu424 triệu

1.6. Ưu điểm

  • Thiết kế trẻ trung, năng động và thể thao.
  • Tiết kiệm nhiên liệu và phù hợp đi trong những con phó nhỏ.
  • Nội thất tiện nghi và thoải mái.

1.7. Nhược điểm

  • Khả năng tăng tốc kém.
  • Khoang lái ồn
  • Không có hệ thống giải trí thông minh.


2. Hyundai Grand i10 – Giá bán từ 360-455 triệu

Là một mẫu xe đô thị cỡ nhỏ được sản xuất bởi hãng xe Hàn Quốc Hyundai. Xe có thiết kế trẻ trung, hiện đại, cá tính. i10 là một mẫu xe nhỏ, linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp với việc di chuyển trong đô thị.

2.1. Động cơ

  • Grand i10 được trang bị động cơ xăng 1.2L 4 xy-lanh, cho công suất tối đa 83 mã lực.
  • Động cơ đáp ứng tốt với môi trường đô thị, mang lại mức tiêu thụ nhiên liệu hiệu quả và khả năng vận hành linh hoạt.

2.2. Thiết kế ngoại thất

  • i10 có thiết kế ngoại thất nhỏ gọn, được thiết kế với các đường nét mạnh mẽ.
  • Được trang bị cụm đèn pha Halogen và đèn hậu LED, mang lại không chỉ vẻ ngoài hấp dẫn mà còn tăng tính hiệu quả của ánh sáng.

2.3. Nội thất

  • Hyundai i10 có nội thất thoải mái và tiện nghi.
  • Không gian trong cabin xe đủ dùng và có khả năng chứa được nhiều hành lý.
  • Nội thất xe được thiết kế với chất liệu trung bình.
  • Xe được thiết kế đơn giản, tiện nghi với các tính năng như điều hòa tự động, màn hình cảm ứng 8 inch, hệ thống âm thanh 4 loa, cổng sạc USB và Bluetooth.

2.4. Số chỗ

  • Xe có 5 chỗ ngồi

2.5. Giá tham khảo

Giá bán tham khảo các phiên bản như sau:

Các phiên bảnMT tiêu chuẩn hatchbackMT tiêu chuẩn sedanAT HatchbackMT sedanAT HatchbackAT sedan
Giá bán360 triệu380 triệu405 triệu425 triệu435 triệu455 triệu

2.6. Ưu điểm

  • Thiết kế ngoại thất hiện đại, trẻ trung.
  • Động cơ tiết kiệm nhiên liệu.
  • Giá cả hợp lý.

2.7. Nhược điểm

  • Độ ồn cao trong cabin.
  • Không gian nội thất chưa thật rộng rãi.


3. Toyota Wigo – Giá bán 360-405 triệu

Là một mẫu xe đô thị cỡ nhỏ được đánh giá là một trong những mẫu xe giá mềm nhất của Toyota. Wigo là một mẫu xe nhỏ, linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp cho những người sống và làm việc trong đô thị và những hành trình ngắn.

3.1. Động cơ

  • Wigo được trang bị động cơ xăng 1.0 lít với công suất 67 mã lực. Động cơ này được trang bị hệ thống van biến thiên thời gian (VVT) để tăng hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.
  • Có khả năng tiết kiệm nhiên liệu tối ưu. Động cơ của Wigo đáp ứng tốt với môi trường đô thị, mang lại khả năng vận hành linh hoạt và dễ dàng.

3.2. Thiết kế ngoại thất

  • Xe có kích thước tổng thể là dài 3760 mm, rộng 1665 mm, cao 1515 mm, xe có thiết kế thể thao với mặt trước được cập nhật và đèn pha LED.
  • Trang bị bánh xe hợp kim 14 inch và hệ thống phanh đĩa trước và phanh tang trống sau.
  • Đồng thời thiết kế ngoại thất đơn giản và có hình dáng nhỏ gọn và dễ lái, phù hợp với việc di chuyển trong đô thị.

3.3. Nội thất

  • Wigo có cabin xe được thiết kế thông minh để tối đa hóa sự thoải mái và sức chứa, nhưng cũng đảm bảo tính thực tế.
  • Nội thất xe được trang bị những tính năng tiện nghi như hệ thống âm thanh, điều hòa tự động, màn hình cảm ứng thông minh 8 inch, hệ thống âm thanh 4 loa.

3.4. Số chỗ

  • Xe có khả năng chứa đến 5 người.

3.5. Giá tham khảo

  • Giá bán tham khảo của Toyota Wiga là 360 triệu cho bản E và 405 triệu cho bản G.

3.6. Ưu điểm

  • Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp đi chuyển trong đô thị.
  • Động cơ xăng tiết kiệm nhiên liệu.

3.7. Nhược điểm

  • Độ ồn vào cabin cao, khoang nội thất chỉ đủ dùng, hệ thống an toàn còn khiêm tốn.


4. Kia Soluto – Giá bán từ 386-462 triệu

Kia Soluto, một mẫu sedan nhỏ của Kia Motors, không chỉ mang đến sự tiện nghi và tiết kiệm nhiên liệu mà còn thể hiện sự trẻ trung và hiện đại. Với thiết kế đẹp mắt, nội thất sang trọng và trang bị đầy đủ tiện nghi. Ra mắt lần đầu vào năm 2019 tại thị trường Việt Nam, Kia Soluto đã nhanh chóng thu hút sự chú ý.

4.1. Động cơ

  • Soluto được trang bị động cơ xăng 1.4L Dual-CVVT, cho công suất tối đa 94 mã lực.
  • Trang bị hộp số sàn 5 cấp hoặc hộp số tự động 4 cấp và chuyển động cầu trước. Mang lại công suất vừa phải và hiệu suất tốt trong việc tiết kiệm nhiên liệu.

4.2. Thiết kế ngoại thất

  • Xe có kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.300 x 1.700 x 1.460 mm, thiết kế ngoại thất hiện đại và độc đáo.
  • Một số chi tiết như lưới tản nhiệt hình vảy cá và đèn LED ban ngày tạo điểm nhấn cho thiết kế của xe.

4.3. Nội thất Nội thất

  • Cabin xe rộng rãi, cho không gian thoải mái cho cả lái xe và hành khách. Vô-lăng được bọc da và trang bị tích hợp các nút điều khiển, cũng như màn hình cảm ứng trung tâm thông minh.
  • Chở tối đa 5 người và có không gian rộng rãi cho hành khách.
  • Ghế ngồi của xe được bọc da và có khả năng điều chỉnh độ cao.
  • Trang bị hệ thống điều hòa và các trang bị cơ bản.

4.4. Số chỗ

  • Xe có khả năng chứa tối đa 5 người.

4.5. Giá tham khảo

Giá bán tham khảo các phiên bản của Kia Soluto như sau

Các phiên bảnMTMT DeluxeAT DeluxeAT Luxury
Giá bán386 triệu418 triệu439 triệu462 triệu

4.6. Ưu điểm

  • Thiết kế ngoại thất hiện đại và thanh lịch.
  • Nội thất tiện nghi và rộng rãi.
  • Động cơ mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu.
  • Giá cả phải chăng.

4.7. Nhược điểm

  • Hộp số tự động 4 cấp có thể không đáp ứng được nhu cầu của một số tài xế.
  • Đô ồn trong xe cần được cải thiện hơn.
  • Trang bị an toàn cần được nâng cấp hơn.

TỔNG QUAN

Trên đây là một số mẫu xe trong khoảng ngân sách 300 – 400 triệu đồng. Hi vọng thông tin này sẽ giúp bạn có những lựa chọn phù hợp nhất. Chúc bạn tìm thấy chiếc xe phản ánh phong cách cá nhân và đáp ứng đầy đủ nhu cầu của bạn và gia đình.


Chia sẻ bài viết này

Facebook
Threads
Pinterest
X
LinkedIn
Reddit
Tin tức liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin nổi bật