
| Mẫu xe | Ford Ranger Raptor (Xanh, trắng, đen) |
|---|---|
| Giá mẫu xe (tham khảo) | 1,299,000,000 đồng |
| Kiểu xe | Pickup truck |
| Thiết kế | Thể thao địa hình |
| Phân khúc | Xe tầm trung |
| Động cơ | Xe sử dụng động cơ Diesel I4 (4 xi lanh) Bi-Turbo (tăng áp kép) 2.0L, cho công suất 210 mã lực |
| Màu sắc | Xám, cam, trắng, đen, đỏ, xanh, bạc. |
| Số chỗ | Xe 5 chỗ |
| Kích thước | Dài, rộng, cao (5398 x 2180 x 1873) mm. |
| Ngoại thất | Thiết kế hầm hố, to con.Nhận diện rõ nhất là chữ Ford thương hiệu nằm ngày trên lưới tản nhiệt.Xe trang bị đèn Led ban ngày, đèn pha công nghệ HID Projector, đèn hậu dạng halogen.Bộ mâng được trang bị 17 inch có khả năng lội nước 850mm.Gưởng chiếu hậu chỉnh điện, gập điện và báo rẽ. |
| Nội thất | Nội thất bên trong được thiết kế đơn giản, thực dụng.Vô lăng 4 chấu bọc da và tích hợp các nút điều khiển chức năng và lẫy chuyển số.Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, ghế phụ 4 hướng.Đồng hồ sau vô lăng vẫn sử dụng dạng analog truyền thống và 1 màn hình đa thông tin, màn hình giải trí trung tâm 8 inch có kết nối USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto.Điều hòa tự đông. |
| Công nghệ, tính năng | Xe được trang bị 6 túi khí.Hệ thống phanh đĩa trên 4 bánh.Cảm biến lùi.Camera lùi.Hệ thống chống bó cứng phanh, phân phối lực phanh điện tử, có cân bằng điện tử, hệ thống chống lật xe, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, đỗ đèo và hệ thống chống chôm. |
| Ưu điểm | Thiết kế hầm hố dễ vượt địa hình.Động cơ mạnh mẽ. |
| Nhược điểm | Giá thành cao. |
| Trải nghiệm | (Đang cập nhật) |
| Đánh giá khác | (Đang cập nhật) |
| Các mẫu cùng phân khúc | Chưa có đối thủ xứng tầm tại Việt Nam |
(Một số thông số kỹ thuật của xe được tham khảo tại ford.com.vn)
Xem thêm:



































