Với mức tài chính 600 triệu đồng, bạn có thể lựa chọn được khá nhiều mẫu xe từ bình dân đến cao cấp. Dưới đây là gợi ý về các mẫu xe tốt nhất hiện nay với mức giá khoảng 600 triệu đồng.
Tất cả các dòng xe này đều sẽ là những lựa chọn phù hợp cho ngân sách của bạn để chạy dịch vụ hoặc phục vụ gia đình (giá bán có thể thay đổi tùy theo chính sách cùa từng đại lý).
1. Mazda 2: Giá bán từ 420 – 562 triệu đồng
- Mazda 2 Sport 1.5L Premium (hatchback)
- Mazda 2 Sport 1.5L Luxury (hatchback)
- Mazda 2 1.5L Premium (sedan)
- Mazda 2 1.5L Luxury (sedan)
Mazda2, nằm trong phân khúc xe hạng nhỏ, đã bắt đầu hành trình của mình kể từ năm 2002 và đến nay đã bước vào thế hệ thứ ba với sự phát triển và hoàn thiện không ngừng. Với 5 phiên bản khác nhau, Mazda2 không chỉ đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng mà còn mở ra những trải nghiệm lái xe độc đáo. Từ phiên bản tiêu chuẩn đến các phiên bản cao cấp điều có ngoại hình bắt mắt.

1.1. Giá bán tháng 1/2024
| Các phiên bản | Sedan | Sport/Hatchback | |||
| 1.5 AT | 1.5 Luxury | 1.5 Premium | 1.5 Luxury | 1.5 Premium | |
| Giá bán | 420 triệu | 504 triệu | 524 triệu | 517 triệu | 565 triệu |
1.2. Về ngoại thất
Mazda2 có 2 kích thước:
- Bản Sedan dài 4340 mm, rộng 1695 mm, cao 1470 mm
- Bản Hatchback dài 4065 mm, rộng 1695 mm, cao 1515 mm
Xe được biết đến với thiết kế ngoại thất đậm chất thiết kế “Kodo – Soul of Motion” của Mazda.
- Có đường nét mềm mại và hiện đại, với lưới tản nhiệt trapezoidal đặc trưng, tạo nên vẻ đẹp động lực.
- Đèn pha trước thường có thiết kế sắc nét, tạo điểm nhấn mạnh mẽ cho gương mặt của xe.
- Thiết kế cản trước và cản sau thường được tối ưu hóa để cải thiện tính thể thao.
- Ngoại thất của Mazda2 thường mang đến cảm giác linh hoạt và nhỏ gọn, làm cho xe trở nên lý tưởng cho việc lái xe trong thành phố và không gian hẹp.
1.3. Về nội thất
- Nội thất của Mazda2 thường mang đến sự kết hợp giữa tính thực dụng và bắt mắt.
- Với chất liệu da, nhựa tạo cho nội thất kiểu dáng hiện đại.
- Mazda2 tạo nên không gian thoải mái và tiện nghi cho người lái, đồng thời tối ưu hóa không gian để đáp ứng nhu cầu của người sử dụng.
1.4. Động cơ
- Mazda2 trang bị động cơ xăng Skyactiv, với 4 xi-lanh và dung tích 1.5 lít, mang lại công suất tối đa lên đến 110 mã lực.
- Kết hợp với hộp số tự động 6 cấp, cho cảm giác lái mạnh mẽ nhưng vẫn tiết kiệm nhiên liệu.
1.5. Ưu điểm
- Mazda2 nổi bật với thiết kế bắt mắt, cung cấp trải nghiệm lái xe thoải mái, hiệu suất nhiên liệu tốt nhờ động cơ Skyactiv.
- Nội thất chất lượng và các tính năng công nghệ đầy đủ.
1.6. Nhược điểm
- Mazda2 có không gian nội thất chưa được rộng, đặc biệt là hàng ghế sau nếu ngồi 3 người lớn sẽ có cảm giác không thoải mái nếu đi xa.
2. Toyota Vios: Giá bán từ 479 – 592 triệu đồng
Toyota Vios là một mẫu sedan hạng B của nổi tiếng của Toyota tại thị trường Việt Nam, chiếc xe có không gian nội thất thoải mái, và động cơ xăng tiết kiệm nhiên liệu.

2.1. Giá bán tháng 1/2024
| Các phiên bản xe Vioss | 1.5E-MT | 1.5E-CVT | 1.5G-CVT |
| Giá bán | 479 triệu | 528 triệu | 592 triệu |
2.2. Về ngoại thất
- Toyota Vios có kích thước tổng thể là dài 4425 mm, rộng 1740 mm, cao 1480 mm
- Thiết kế ngoại thất đẹp mắt, với các đường nét góc cạnh và rõ ràng tạo nên vẻ ngoài năng động.
- Lưới tản nhiệt phía trước của Vios đã được thiết kế lại hình thoi, lớn hơn và hình dạng hình thang làm tăng thêm vẻ thể thao và hấp dẫn cho Vios. Đây là lựa chọn hấp dẫn cho những người muốn sở hữu một chiếc sedan nhỏ gọn với vẻ ngoài cuốn hút.
- Xe được trang bị gồm đèn pha dạng thấu kính, đèn sương mù, đèn hậu dạng LED, và nhiều chi tiết khác.
2.3. Về nội thất
Không gian nội thất rộng rãi và thoải mái
- Xe được thiết kế với bảng điều khiển bọc nhựa, nổi bật với đồng hồ tốc độ và đồng hồ tua analog.
- Phần trung tâm của bảng điều khiển có thiết kế hiện đại, tích hợp hệ thống đa phương tiện và điều hòa tự động.
- Vật liệu nỉ và da được sử dụng cho ghế ngồi, cùng với các tính năng như ghế lái có thể điều chỉnh độ cao, ghế sau có thể gập lại.
2.4. Động cơ
Động cơ của Toyota Vios được đánh giá là bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu, và phù hợp với điều kiện giao thông Việt Nam.
- Động cơ xăng 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 1.5 lít, có công nghệ Dual VVT-i, cho công suất tối đa 107 mã lực và mô-men xoắn cực đại 140 Nm.
- Kết hợp với hộp số sàn 5 cấp hoặc hộp số tự động vô cấp CVT, hệ dẫn động cầu trước.
2.5. Ưu điểm
- Toyota Vios là một trong những mẫu xe bán chạy nhất phân khúc sedan hạng B tại Việt Nam.
- Không gian rộng rãi, độ bền cao, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng thấp.
2.6. Nhược điểm
- Giá bán cao so với trang bị, thiếu một số tính năng an toàn và tiện nghi, cảm giác lái thiếu ấn tượng, và cách âm chưa tốt.
3. Kia Cerato: Giá bán từ 544 – 685 triệu đồng
Kia Cerato là một dòng sedan nhỏ gọn được sản xuất bởi hãng sản xuất ô tô Hàn Quốc Kia Motors. Phiên bản Kia Cerato có ba cấu hình tại thị trường Việt Nam gồm Cerato Deluxe (MT), Cerato Luxury và Cerato Premium. Xe được trang bị nhiều tính năng và tùy chọn, bao gồm một khoang cabin rộng rãi và vật liệu chất lượng. Cerato nổi tiếng với thiết kế hiện đại, hiệu suất động cơ năng động và sự thoải mái khi ngồi.

3.1. Giá bán tháng 1/2024
| Các phiên bản Cerato | 1.6 MT | 1.6 AT Deluxe | 1.6 AT Luxury | 2.0 AT Premium |
| Giá bán | 544 triệu | 584 triệu | 639 triệu | 685 triệu |
3.2. Về ngoại thất
Kia Cerato là một mẫu xe sedan hạng C có thiết kế ngoại thất trẻ trung năng động và hiện đại
- Kích thước tổng thể là dài 4640 mm, rộng 1800 mm, cao 1450 mm
- Cụm đèn pha LED dạng thấu kính, tạo nên ánh sáng mạnh mẽ và sắc nét
- Lưới tản nhiệt hình mũi hổ, làm tăng sự uyển chuyển và mạnh mẽ cho phần đầu xe
- Hốc hút gió phía trước, giúp tăng hiệu quả làm mát động cơ và tạo nên vẻ thể thao cho xe.
- Đèn sương mù phía trước, hỗ trợ chiếu sáng khi điều kiện thời tiết xấu
- Cụm đèn sau dạng LED, tạo nên dấu ấn đặc trưng và tăng khả năng nhận biết xe.
- Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ công nghệ LED
- Mâm đúc hợp kim nhôm, có kích thước 17 inch, tạo nên sự cân bằng và hài hòa cho xe.
3.3. Về nội thất
Nội thất của Kia Cerato là một trong những điểm mạnh của mẫu xe này. Xe có nhiều trang bị tiện nghi và hiện đại, tạo nên một không gian lái xe thoải mái và sang trọng. Một số đặc điểm nổi bật của nội thất Kia Cerato là:
- Bảng điều khiển trung tâm có thiết kế hiện đại, tích hợp màn hình cảm ứng 10,25 inch
- Hệ thống điều hòa tự động, và các nút bấm điều khiển
- Vô lăng bọc da, có thiết kế thể thao, tích hợp các nút điều khiển âm thanh, cruise control, và chế độ lái thông minh
- Đồng hồ hiển thị đa thông tin 4,2 inch, cung cấp các thông tin cần thiết về xe như tốc độ, nhiệt độ, nhiên liệu, và các cảnh báo an toàn
- Ghế ngồi bọc da, có chức năng sưởi ấm và làm mát cho ghế trước, ghế lái chỉnh điện 10 hướng, ghế sau gập 60:40, tăng không gian chứa đồ
- Hệ thống âm thanh 6 loa, cung cấp chất lượng âm thanh tốt, có kết nối Bluetooth, USB, AUX, và sạc điện thoại không dây.
3.4. Động cơ
Kia Cerato có hai loại động cơ xăng tùy chọn, là động cơ Gamma 1.6L và động cơ Nu 2.0L.
- Động cơ Gamma 1.6L có công suất tối đa 128 mã lực, được kết hợp với hộp số sàn 6 cấp hoặc hộp số tự động 6 cấp.
- Động cơ Nu 2.0L có công suất tối đa 159 mã lực, được kết hợp với hộp số tự động vô cấp CVT.
Cả hai động cơ đều có hệ dẫn động cầu trước và sử dụng nhiên liệu xăng.
3.5. Ưu điểm
- Giá bán hợp lý nhất trong phân khúc.
- Thiết kế ngoại thất trẻ trung, năng động và hiện đại.
- Nội thất rộng rãi, tiện nghi và hiện đại.
3.6. Nhược điểm
- Cần thêm nhiều công nghệ an toàn như cảnh báo điểm mù, hỗ trợ đỗ xe tự động, hệ thống phanh khẩn cấp tự động.
- Nội thất dễ bám bẩn, hệ thống treo cứng, gây cảm giác xóc khi đi qua địa hình gồ ghề.
- Trụ A khá lớn, cản trở tầm nhìn của người lái, cảm giác lái chưa ấn tượng.
4. Mitsubishi Xpander: Giá bán từ 560 – 698 triệu đồng
Mitsubishi Xpander, một mẫu xe đa dụng cỡ nhỏ (MPV) của Mitsubishi Motors, được ra mắt từ năm 2017 và có mặt trên thị trường Việt Nam từ năm 2018. Xpander nhanh chóng trở thành mẫu xe MPV 7 chỗ bán chạy nhất.

4.1. Giá bán tháng 1/2024
| Các phiên bản | Xpander MT | Xpander AT | Xpander AT Premium | Xpander Cross |
| Giá bán | 560 triệu | 598 triệu | 658 triệu | 698 triệu |
| Kích thước (dài, rộng, cao – mm) | 4475 x 1750 x 1730 | 4595 x 1750 x 1730 | 4595 x 1750 x 1750 | 4595 x 1790 x 1750 |
4.2. Về ngoại thất
Xpander Xe có thiết kế ngoại thất hiện đại và thể thao, với những đặc điểm nổi bật như sau:
- Lưới tản nhiệt Dynamic Shield đặc trưng của Mitsubishi, tạo nên vẻ ngoại hình mạnh mẽ và ấn tượng
- Cụm đèn pha LED T-Shape, đèn sương mù LED, đèn LED chiếu sáng ban ngày và cụm đèn LED phía sau, mang lại ánh sáng tốt và tăng tính an toàn khi lái xe
- Mâm xe hợp kim 17 inch thiết kế mới, khoảng sáng gầm cao là một lợi thế.
4.3. Về nội thất
- Không gian 7 chỗ rộng rãi, xe có kích thước tổng thể lớn hơn so với các đối thủ cùng phân khúc, tạo ra không gian nội thất thoải mái và tiện nghi cho 7 hành khách.
- Các hàng ghế có thể gập linh hoạt để tăng dung lượng hành lý
- Sử dụng vật liệu mềm trên táp lô, táp bi cửa và bệ tỳ tay.
- Phiên bản AT Premium còn được trang bị ghế da cách nhiệt màu đen và nâu kết hợp.
- Trang bị màn hình cảm ứng 9 inch kết nối Apple CarPlay và Android Auto, hệ thống điều hòa kỹ thuật số, phanh tay điện tử, hệ thống cân bằng điện tử, hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc,….
- Vô lăng thể thao thiết kế mới, cụm đồng hồ với đèn nền LED xanh, đèn chiếu sáng LED T-Shape
- Mâm xe đa chấu 17 inch, tạo nên vẻ ngoại hình thể thao và góc cạnh.
4.4. Động cơ
- Động cơ xăng 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 1.5 lít, có công nghệ MIVEC (Mitsubishi Innovative Valve timing Electronic Control system), cho công suất tối đa 104 mã lực, đông cơ này được kết hợp với hộp số tự động 4 cấp hoặc hộp số sàn 5 cấp
- Xe sử dụng hệ dẫn động cầu trước
- Động cơ của Xpander được đánh giá là bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu, và phù hợp với điều kiện giao thông Việt Nam.
4.5. Ưu điểm
- Hình thức hấp dẫn và thiết kế nội thất rộng rãi, giá cả hợp lý hôn so với các đối thủ cùng phân khúc.
- Xe tiết kiệm nhiên liệu, động cơ bền bỉ.
4.6. Nhược điểm
- Tầm nhìn hạn chế và cảm giác lái chưa thực sự tốt.
5. Hyundai Accent: Giá bán từ 426 – 545 triệu đồng
Hyundai Accent là một mẫu xe sedan hạng B được Hyundai sản xuất và phân phối. Xe có thiết kế ngoại thất trẻ trung, hiện đại, nội thất rộng rãi, tiện nghi. Ngoài ra xe còn có mức giá bán hợp lý, chi phí bảo dưỡng thấp. Xe được đánh giá là một trong những lựa chọn tốt nhất trong phân khúc sedan hạng B tại Việt Nam.

5.1. Giá bán tháng 1/2024
| Các phiên bản Accent | 1.4 MT Tiêu chuẩn | 1.4 MT đặc biệt | 1.4 AT tiêu chuẩn | 1.4 AT đặc biết |
| Giá bán | 426 triệu | 472 triệu | 501 triệu | 545 triệu |
5.2. Về ngoại thất
Thiết kế nhỏ gọn và trẻ trung, hiện đại:
- Kich thước tổng thể dài 4440 mm, rộng 1729 mm, cao 1470 mm
- Cụm đèn pha LED, đèn LED ban ngày, và đèn sương mù LED, tạo nên ánh sáng sắc nét và tăng tính an toàn khi lái xe
- Lưới tản nhiệt lớn, mang phong cách thiết kế Sensuous Sportiness của Hyundai, tạo nên vẻ ngoại hình mạnh mẽ và ấn tượng.
5.3. Về nội thất
Hyundai Accent có thiết kế trẻ trung, hiện đại, và thể thao, với những điểm nhấn như:
- Bảng điều khiển trung tâm
- Cửa gió điều hoà và viền nút bấm được mạ chrome sáng bóng, tạo điểm nhấn bắt mắt hơn cho không gian bên trong
- Vô lăng trên Accent 2023 là loại 3 chấu bọc da, tích hợp nhiều nút bấm chức năng như: đàm thoại rảnh tay, tăng giảm âm lượng, điều chỉnh chế độ đồng hồ
- Ghế ngồi trên Accent 2023 có nhiều lựa chọn về chất liệu, từ ghế nỉ thông thường đến ghế da cao cấp
- Hàng ghế đầu có chức năng chỉnh cơ, hàng ghế thứ 2 sở hữu khoảng để chân tương đối rộng rãi.
5.4. Động cơ
- Động cơ của Hyundai Accent là động cơ xăng 4 xi-lanh Kappa 1.4L MPI, cho công suất tối đa 100 mã lực
- Kết hợp với hộp số sàn 6 cấp hoặc hộp số tự động 6 cấp, hệ dẫn động cầu trước
- Động cơ của Hyundai Accent được đánh giá là bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu, và phù hợp với điều kiện giao thông Việt Nam
5.5. Ưu điểm
- Chiếc xe có giá bán cạnh tranh
- Thiết kế trẻ trung
- Hệ thống an toàn đầy đủ các tính năng cần thiết ở tất cả các phiên bản
- Hộp số tự động mượt hơn.
5.6. Nhược điểm
- Không gian hàng ghế sau bị giới hạn
- Một số thiết kế chưa tốt ưu
- Xe vẫn đang dùng động cơ cũ.
6. Honda City: Giá bán từ 559 – 609 triệu đồng
Honda City 2024 là một mẫu xe sedan hạng B được Honda nâng cấp và ra mắt với thiết kế ngoại thất hiện đại và thể thao, nội thất rộng rãi và tiện nghi, phù hợp với việc di chuyển trong phố.

6.1. Giá bán tháng 1/2024
| Các phiên bản | Bản G | Bản L | Bản RS |
| Giá bán | 559 triệu | 589 triệu | 609 triệu |
6.2. Về ngoại thất
Honda City có kích thước tổng thể dài 4589 mm, rộng 1748 mm, cao 1467 mm.
Xe có thiết kế trẻ trung, hiện đại, và thể thao, với những đặc điểm như:
- Cụm đèn pha LED, đèn LED ban ngày, và đèn sương mù LED, tạo nên ánh sáng sắc nét và tăng tính an toàn khi lái xe
- Lưới tản nhiệt lớn, mang phong cách thiết kế Sensuous Sportiness của Honda, tạo nên vẻ ngoại hình mạnh mẽ và ấn tượng
- Mâm xe có thiết kế mới trông bắt mắt.
6.3. Về nội thất
Xe có thiết kế trẻ trung, và thể thao, với những đặc điểm như:
- Bảng điều khiển trung tâm hiện đại, mang đến cảm giác rộng rãi hơn
- Cột A được bố trí gọn gàng, mở rộng tầm quan sát hơn cho người lái
- Vô lăng bọc da 3 chấu, tích hợp nhiều nút bấm chức năng như: đàm thoại rảnh tay, tăng giảm âm lượng, điều chỉnh chế độ đồng hồ.
6.4. Động cơ
Honda City 2024 được trang bị động cơ xăng 1.5L i-VTEC. Đây là một động cơ 4 xi-lanh có công nghệ phun xăng trực tiếp và hệ thống van biến thiên thời gian.
- Tạo ra công suất tối đa khoảng 119 mã lực.
- Được thiết kế để cung cấp hiệu suất vận hành tốt và tiết kiệm nhiên liệu
- Có khả năng tăng tốc khá linh hoạt, đáp ứng nhanh chóng khi cần thiết
- Hơn nữa, động cơ này cũng được cải tiến để giảm tiếng ồn và rung động, mang lại trải nghiệm lái êm ái và thoải mái cho người sử dụng
6.5. Ưu điểm
- Tiết kiệm nhiên liệu
- Động cơ tốt
- Không gian rộng rãi, thiết kế bắt mắt.
6.6. Nhược điểm
- Giá bán còn khá cao
- Cách âm chưa tốt.
7. Suzuki Ertiga: Giá bán từ 538 – 608 triệu đồng
Vào tháng 9 năm 2022, Suzuki Ertiga 2023 được giới thiệu tại Việt Nam. Hiện tại Suzuki Ertiga đang bán trên thị trường với hai phiên bản Hybrid là MT và AT Sport.

7.1. Giá bán tháng 1/2024
| Các phiên bản Suzuki Hybrid | MT | AT Sport |
| Giá bán | 538 triệu | 608 triệu |
7.2. Về ngoại thất
- Ngoại thất của xe ô tô Suzuki Ertiga xe có kích thước nhỏ gọn, phù hợp với di chuyển trong thành phố.
- Có đèn pha Halogen Project, đèn hậu Led
7.3. Về nội thất
Nội thất của xe ô tô Suzuki Ertiga rộng rãi và thoải mái, không gian nội thất của xe được thiết kế hợp lý, xe có trang bị nhiều tính năng tiện ích như:
- Màn hình cảm ứng thông minh
- Có hệ thống âm thanh, điều hòa tự động, cổng sạc USB và hệ thống đèn chiếu sáng nội thất
- Bên cạnh đó, Suzuki Ertiga cũng có khoang hành lý rộng rãi và có khả năng gập hàng ghế linh hoạt để tăng không gian chứa đồ.
7.4. Động cơ
Động cơ của xe ô tô Suzuki Ertiga hybrid là sự kết hợp giữa động cơ xăng và một hệ thống hỗ trợ điện Hybrid.
- Động cơ xăng có dung tích 1.5L, cho công suất tối đa 103 mã lực.
- Động cơ hybrid này giúp giảm khí thải, đồng thời cung cấp sự vận hành ổn định và mượt mà.
- Hệ thống hybrid cũng cung cấp khả năng auto start-stop để tiết kiệm nhiên liệu tại các điểm dừng nhằm mang lại sự kết hợp tối ưu giữa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.
7.5. Ưu điểm
- Suzuki Ertiga hybrid có khả năng tiết kiệm nhiên liệu cao hơn so với xe chạy bằng xăng thông thường. Điều này giúp giảm chi phí vận hành và giảm khí thải môi trường, đóng góp vào việc bảo vệ môi trường.
- Hệ thống hybrid giúp tái tạo năng lượng từ khi phanh xe, giúp tăng hiệu suất vận hành của xe.
- Xe hybrid có động cơ điện giúp tăng công suất mô-men xoắn và phản ứng nhanh hơn so với xe chỉ chạy bằng động cơ xăng truyền thống.
7.6. Nhược điểm
- Bộ pin của xe hybrid có thể chai theo thời gian, làm giảm hiệu suất và có thể cần thay thế, điều này có thể tăng chi phí.
TỔNG QUAN
Với ngân sách khoảng 600 triệu đồng, bạn có nhiều sự lựa chọn và đa dạng về xe mới như:
Tuy nhiên, quyết định chọn xe không chỉ đơn giản là về mức giá, mà còn liên quan đến khả năng sử dụng thực tế và đáp ứng được nhu cầu cá nhân. Việc cân nhắc kỹ lưỡng giữa giá trị, tiện ích, và tính năng của từng mẫu xe sẽ giúp bạn đưa ra quyết định mua xe thông minh và hài lòng trong quá trình sử dụng.
KHÁM PHÁ THÊM NHỮNG MẪU XE SUV 600 TRIỆU
Với thiết kế thể thao, khoang nội thất rộng rãi và khả năng vận hành linh hoạt, SUV đang trở thành lựa chọn hàng đầu cho những ai yêu thích sự tự do, khám phá. Dòng xe này không chỉ mang đến trải nghiệm lái xe êm ái, thoải mái mà còn thể chinh phục mọi địa hình, từ đường trường phẳng phiu đến những cung đường off-road đầy thử thách.











































